Tất cả từ vựng
1386 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- ああN5
à, ồ, a (thán từ cảm thán, ngạc nhiên)
ああ、そうですか。À, ra vậy à.
- 会うあうN5
gặp, gặp gỡ
駅で友達に会いました。Tôi đã gặp bạn ở nhà ga.
Dùng trợ từ に hoặc と: 友達に会う (không dùng を).
- 青あおN5
màu xanh dương, màu xanh lam
信号が青になりました。Đèn giao thông đã chuyển sang màu xanh.
青 cũng dùng cho màu xanh của đèn giao thông, rau lá.
- 青いあおいN5
xanh dương, xanh lam
青い空がきれいです。Bầu trời xanh thật đẹp.
- 赤あかN5
màu đỏ
赤のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút màu đỏ.
- 赤いあかいN5
đỏ
赤いりんごを買いました。Tôi đã mua táo đỏ.
- 明るいあかるいN5
sáng, sáng sủa; vui vẻ, tươi tắn (tính cách)
この部屋は明るいです。Căn phòng này sáng sủa.
Trái nghĩa: 暗い (くらい, tối).
- 秋あきN5
mùa thu
秋は涼しいです。Mùa thu thì mát mẻ.
- 開くあくN5
(cửa, cửa hàng...) mở, được mở
ドアが開きました。Cánh cửa đã mở.
Tự động từ: ドアが開く; tha động từ tương ứng: 開ける (ドアを開ける). Đọc ひらく cũng là "mở" (本を開く).
- 開けるあけるN5
mở (cửa, hộp, nắp...)
窓を開けてください。Hãy mở cửa sổ ra.
Tha động từ: 〜を開ける; tự động từ tương ứng: 開く (あく). Trái nghĩa: 閉める.
- 上げるあげるN5
nâng lên, giơ lên; cho, tặng (người khác)
分かった人は手を上げてください。Ai hiểu rồi thì hãy giơ tay lên.
Nghĩa "cho, tặng" thường viết あげる: 友達に本をあげる. Trái nghĩa: 下げる (hạ xuống).
- 朝あさN5
buổi sáng
毎朝六時に起きます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
- 朝御飯あさごはんN5
bữa sáng, cơm sáng
朝ご飯を食べましたか。Bạn đã ăn sáng chưa?
Thường viết 朝ご飯 hoặc 朝ごはん.
- 明後日あさってN5
ngày kia
明後日、日本へ行きます。Ngày kia tôi sẽ đi Nhật.
Cách đọc đặc biệt; thường viết あさって.
- 足あしN5
chân; bàn chân
Cách viết khác: 脚
足が痛いです。Chân tôi bị đau.
足 chỉ cả chân lẫn bàn chân; 脚 chỉ phần chân (cẳng chân, đùi).
- 明日あしたN5
ngày mai
明日は雨です。Ngày mai trời mưa.
Cách đọc trang trọng: あす, みょうにち.
- あそこN5
chỗ kia, đằng kia
トイレはあそこです。Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Hệ chỉ nơi chốn: ここ・そこ・あそこ・どこ.
- 遊ぶあそぶN5
chơi; đi chơi
公園で子どもと遊びます。Tôi chơi với con ở công viên.
Đi chơi: 遊びに行く; chơi với ai: 〜と遊ぶ.
- 暖かいあたたかいN5
ấm, ấm áp (thời tiết, không khí)
今日は暖かいですね。Hôm nay trời ấm nhỉ.
暖かい: thời tiết, không khí; 温かい: đồ ăn, nước, tấm lòng.
- 頭あたまN5
cái đầu
頭が痛いです。Tôi bị đau đầu.
頭がいい = thông minh.
- 新しいあたらしいN5
mới
新しい靴を買いました。Tôi đã mua giày mới.
Trái nghĩa: 古い (cũ).
- あちらN5
phía kia, đằng kia (lịch sự); vị kia
エレベーターはあちらです。Thang máy ở phía kia ạ.
Cách nói lịch sự của あそこ/あっち.
- 暑いあついN5
nóng (thời tiết)
夏は暑いです。Mùa hè thì nóng.
Cùng đọc あつい: 暑い (thời tiết), 熱い (đồ vật), 厚い (dày).
- 熱いあついN5
nóng (đồ vật, đồ ăn uống)
このお茶は熱いです。Trà này nóng.
Trái nghĩa: 冷たい (lạnh, đồ vật).
- 厚いあついN5
dày; (tình cảm) nồng hậu
この本は厚いです。Quyển sách này dày.
Trái nghĩa: 薄い (mỏng).
- あっちN5
phía kia, đằng kia (thân mật)
駅はあっちです。Nhà ga ở phía kia.
Dạng thân mật của あちら.
- 後あとN5
sau, sau khi; phần còn lại
授業の後で図書館へ行きます。Sau giờ học tôi sẽ đến thư viện.
Nの後で / Vた後で = sau khi. 後 còn đọc ご (午後), うしろ (後ろ).
- あなたN5
anh, chị, bạn (ngôi thứ hai)
これはあなたの傘ですか。Đây có phải ô của bạn không?
Ít dùng với người trên; người Nhật thường gọi tên + さん.
- 兄あにN5
anh trai (của mình)
兄は大学生です。Anh trai tôi là sinh viên đại học.
Anh của người khác: お兄さん.
- 姉あねN5
chị gái (của mình)
姉は銀行で働いています。Chị gái tôi làm việc ở ngân hàng.
Chị của người khác: お姉さん.
- アパートN5
căn hộ, nhà chung cư (thấp tầng)
駅の近くのアパートに住んでいます。Tôi sống ở căn hộ gần nhà ga.
- あのN5
kia, đó (đứng trước danh từ); à, ừm (ngập ngừng)
あの人は誰ですか。Người kia là ai vậy?
Luôn đi kèm danh từ: あの本; đứng một mình dùng あれ.
- 浴びるあびるN5
tắm (vòi sen), dội (nước)
毎晩シャワーを浴びます。Tối nào tôi cũng tắm vòi sen.
Hay dùng: シャワーを浴びる.
- 危ないあぶないN5
nguy hiểm
危ない!車が来ますよ。Nguy hiểm! Có xe đến đấy.
- 甘いあまいN5
ngọt; dễ dãi, nuông chiều
このケーキはとても甘いです。Cái bánh này rất ngọt.
- 余りあまりN5
không... lắm (đi với phủ định); phần thừa, phần dư
肉はあまり好きじゃありません。Tôi không thích thịt lắm.
あまり〜ない = không... lắm. Thường viết bằng kana.
- 雨あめN5
mưa
雨が降っています。Trời đang mưa.
Trời mưa: 雨が降る.
- 飴あめN5
kẹo (kẹo cứng)
子どもに飴をあげました。Tôi đã cho đứa trẻ cái kẹo.
Cùng âm với 雨 (mưa).
- 洗うあらうN5
rửa, giặt
食べる前に手を洗います。Tôi rửa tay trước khi ăn.
- 在るあるN5
ở, có (sự tồn tại, vị trí của đồ vật)
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
Dùng cho đồ vật, cây cối; người/động vật dùng いる. Phủ định: ない. Thường viết bằng kana.
- 有るあるN5
có (sở hữu; có sự việc)
時間がありますか。Bạn có thời gian không?
Phủ định: ない (không nói あらない). Thường viết bằng kana ある.
- 歩くあるくN5
đi bộ
駅まで歩いて行きます。Tôi đi bộ đến nhà ga.
Đi qua nơi chốn dùng を: 道を歩く.
- あれN5
cái kia (ở xa cả hai người)
あれは何ですか。Cái kia là cái gì vậy?
Hệ: これ・それ・あれ・どれ.
- いいN5
tốt, hay, được
Cách viết khác: よい
今日はいい天気ですね。Hôm nay trời đẹp nhỉ.
Chia theo よい: よくない, よかった (không nói いくない, いかった).
- いいえN5
không, không phải
いいえ、学生じゃありません。Không, tôi không phải là học sinh.
Cũng dùng để đáp khi được cảm ơn: "không có gì".
- 言ういうN5
nói
先生は「おはよう」と言いました。Thầy giáo đã nói "Chào buổi sáng".
Trích dẫn: 「…」と言う. Thể て: 言って.
- 家いえN5
nhà, ngôi nhà
私の家は駅から近いです。Nhà tôi gần nhà ga.
家 còn đọc うち (nhà mình, gia đình mình).
- いかがN5
thế nào (lịch sự của どう)
コーヒーはいかがですか。Anh/chị dùng cà phê nhé?
Mời lịch sự: 〜はいかがですか.
- 行くいくN5
đi
Cách viết khác: ゆく
明日、学校へ行きます。Ngày mai tôi sẽ đến trường.
Thể て/た bất quy tắc: 行って, 行った. Chỉ hướng dùng へ/に.
- いくつN5
mấy cái, bao nhiêu cái; mấy tuổi
りんごはいくつありますか。Có mấy quả táo?
Hỏi tuổi lịch sự: おいくつですか.
- いくらN5
bao nhiêu (tiền)
このかばんはいくらですか。Cái cặp này bao nhiêu tiền?
- 池いけN5
cái ao, hồ nhỏ
公園の池に魚がいます。Trong ao ở công viên có cá.
- 医者いしゃN5
bác sĩ
兄は医者です。Anh trai tôi là bác sĩ.
Lịch sự: お医者さん; khi gọi bác sĩ: 先生.
- 椅子いすN5
cái ghế
椅子に座ってください。Mời ngồi xuống ghế.
Ngồi lên ghế: 椅子に座る. Thường viết いす.
- 忙しいいそがしいN5
bận, bận rộn
今週はとても忙しいです。Tuần này tôi rất bận.
Trái nghĩa: 暇 (ひま, rảnh).
- 痛いいたいN5
đau
お腹が痛いです。Tôi bị đau bụng.
Bộ phận + が痛い.
- 一いちN5
một, số 1
一から十まで数えてください。Hãy đếm từ 1 đến 10.
- 一日いちにちN5
một ngày (khoảng thời gian), cả ngày
一日に三回薬を飲みます。Tôi uống thuốc ba lần một ngày.
Ngày mùng 1 đọc là ついたち.
- 一番いちばんN5
nhất (so sánh nhất); số một, thứ nhất
果物の中でりんごが一番好きです。Trong các loại trái cây, tôi thích táo nhất.
So sánh nhất: 〜の中で〜が一番〜.
- いつN5
khi nào, bao giờ
誕生日はいつですか。Sinh nhật bạn là khi nào?
いつも = luôn luôn; いつか = một lúc nào đó.
- 五日いつかN5
ngày mùng 5; 5 ngày
五月五日はこどもの日です。Ngày 5 tháng 5 là ngày Thiếu nhi.
Ngày 1–10 có cách đọc riêng: ついたち, ふつか, みっか, よっか, いつか...
- 一緒いっしょN5
cùng, cùng nhau; giống nhau
一緒に昼ご飯を食べませんか。Cùng ăn trưa nhé?
Thường dùng 一緒に + động từ; 〜と一緒に = cùng với ~.
- 五ついつつN5
năm cái; 5 tuổi
卵を五つください。Cho tôi 5 quả trứng.
Đếm đồ vật chung: ひとつ, ふたつ, みっつ, よっつ, いつつ...
- いつもN5
luôn luôn, lúc nào cũng, thường ngày
私はいつも七時に起きます。Tôi luôn dậy lúc 7 giờ.
- 犬いぬN5
con chó
私は犬が好きです。Tôi thích chó.
- 今いまN5
bây giờ, hiện tại
今、何時ですか。Bây giờ là mấy giờ?
- 意味いみN5
nghĩa, ý nghĩa
この言葉の意味が分かりません。Tôi không hiểu nghĩa của từ này.
意味する = có nghĩa là.
- 妹いもうとN5
em gái (của mình)
妹は高校生です。Em gái tôi là học sinh cấp ba.
Em gái người khác: 妹さん.
- 嫌いやN5
ghét, không thích, khó chịu
雨の日は嫌です。Tôi ghét những ngày mưa.
嫌い (きらい) cũng là "ghét" (〜が嫌い); 嫌 thể hiện cảm xúc trực tiếp hơn.
- 入口いりぐちN5
lối vào, cửa vào
入口はどこですか。Lối vào ở đâu?
Trái nghĩa: 出口 (でぐち, lối ra). Cũng viết 入り口.
- 居るいるN5
có, ở (người, động vật)
教室に学生がいます。Trong lớp học có học sinh.
Dùng cho người/động vật; đồ vật dùng ある. Thường viết bằng kana いる.
- 要るいるN5
cần
パスポートが要りますか。Có cần hộ chiếu không?
Bẫy: là động từ nhóm I (要ります, 要らない). Vật cần dùng が: 〜が要る.
- 入れるいれるN5
cho vào, bỏ vào; pha (trà, cà phê)
コーヒーに砂糖を入れますか。Bạn có cho đường vào cà phê không?
Tự động từ tương ứng: 入る (はいる). お茶を入れる = pha trà.
- 色いろN5
màu, màu sắc
何色が好きですか。Bạn thích màu gì?
- 色々いろいろN5
nhiều loại, đa dạng, đủ thứ
日本で色々な所へ行きました。Ở Nhật tôi đã đi nhiều nơi.
Trước danh từ: 色々な; trước động từ: 色々(と). Thường viết いろいろ.
- 上うえN5
trên, phía trên
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
Vị trí: Nの上. Trái nghĩa: 下 (した).
- 後ろうしろN5
phía sau, đằng sau
私の後ろに犬がいます。Phía sau tôi có con chó.
Trái nghĩa: 前 (まえ).
- 薄いうすいN5
mỏng; nhạt (vị, màu)
この紙は薄いです。Tờ giấy này mỏng.
Trái nghĩa: 厚い (dày), 濃い (đậm).
- 歌うたN5
bài hát
日本の歌が好きです。Tôi thích bài hát Nhật.
- 歌ううたうN5
hát
カラオケで歌を歌いました。Tôi đã hát ở karaoke.
- うちN5
nhà, nhà mình; gia đình mình
今日はうちで休みます。Hôm nay tôi nghỉ ở nhà.
Kanji: 家. うち mang sắc thái "nhà của mình", いえ chỉ ngôi nhà.
- 生まれるうまれるN5
được sinh ra, ra đời
私は東京で生まれました。Tôi sinh ra ở Tokyo.
Nơi sinh: 〜で生まれる; năm sinh: 〜年に生まれる.
- 海うみN5
biển
夏に海で泳ぎました。Mùa hè tôi đã bơi ở biển.
- 売るうるN5
bán
あの店で野菜を売っています。Cửa hàng kia có bán rau.
Trái nghĩa: 買う (mua).
- うるさいN5
ồn ào; phiền phức, khó chịu
隣の部屋がうるさいです。Phòng bên cạnh ồn ào.
Trái nghĩa: 静か (yên tĩnh).
- 上着うわぎN5
áo khoác, áo ngoài
寒いですから、上着を着てください。Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào.
Mặc áo: 着る (きる); cởi: 脱ぐ (ぬぐ).
- 絵えN5
tranh, bức vẽ
妹は絵を描くのが好きです。Em gái tôi thích vẽ tranh.
Vẽ tranh: 絵を描く (かく).
- 映画えいがN5
phim, điện ảnh
週末に映画を見ました。Cuối tuần tôi đã xem phim.
- 映画館えいがかんN5
rạp chiếu phim
映画館で友達に会いました。Tôi đã gặp bạn ở rạp chiếu phim.
- 英語えいごN5
tiếng Anh
英語が少し話せます。Tôi nói được một chút tiếng Anh.
- ええN5
vâng, ừ (thân mật hơn はい)
「元気ですか。」「ええ、元気です。」"Bạn khỏe không?" "Ừ, mình khỏe."
- 駅えきN5
nhà ga
駅はどこですか。Nhà ga ở đâu?
- エレベーターN5
thang máy
エレベーターで五階へ行きます。Tôi đi thang máy lên tầng 5.
- ~円~えんN5
yên (đơn vị tiền Nhật)
このパンは百円です。Cái bánh mì này 100 yên.
Chú ý: 4円 đọc là よえん.
- 鉛筆えんぴつN5
bút chì
鉛筆で名前を書いてください。Hãy viết tên bằng bút chì.
Đếm bút chì: 〜本 (いっぽん, にほん, さんぼん).
- お~N5
(tiền tố lịch sự/kính ngữ gắn trước danh từ)
お茶とお菓子をどうぞ。Mời anh/chị dùng trà và bánh.
お thường gắn với từ thuần Nhật (お金); ご thường gắn với từ gốc Hán (ご家族). Có ngoại lệ dùng お với từ gốc Hán như お茶, お電話.
- 美味しいおいしいN5
ngon
このラーメンはとてもおいしいです。Món ramen này rất ngon.
Thường viết bằng kana おいしい. Trái nghĩa: まずい.
- 多いおおいN5
nhiều
この町は公園が多いです。Thị trấn này có nhiều công viên.
Để nói «nhiều người», dùng 多くの人 / たくさんの人, không dùng 多い人. Tuy nhiên, 多い có thể đứng trước danh từ trong cụm bổ nghĩa như 人が多い町 (thị trấn đông người). Trái nghĩa: 少ない.
- 大きいおおきいN5
to, lớn
大きい家に住みたいです。Tôi muốn sống trong ngôi nhà lớn.
Trái nghĩa: 小さい (nhỏ).
- 大きなおおきなN5
to, lớn (chỉ đứng trước danh từ)
大きな声で話してください。Hãy nói to lên.
Liên thể từ (連体詞): chỉ đứng trước danh từ, không chia như tính từ. Cùng nghĩa 大きい.
- 大勢おおぜいN5
đông người, nhiều người
駅に人が大勢います。Ở nhà ga có rất đông người.
Chỉ dùng cho người; đồ vật dùng たくさん.
- お母さんおかあさんN5
mẹ (gọi mẹ; mẹ của người khác)
お母さんはお元気ですか。Mẹ bạn có khỏe không?
Nói về mẹ mình với người ngoài: 母 (はは).
- お菓子おかしN5
bánh kẹo, đồ ăn vặt
子どもはお菓子が大好きです。Trẻ con rất thích bánh kẹo.
- お金おかねN5
tiền
お金がありません。Tôi không có tiền.
- 起きるおきるN5
thức dậy; xảy ra
毎朝六時に起きます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
Bẫy: là nhóm II (起きます). Tha động từ: 起こす (đánh thức). Trái nghĩa: 寝る.
- 置くおくN5
đặt, để
かばんは机の上に置いてください。Hãy để cặp lên bàn.
Vておく: làm sẵn, làm trước.
- 奥さんおくさんN5
vợ (của người khác)
田中さんの奥さんは先生です。Vợ anh Tanaka là giáo viên.
Nói về vợ mình: 妻 (つま) hoặc 家内 (かない).
- お酒おさけN5
rượu; rượu sake
父は毎晩お酒を飲みます。Tối nào bố tôi cũng uống rượu.
- お皿おさらN5
cái đĩa
お皿を洗ってください。Hãy rửa đĩa đi.
- 伯父さんおじさんN5
chú, bác, cậu; chú (người đàn ông trung niên)
Cách viết khác: 叔父さん
おじさんは大阪に住んでいます。Chú tôi sống ở Osaka.
伯父: anh của bố/mẹ; 叔父: em của bố/mẹ. Thường viết おじさん. Phân biệt おじいさん (ông).
- おじいさんN5
ông; ông cụ
おじいさんは毎朝散歩します。Ông tôi đi dạo mỗi sáng.
Trường âm: おじいさん (ông) ≠ おじさん (chú). Ông mình: 祖父 (そふ).
- 教えるおしえるN5
dạy; chỉ, cho biết
電話番号を教えてください。Hãy cho tôi biết số điện thoại.
Người được dạy dùng に: 学生に日本語を教える.
- 押すおすN5
ấn, bấm; đẩy
このボタンを押してください。Hãy bấm nút này.
Trái nghĩa: 引く (ひく, kéo).
- 遅いおそいN5
chậm; muộn, trễ
昨日は遅く寝ました。Hôm qua tôi đi ngủ muộn.
Trái nghĩa: 速い (nhanh), 早い (sớm). Bị trễ (giờ): 遅れる.
- お茶おちゃN5
trà (trà xanh); trà nói chung
お茶を飲みませんか。Uống trà không?
- お手洗いおてあらいN5
nhà vệ sinh
すみません、お手洗いはどこですか。Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách nói lịch sự của トイレ.
- お父さんおとうさんN5
bố (gọi bố; bố của người khác)
お父さんのお仕事は何ですか。Bố bạn làm nghề gì?
Nói về bố mình với người ngoài: 父 (ちち).
- 弟おとうとN5
em trai (của mình)
弟はサッカーが好きです。Em trai tôi thích bóng đá.
Em trai người khác: 弟さん.
- 男おとこN5
đàn ông, nam giới
あの男の人は誰ですか。Người đàn ông kia là ai?
Lịch sự: 男の人, 男性; 男 đứng một mình nghe suồng sã.
- 男の子おとこのこN5
bé trai, cậu bé
公園で男の子が遊んでいます。Có cậu bé đang chơi ở công viên.
- 一昨日おとといN5
hôm kia
一昨日は雨でした。Hôm kia trời mưa.
Cách đọc đặc biệt; thường viết おととい.
- おととしN5
năm kia (hai năm trước)
おととし日本に来ました。Tôi đến Nhật vào năm kia.
Kanji: 一昨年.
- 大人おとなN5
người lớn
大人になったら医者になりたいです。Khi lớn lên tôi muốn trở thành bác sĩ.
Cách đọc đặc biệt おとな. Trái nghĩa: 子ども.
- お腹おなかN5
bụng
お腹がすきました。Tôi đói bụng rồi.
お腹がすく = đói bụng. Thường viết おなか.
- 同じおなじN5
giống nhau, cùng
田中さんと私は同じクラスです。Anh Tanaka và tôi học cùng lớp.
Trước danh từ không thêm な: 同じ本 (không nói 同じな本). 〜と同じ = giống với ~.
- お兄さんおにいさんN5
anh trai (của người khác; khi gọi anh mình)
お兄さんは何歳ですか。Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
Nói về anh mình với người ngoài: 兄 (あに).
- お姉さんおねえさんN5
chị gái (của người khác; khi gọi chị mình)
お姉さんはどこに住んでいますか。Chị gái bạn sống ở đâu?
Nói về chị mình với người ngoài: 姉 (あね).
- 伯母さんおばさんN5
cô, dì, bác gái; cô (người phụ nữ trung niên)
Cách viết khác: 叔母さん
おばさんの家へ遊びに行きます。Tôi đến nhà cô chơi.
伯母: chị của bố/mẹ; 叔母: em của bố/mẹ. Phân biệt おばあさん (bà).
- おばあさんN5
bà; bà cụ
おばあさんはお元気ですか。Bà bạn có khỏe không?
Trường âm: おばあさん (bà) ≠ おばさん (cô, dì). Bà mình: 祖母 (そぼ).
- お風呂おふろN5
bồn tắm; việc tắm bồn
毎晩お風呂に入ります。Tối nào tôi cũng tắm bồn.
Tắm bồn: お風呂に入る (dùng に, không dùng を).
- お弁当おべんとうN5
cơm hộp
母がお弁当を作ってくれました。Mẹ đã làm cơm hộp cho tôi.
- 覚えるおぼえるN5
nhớ, ghi nhớ; học thuộc
新しい言葉を覚えます。Tôi học thuộc từ mới.
覚えている = vẫn còn nhớ; 忘れる = quên.
- おまわりさんN5
chú cảnh sát (cách gọi thân mật)
道が分からないときは、おまわりさんに聞きます。Khi không biết đường, tôi hỏi chú cảnh sát.
Kanji: お巡りさん. Trang trọng: 警官 (けいかん).
- 重いおもいN5
nặng; nghiêm trọng (bệnh)
このかばんはとても重いです。Cái cặp này rất nặng.
Trái nghĩa: 軽い (かるい, nhẹ).
- 面白いおもしろいN5
thú vị, hay; buồn cười
この本はとても面白いです。Quyển sách này rất hay.
Trái nghĩa: つまらない (chán).
- 泳ぐおよぐN5
bơi
海で泳ぎました。Tôi đã bơi ở biển.
Thể て: 泳いで (đuôi ぐ → いで).
- 降りるおりるN5
xuống (xe, tàu); đi xuống
次の駅で電車を降ります。Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
Xuống xe dùng を: 電車を降りる; lên xe dùng に: 電車に乗る.
- 終わるおわるN5
kết thúc, xong
Cách viết khác: 終る
授業は三時に終わります。Giờ học kết thúc lúc 3 giờ.
Cách viết chuẩn: 終わる. Tự động từ: 授業が終わる; tha động từ: 終える. Trái nghĩa: 始まる.
- 音楽おんがくN5
âm nhạc
音楽を聞くのが好きです。Tôi thích nghe nhạc.
- 女おんなN5
phụ nữ, nữ giới
あの女の人は私の先生です。Người phụ nữ kia là cô giáo của tôi.
Lịch sự: 女の人, 女性.
- 女の子おんなのこN5
bé gái, cô bé
あの女の子は私の妹です。Cô bé kia là em gái tôi.
- ~回~かいN5
~ lần (đếm số lần)
一週間に三回プールへ行きます。Tôi đi bơi 3 lần một tuần.
Biến âm: 1回 いっかい, 6回 ろっかい, 8回 はっかい, 10回 じゅっかい.
- ~階~かいN5
tầng ~ (đếm tầng nhà)
トイレは二階にあります。Nhà vệ sinh ở tầng 2.
Biến âm: 1階 いっかい, 3階 さんがい, 何階 なんがい.
- 外国がいこくN5
nước ngoài
外国へ旅行に行きたいです。Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
- 外国人がいこくじんN5
người nước ngoài
この町には外国人が多いです。Ở thị trấn này có nhiều người nước ngoài.
- 会社かいしゃN5
công ty
父は会社で働いています。Bố tôi làm việc ở công ty.
- 階段かいだんN5
cầu thang
階段で三階まで上りました。Tôi đã đi cầu thang lên tầng 3.
- 買い物かいものN5
việc mua sắm, đi chợ
母とデパートへ買い物に行きます。Tôi đi mua sắm ở trung tâm thương mại với mẹ.
買い物に行く (đi mua sắm) / 買い物をする.
- 買うかうN5
mua
スーパーで野菜を買いました。Tôi đã mua rau ở siêu thị.
Thể て: 買って; thể ない: 買わない.
- 返すかえすN5
trả lại, hoàn lại
図書館に本を返します。Tôi trả sách cho thư viện.
Đừng nhầm với 帰る (về nhà). 〜に〜を返す.
- 帰るかえるN5
về (nhà, nước), trở về
毎日六時に家へ帰ります。Hằng ngày tôi về nhà lúc 6 giờ.
Nhóm I dù đuôi -eru: 帰ります, 帰って, 帰らない.
- 顔かおN5
mặt, khuôn mặt
朝、顔を洗います。Buổi sáng tôi rửa mặt.
- かかるN5
mất, tốn (thời gian, tiền bạc)
駅まで歩いて十分かかります。Đi bộ đến ga mất 10 phút.
時間/お金がかかる (dùng trợ từ が).
- 鍵かぎN5
chìa khóa; ổ khóa
出かける前に鍵をかけます。Trước khi ra ngoài tôi khóa cửa.
鍵をかける = khóa (cửa).
- 書くかくN5
viết
名前をここに書いてください。Hãy viết tên vào đây.
Thể て: 書いて.
- 学生がくせいN5
sinh viên, học sinh
兄は大学の学生です。Anh trai tôi là sinh viên đại học.
学生 thường chỉ sinh viên; học sinh phổ thông hay gọi là 生徒.
- ~か月~かげつN5
~ tháng (khoảng thời gian)
日本に三か月いました。Tôi đã ở Nhật 3 tháng.
1か月 いっかげつ, 6か月 ろっかげつ, 10か月 じゅっかげつ; khác ~月 (がつ) = tháng mấy.
- 掛けるかけるN5
treo (lên tường); đeo (kính)
壁に絵を掛けました。Tôi đã treo bức tranh lên tường.
Thường viết かける: めがねをかける (đeo kính), 鍵をかける (khóa cửa).
- かけるN5
gọi (điện thoại); ngồi (lên ghế)
夜、母に電話をかけました。Buổi tối tôi đã gọi điện cho mẹ.
〜に電話をかける = gọi điện cho ai; いすにかける = ngồi xuống ghế.
- 傘かさN5
cái ô, cái dù
雨ですから、傘を持って行きます。Vì trời mưa nên tôi mang ô đi.
傘をさす = giương ô, che ô.
- 貸すかすN5
cho mượn, cho vay
友達にペンを貸しました。Tôi đã cho bạn mượn bút.
貸す (cho mượn) ↔ 借りる (mượn). 〜に〜を貸す.
- 風かぜN5
gió
今日は風が強いです。Hôm nay gió mạnh.
Cùng đọc かぜ với 風邪 (bị cảm).
- 風邪かぜN5
cảm, cảm lạnh
風邪をひいて、学校を休みました。Tôi bị cảm nên nghỉ học.
風邪をひく = bị cảm.
- 方かたN5
vị, người (cách nói lịch sự của 人); cách (làm)
あの方はどなたですか。Vị kia là ai vậy?
V-ます bỏ ます + 方 = cách làm: 読み方 (cách đọc).
- 家族かぞくN5
gia đình
私は家族と住んでいます。Tôi sống cùng gia đình.
Nói về gia đình người khác lịch sự: ご家族.
- 片仮名かたかなN5
chữ Katakana
名前をカタカナで書いてください。Hãy viết tên bằng chữ Katakana.
Thường viết カタカナ.
- ~月~がつN5
tháng ~ (tháng mấy trong năm)
私の誕生日は五月です。Sinh nhật tôi vào tháng 5.
4月 しがつ, 7月 しちがつ, 9月 くがつ; khác ~か月 (số tháng).
- 学校がっこうN5
trường học
学校は八時に始まります。Trường học bắt đầu lúc 8 giờ.
- カップN5
tách, cốc (có quai)
カップにコーヒーを入れます。Tôi rót cà phê vào tách.
カップ thường có quai; コップ thường là cốc uống nước không quai, có thể làm bằng thủy tinh, nhựa, giấy, v.v.
- 家庭かていN5
gia đình, mái ấm
田中さんの家庭はにぎやかです。Gia đình anh Tanaka rất náo nhiệt.
- 角かどN5
góc (đường, bàn)
あの角を右に曲がってください。Hãy rẽ phải ở góc đường kia.
角を曲がる = rẽ ở góc đường (dùng を).
- かばんN5
cặp, túi xách
このかばんは重いです。Cái cặp này nặng.
- 花瓶かびんN5
bình hoa, lọ hoa
花瓶に花を入れました。Tôi đã cắm hoa vào bình.
- かぶるN5
đội (mũ, nón)
帽子をかぶって出かけます。Tôi đội mũ rồi ra ngoài.
Mũ: かぶる; áo: 着る; quần, giày: はく; kính: かける.
- 紙かみN5
giấy
紙に名前を書いてください。Hãy viết tên vào giấy.
Đếm tờ giấy bằng 〜枚 (まい).
- カメラN5
máy ảnh
このカメラは高いです。Cái máy ảnh này đắt.
- 火曜日かようびN5
thứ Ba
火曜日にテストがあります。Thứ Ba có bài kiểm tra.
- 辛いからいN5
cay; mặn
このカレーはとても辛いです。Món cà ri này rất cay.
Cùng chữ 辛い nhưng đọc つらい nghĩa là vất vả, khổ.
- 体からだN5
cơ thể; sức khỏe
体に気をつけてください。Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.
- 借りるかりるN5
mượn, vay
図書館で本を借りました。Tôi đã mượn sách ở thư viện.
〜に/から〜を借りる (mượn của ai). Ngược nghĩa: 貸す.
- ~がるN5
tỏ ra, có vẻ (cảm xúc của người khác)
弟は新しいゲームを欲しがっています。Em trai tôi đang muốn có trò chơi mới.
Gắn vào gốc tính từ cảm xúc để nói về ngôi thứ ba: ほしい→ほしがる, さむい→さむがる. Chia như động từ nhóm I.
- 軽いかるいN5
nhẹ; nhẹ nhàng, không nghiêm trọng
このかばんは軽いです。Cái túi này nhẹ.
- カレーN5
cà ri, cơm cà ri
昼ごはんにカレーを食べました。Bữa trưa tôi đã ăn cơm cà ri.
- カレンダーN5
lịch (treo tường, để bàn)
カレンダーに予定を書きます。Tôi ghi lịch trình lên tờ lịch.
- 川かわN5
sông
Cách viết khác: 河
夏に川で泳ぎました。Mùa hè tôi đã bơi ở sông.
河 cũng đọc かわ, dùng cho sông lớn.
- ~側~がわN5
phía ~, bên ~
道の右側を歩いてください。Hãy đi bộ bên phải đường.
右側 (bên phải), 左側 (bên trái), 向こう側 (phía bên kia).
- 可愛いかわいいN5
dễ thương, đáng yêu
この猫はとてもかわいいです。Con mèo này rất dễ thương.
Thường viết かわいい.
- 漢字かんじN5
chữ Hán, Kanji
漢字を覚えるのは難しいです。Nhớ chữ Hán thì khó.
- 木きN5
cây; gỗ
庭に大きい木があります。Trong vườn có một cái cây lớn.
- 黄色きいろN5
màu vàng
信号が黄色になりました。Đèn tín hiệu đã chuyển sang màu vàng.
黄色 là danh từ (黄色の〜); tính từ là 黄色い.
- 黄色いきいろいN5
vàng (màu)
黄色い花が咲いています。Hoa màu vàng đang nở.
- 消えるきえるN5
tắt (đèn, lửa); biến mất
部屋の電気が消えました。Đèn trong phòng đã tắt.
Tự động từ: 電気が消える; tha động từ: 電気を消す.
- 聞くきくN5
nghe; hỏi
毎朝ラジオを聞きます。Sáng nào tôi cũng nghe radio.
Thể て: 聞いて. 〜に聞く = hỏi ai (先生に聞く).
- 北きたN5
phía bắc, hướng bắc
北海道は日本の北にあります。Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
- ギターN5
đàn ghi-ta
兄はギターが上手です。Anh trai tôi chơi ghi-ta giỏi.
Chơi đàn ghi-ta: ギターをひく.
- 汚いきたないN5
bẩn, dơ
汚い手で食べないでください。Đừng ăn bằng tay bẩn.
Trái nghĩa: きれい (na-adj).
- 喫茶店きっさてんN5
quán cà phê, quán giải khát
喫茶店でコーヒーを飲みました。Tôi đã uống cà phê ở quán.
- 切手きってN5
tem (thư)
郵便局で切手を買いました。Tôi đã mua tem ở bưu điện.
Đếm bằng 〜枚; khác 切符 (vé).
- 切符きっぷN5
vé (tàu, xe)
駅で切符を買います。Tôi mua vé ở nhà ga.
- 昨日きのうN5
hôm qua
昨日は雨でした。Hôm qua trời mưa.
- 九きゅうN5
chín, số 9
教室に学生が九人います。Trong lớp có 9 học sinh.
九 đọc きゅう hoặc く: 9人 きゅうにん, nhưng 9時 くじ, 9月 くがつ.
- 牛肉ぎゅうにくN5
thịt bò
牛肉は高いです。Thịt bò đắt.
- 牛乳ぎゅうにゅうN5
sữa (bò)
毎朝牛乳を飲みます。Sáng nào tôi cũng uống sữa.
- 今日きょうN5
hôm nay
今日は日曜日です。Hôm nay là Chủ nhật.
- 教室きょうしつN5
phòng học, lớp học
教室で食べないでください。Đừng ăn trong phòng học.
- 兄弟きょうだいN5
anh chị em
兄弟が何人いますか。Bạn có mấy anh chị em?
Hỏi lịch sự về người khác: ご兄弟.
- 去年きょねんN5
năm ngoái, năm trước
去年、日本へ行きました。Năm ngoái tôi đã đi Nhật.
- 嫌いきらいN5
ghét, không thích
私は野菜が嫌いです。Tôi ghét rau.
Tính từ đuôi な dù kết thúc bằng い (嫌いな食べ物). Dùng 〜が嫌い.
- 切るきるN5
cắt; cúp, tắt (điện thoại)
はさみで紙を切ります。Tôi cắt giấy bằng kéo.
Nhóm I dù đuôi -iru: 切って, 切らない. Khác 着る (mặc, nhóm II).
- 着るきるN5
mặc (áo)
寒いので、セーターを着ます。Vì lạnh nên tôi mặc áo len.
Nhóm II: 着て. Dùng cho áo/đồ mặc thân trên; quần, giày dùng はく.
- 綺麗きれいN5
đẹp; sạch sẽ
この部屋はきれいですね。Căn phòng này sạch đẹp nhỉ.
Tính từ đuôi な (きれいな), không phải đuôi い; thường viết きれい.
- キロN5
ki-lô-gam, cân (kg)
Cách viết khác: キログラム
米を五キロ買いました。Tôi đã mua 5 cân gạo.
- キロN5
ki-lô-mét, cây số (km)
Cách viết khác: キロメートル
駅から家まで二キロあります。Từ ga đến nhà khoảng 2 cây số.
- 銀行ぎんこうN5
ngân hàng
銀行は三時に閉まります。Ngân hàng đóng cửa lúc 3 giờ.
- 金曜日きんようびN5
thứ Sáu
金曜日の夜は映画を見ます。Tối thứ Sáu tôi xem phim.
- 九くN5
chín, số 9
毎晩九時に寝ます。Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc 9 giờ.
Đọc く trong 9時 (くじ), 9月 (くがつ); các trường hợp khác thường đọc きゅう.
- 薬くすりN5
thuốc
毎日薬を飲んでください。Hãy uống thuốc mỗi ngày.
Uống thuốc: 薬を飲む (không dùng 食べる).
- 下さいくださいN5
xin hãy (làm gì cho tôi); xin cho tôi (cái gì)
ちょっと待ってください。Xin hãy đợi một chút.
Vて + ください (nhờ làm); N + を + ください (xin cái gì). Thường viết ください.
- 果物くだものN5
trái cây, hoa quả
果物の中でりんごが一番好きです。Trong các loại trái cây tôi thích táo nhất.
- 口くちN5
miệng
口を大きく開けてください。Hãy há miệng to ra.
Trong từ ghép đọc ぐち: 入口 (lối vào), 出口 (lối ra).
- 靴くつN5
giày
玄関で靴を脱ぎます。Tôi cởi giày ở lối vào.
Mang giày: 靴をはく; cởi giày: 靴を脱ぐ.
- 靴下くつしたN5
tất, vớ
新しい靴下をはきます。Tôi mang đôi tất mới.
- 国くにN5
đất nước, quốc gia; quê hương
お国はどちらですか。Bạn đến từ nước nào?
- 曇りくもりN5
trời nhiều mây, âm u
明日は曇りでしょう。Ngày mai có lẽ trời nhiều mây.
- 曇るくもるN5
(trời) kéo mây, âm u lại; mờ đi
午後から空が曇ってきました。Từ chiều trời bắt đầu kéo mây.
- 暗いくらいN5
tối; u ám, buồn
外はもう暗いです。Bên ngoài đã tối rồi.
Trái nghĩa: 明るい.
- ~くらいN5
khoảng, chừng (số lượng, thời lượng)
Cách viết khác: ぐらい
駅まで十分ぐらいです。Đến ga mất khoảng 10 phút.
ぐらい/くらい dùng với lượng (1時間ぐらい); với thời điểm dùng ごろ (3時ごろ).
- クラスN5
lớp học
私のクラスには学生が二十人います。Lớp tôi có 20 học sinh.
- グラムN5
gam (g)
肉を三百グラム買いました。Tôi đã mua 300 gam thịt.
- 来るくるN5
đến, tới
明日友達が家に来ます。Ngày mai bạn tôi sẽ đến nhà.
Bất quy tắc (nhóm III): 来ます きます, 来て きて, 来ない こない.
- 車くるまN5
xe hơi, ô tô; xe
父は車で会社へ行きます。Bố tôi đi làm bằng ô tô.
- 黒くろN5
màu đen
黒のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút màu đen.
黒 là danh từ (黒の〜); tính từ là 黒い.
- 黒いくろいN5
đen; tối màu
黒いかばんを買いました。Tôi đã mua một chiếc túi màu đen.
- 警官けいかんN5
cảnh sát, viên cảnh sát
警官に道を聞きました。Tôi đã hỏi đường viên cảnh sát.
Trong hội thoại thường gọi おまわりさん.
- 今朝けさN5
sáng nay
今朝、六時に起きました。Sáng nay tôi đã dậy lúc 6 giờ.
Đọc đặc biệt けさ (không phải こんあさ).
- 消すけすN5
tắt (đèn, điện); xóa
寝る前に電気を消してください。Hãy tắt đèn trước khi đi ngủ.
Tha động từ: 電気を消す; tự động từ: 電気が消える. Thể て: 消して.
- 結構けっこうN5
tốt, tuyệt; đủ rồi (từ chối lịch sự); khá
お茶はもう結構です。Tôi đủ trà rồi, cảm ơn.
もう結構です = không cần nữa (từ chối lịch sự); 結構おいしい = khá ngon (phó từ).
- 結婚けっこんN5
kết hôn, cưới
姉は来年結婚します。Năm sau chị gái tôi sẽ kết hôn.
〜と結婚する = kết hôn với ai (dùng と). 結婚しています = đã kết hôn.
- 月曜日げつようびN5
thứ Hai
月曜日は忙しいです。Thứ Hai tôi bận.
- 玄関げんかんN5
lối vào, sảnh cửa (nhà)
玄関に誰か来ました。Có ai đó đến trước cửa.
- 元気げんきN5
khỏe, khỏe mạnh; hăng hái, năng động
お元気ですか。Bạn có khỏe không?
Tính từ đuôi な: 元気な子ども.
- ~個~こN5
~ cái, ~ quả (đếm vật nhỏ)
りんごを三個ください。Cho tôi 3 quả táo.
Biến âm: 1個 いっこ, 6個 ろっこ, 8個 はっこ, 10個 じゅっこ.
- 五ごN5
năm, số 5
五人で食事をしました。Năm người chúng tôi đã cùng ăn.
- ~語~ごN5
tiếng ~ (ngôn ngữ); từ
日本語を勉強しています。Tôi đang học tiếng Nhật.
- 公園こうえんN5
công viên
日曜日に公園を散歩しました。Chủ nhật tôi đã đi dạo trong công viên.
- 交差点こうさてんN5
ngã tư, giao lộ
次の交差点を左に曲がってください。Hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
- 紅茶こうちゃN5
hồng trà, trà đen (trà kiểu Anh)
紅茶に砂糖を入れますか。Bạn có cho đường vào trà không?
紅茶 (trà đen) khác お茶 (thường là trà xanh).
- 交番こうばんN5
bốt cảnh sát, đồn cảnh sát nhỏ
道がわからないときは、交番で聞きましょう。Khi không biết đường thì hãy hỏi ở bốt cảnh sát.
- 声こえN5
giọng, tiếng (người, động vật)
もっと大きい声で話してください。Hãy nói to hơn.
声 = tiếng của người/động vật; 音 = âm thanh của đồ vật.
- コートN5
áo khoác; sân (tennis)
寒いですから、コートを着てください。Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác.
- コーヒーN5
cà phê
コーヒーを一杯ください。Cho tôi một tách cà phê.
- ここN5
ở đây, chỗ này
ここに名前を書いてください。Hãy viết tên vào chỗ này.
Hệ ここ (đây) / そこ (đó) / あそこ (kia) / どこ (đâu).
- 午後ごごN5
buổi chiều; sau 12 giờ trưa (P.M.)
午後三時に会いましょう。Hãy gặp nhau lúc 3 giờ chiều.
- 九日ここのかN5
ngày mùng 9; 9 ngày
九日は私の誕生日です。Ngày mùng 9 là sinh nhật tôi.
- 九つここのつN5
chín cái (đếm đồ vật); 9 tuổi
りんごを九つください。Cho tôi 9 quả táo.
- 午前ごぜんN5
buổi sáng; trước 12 giờ trưa (A.M.)
午前九時から仕事です。Tôi làm việc từ 9 giờ sáng.
- 答えるこたえるN5
trả lời, đáp
先生の質問に答えました。Tôi đã trả lời câu hỏi của thầy giáo.
〜に答える (dùng に: 質問に答える).
- こちらN5
phía này, đằng này; vị này, người này (lịch sự)
こちらは田中さんです。Đây là anh Tanaka.
Cách nói lịch sự của ここ/これ/この人; thân mật là こっち.
- こっちN5
phía này, bên này (thân mật)
こっちへ来て。Lại đây.
Dạng thân mật của こちら.
- コップN5
cốc, ly (thường không có quai)
コップに水を入れてください。Hãy rót nước vào cốc.
コップ thường không có quai; カップ có quai.
- 今年ことしN5
năm nay
今年、日本へ行きます。Năm nay tôi sẽ đi Nhật.
Đọc đặc biệt ことし.
- 言葉ことばN5
từ, từ ngữ; ngôn ngữ, lời nói
この言葉の意味がわかりません。Tôi không hiểu nghĩa của từ này.
- 子供こどもN5
trẻ con; con cái
子供が二人います。Tôi có hai đứa con.
Cũng hay viết 子ども.
- このN5
này (đứng trước danh từ)
この本はおもしろいです。Cuốn sách này hay.
この + danh từ (この本); これ đứng một mình (これは本です).
- 御飯ごはんN5
cơm; bữa ăn
いっしょにごはんを食べましょう。Cùng ăn cơm nhé.
Thường viết ごはん; 朝ごはん/昼ごはん/晩ごはん = bữa sáng/trưa/tối.
- コピーするN5
sao chép, photo
この紙を五枚コピーしてください。Hãy photo tờ giấy này 5 bản.
- 困るこまるN5
gặp khó khăn, khó xử, bối rối
お金がなくて困っています。Tôi đang gặp khó khăn vì không có tiền.
Thường dùng dạng 困っています (đang khó khăn).
- これN5
cái này
これは私の傘です。Cái này là ô của tôi.
Hệ これ / それ / あれ / どれ, đứng một mình không cần danh từ.
- ~ころN5
khoảng, tầm (thời điểm)
Cách viết khác: ~ごろ
毎晩十一時ごろ寝ます。Tối nào tôi cũng đi ngủ khoảng 11 giờ.
Sau mốc thời gian đọc ごろ (3時ごろ); với lượng thời gian dùng ぐらい (1時間ぐらい).
- 今月こんげつN5
tháng này
今月は忙しいです。Tháng này tôi bận.
- 今週こんしゅうN5
tuần này
今週の土曜日は暇です。Thứ Bảy tuần này tôi rảnh.
- こんなN5
như thế này, thế này
こんな服が欲しいです。Tôi muốn bộ quần áo như thế này.
Đứng trực tiếp trước danh từ (こんな本), không thêm な/の.
- 今晩こんばんN5
tối nay
今晩、電話します。Tối nay tôi sẽ gọi điện.
- さあN5
nào (thúc giục); ừm, à (ngập ngừng, không chắc)
さあ、行きましょう。Nào, chúng ta đi thôi.
「さあ…」khi được hỏi = ừm, tôi cũng không rõ.
- ~歳~さいN5
~ tuổi
弟は十歳です。Em trai tôi 10 tuổi.
1歳 いっさい, 8歳 はっさい, 10歳 じゅっさい, 20歳 はたち. Cũng viết 才.
- 財布さいふN5
cái ví, bóp
財布を忘れました。Tôi quên ví rồi.
- 魚さかなN5
cá
私は肉より魚が好きです。Tôi thích cá hơn thịt.
- 先さきN5
trước (thứ tự, thời gian); phía trước; tương lai
お先に失礼します。Tôi xin phép về trước.
お先に失礼します: câu chào khi về trước người khác.
- 咲くさくN5
(hoa) nở
桜が咲きました。Hoa anh đào đã nở.
花が咲く (dùng が). Thể て: 咲いて.
- 作文さくぶんN5
bài văn, bài luận; viết văn
日本語で作文を書きました。Tôi đã viết bài văn bằng tiếng Nhật.
- 差すさすN5
che, giương (ô); (nắng) chiếu vào
雨なので、傘を差します。Vì trời mưa nên tôi che ô.
傘を差す: che ô, giương ô.
- ~冊~さつN5
cuốn, quyển (đếm sách, vở)
本を二冊買いました。Tôi đã mua hai cuốn sách.
Biến âm: 一冊 いっさつ, 八冊 はっさつ, 十冊 じゅっさつ.
- 雑誌ざっしN5
tạp chí
電車で雑誌を読みます。Tôi đọc tạp chí trên tàu điện.
- 砂糖さとうN5
đường (ăn)
コーヒーに砂糖を入れますか。Bạn có cho đường vào cà phê không?
- 寒いさむいN5
lạnh (thời tiết)
今日はとても寒いです。Hôm nay rất lạnh.
寒い dùng cho thời tiết; đồ vật lạnh dùng 冷たい.
- さ来年さらいねんN5
năm sau nữa (hai năm sau)
兄はさ来年結婚します。Anh trai tôi sẽ kết hôn vào năm sau nữa.
Thường viết 再来年. Chuỗi: 去年 – 今年 – 来年 – さ来年.
- ~さんN5
anh, chị, ông, bà (gắn sau tên người)
田中さんは先生です。Anh Tanaka là giáo viên.
Không dùng さん sau tên của chính mình.
- 三さんN5
ba, số 3
三時に会いましょう。Chúng ta gặp nhau lúc 3 giờ nhé.
Biến âm: 三百 さんびゃく, 三千 さんぜん; đếm đồ vật: 三つ みっつ.
- 散歩さんぽN5
đi dạo, tản bộ
毎朝公園を散歩します。Mỗi sáng tôi đi dạo trong công viên.
〜を散歩する: trợ từ を chỉ nơi đi qua.
- 四しN5
bốn, số 4
四月に日本へ行きます。Tháng 4 tôi sẽ đi Nhật.
Thường đọc よん; 4時 よじ, 4月 しがつ, 4人 よにん.
- ~時~じN5
~ giờ (thời điểm trên đồng hồ)
毎朝七時に起きます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ.
Chú ý: 4時 よじ, 7時 しちじ, 9時 くじ.
- 塩しおN5
muối
スープに塩を少し入れます。Tôi cho một chút muối vào súp.
- しかしN5
tuy nhiên, nhưng
日本語は難しいです。しかし、面白いです。Tiếng Nhật khó. Tuy nhiên, rất thú vị.
Đứng đầu câu; trang trọng hơn でも.
- 時間じかんN5
thời gian; giờ giấc
今日は時間がありません。Hôm nay tôi không có thời gian.
- ~時間~じかんN5
~ tiếng, ~ giờ (khoảng thời gian)
毎日二時間勉強します。Mỗi ngày tôi học hai tiếng.
Phân biệt: 2時 (lúc 2 giờ) và 2時間 (trong 2 tiếng).
- 仕事しごとN5
công việc, việc làm
父の仕事は医者です。Công việc của bố tôi là bác sĩ.
Thường nói 仕事をする (làm việc).
- 辞書じしょN5
từ điển
わからない言葉を辞書で調べます。Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.
- 静かしずかN5
yên tĩnh, im lặng
図書館では静かにしてください。Trong thư viện hãy giữ yên lặng.
- 下したN5
dưới, bên dưới
机の下に猫がいます。Có con mèo ở dưới gầm bàn.
Trái nghĩa: 上 (うえ).
- 七しちN5
bảy, số 7
七月は暑いです。Tháng 7 trời nóng.
Còn đọc なな; 7時 しちじ, 7月 しちがつ.
- 質問しつもんN5
câu hỏi; hỏi
先生に質問してもいいですか。Em hỏi thầy một câu được không ạ?
〜に質問する: hỏi ai đó.
- 自転車じてんしゃN5
xe đạp
自転車で学校へ行きます。Tôi đi học bằng xe đạp.
- 自動車じどうしゃN5
ô tô, xe hơi
兄は自動車の会社で働いています。Anh trai tôi làm việc ở công ty ô tô.
- 死ぬしぬN5
chết
犬が死んで、悲しいです。Con chó chết nên tôi buồn.
Động từ duy nhất đuôi ぬ: 死にます, 死んで, 死んだ.
- 字引じびきN5
từ điển (cách nói cũ)
この字引はとても古いです。Cuốn từ điển này rất cũ.
Nghĩa như 辞書 nhưng là cách nói cũ.
- 自分じぶんN5
bản thân, tự mình
自分の部屋は自分で掃除します。Phòng của mình thì tự mình dọn.
自分で: tự mình (làm).
- 閉まるしまるN5
(cửa...) đóng, đóng lại
風でドアが閉まりました。Cửa đóng lại vì gió.
Tự động từ: ドアが閉まる; tha động từ: ドアを閉める.
- 閉めるしめるN5
đóng (cửa, cửa sổ...)
寒いので、窓を閉めてください。Vì lạnh nên hãy đóng cửa sổ lại.
Cặp 閉める (tha) – 閉まる (tự); trái nghĩa 開ける.
- 締めるしめるN5
thắt (cà vạt, dây lưng), buộc chặt
父は毎朝ネクタイを締めます。Mỗi sáng bố tôi thắt cà vạt.
Đồng âm với 閉める (đóng); 締める dùng cho ネクタイ, ベルト.
- じゃN5
vậy thì, thế thì
Cách viết khác: じゃあ
じゃ、また明日。Vậy thì, mai gặp lại nhé.
Cách nói thân mật của では / それでは.
- 写真しゃしんN5
ảnh, bức ảnh
ここで写真を撮ってもいいですか。Tôi chụp ảnh ở đây được không?
写真を撮る: chụp ảnh.
- シャツN5
áo sơ mi
白いシャツを着ています。Tôi đang mặc áo sơ mi trắng.
- シャワーN5
vòi sen; tắm vòi sen
朝、シャワーをあびます。Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
シャワーを浴びる: tắm vòi sen.
- 十じゅうN5
mười, số 10
毎晩十時に寝ます。Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc 10 giờ.
Biến âm: 10分 じゅっぷん, 10冊 じゅっさつ; đếm đồ vật: 十 とお.
- ~中~じゅうN5
suốt (cả ~); khắp (cả ~)
昨日は一日中雨でした。Hôm qua mưa suốt cả ngày.
~じゅう: suốt/khắp (一日中, 世界中); khác ~ちゅう: đang ~ (授業中).
- ~週間~しゅうかんN5
~ tuần (khoảng thời gian)
日本に二週間いました。Tôi đã ở Nhật hai tuần.
Biến âm: 1週間 いっしゅうかん, 10週間 じゅっしゅうかん.
- 授業じゅぎょうN5
giờ học, tiết học, buổi học
授業は九時に始まります。Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
- 宿題しゅくだいN5
bài tập về nhà
宿題を忘れました。Tôi quên bài tập về nhà.
宿題をする: làm bài tập; 宿題を出す: nộp/giao bài tập.
- 上手じょうずN5
giỏi, khéo
田中さんは料理が上手です。Anh Tanaka nấu ăn giỏi.
〜が上手; không dùng để tự khen mình (dùng 得意). Trái nghĩa 下手.
- 丈夫じょうぶN5
chắc chắn, bền; khỏe mạnh
このかばんはとても丈夫です。Cái cặp này rất bền.
Phân biệt với 大丈夫 (không sao).
- 醤油しょうゆN5
xì dầu, nước tương
しょうゆを取ってください。Lấy giúp tôi lọ xì dầu.
Thường viết bằng hiragana しょうゆ.
- 食堂しょくどうN5
nhà ăn, căng tin; quán ăn
昼ご飯は食堂で食べます。Tôi ăn trưa ở nhà ăn.
- 知るしるN5
biết
田中さんを知っていますか。Bạn có biết anh Tanaka không?
Khẳng định: 知っています; phủ định: 知りません (không nói 知っていません).
- 白しろN5
màu trắng
白は私の好きな色です。Màu trắng là màu tôi thích.
白 (danh từ) – 白い (tính từ).
- 白いしろいN5
trắng
白い犬がいます。Có một con chó trắng.
- ~人~じんN5
người (nước ~)
私はベトナム人です。Tôi là người Việt Nam.
~じん chỉ quốc tịch (日本人); đếm người dùng ~にん (三人).
- 新聞しんぶんN5
báo, tờ báo
父は毎朝新聞を読みます。Mỗi sáng bố tôi đọc báo.
- 水曜日すいようびN5
thứ Tư
水曜日にテストがあります。Thứ Tư có bài kiểm tra.
- 吸うすうN5
hút (thuốc); hít (không khí)
ここでたばこを吸わないでください。Xin đừng hút thuốc ở đây.
たばこを吸う: hút thuốc. Thể ない: 吸わない.
- スカートN5
váy
赤いスカートをはいています。Cô ấy đang mặc váy đỏ.
スカートをはく (mặc đồ phần dưới dùng はく).
- 好きすきN5
thích, yêu thích
私は猫が好きです。Tôi thích mèo.
〜が好き (dùng trợ từ が). Trái nghĩa 嫌い.
- ~すぎN5
hơn, quá (giờ: 5時すぎ); quá mức (食べすぎ)
{"ja":"今、九時五分すぎです。","vi":"Bây giờ là hơn 9 giờ 5 phút một chút."}Bây giờ là 9 giờ hơn 5 phút.
Dạng động từ: 〜すぎる (quá ~): 食べすぎる, 高すぎる.
- 少ないすくないN5
ít
この町は人が少ないです。Thị trấn này ít người.
Thường dùng dạng 〜が少ない; trái nghĩa 多い.
- すぐにN5
ngay, ngay lập tức
家に帰って、すぐに寝ました。Về nhà là tôi ngủ ngay.
- 少しすこしN5
một chút, một ít
日本語が少しわかります。Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
- 涼しいすずしいN5
mát, mát mẻ
秋は涼しいです。Mùa thu trời mát mẻ.
- ~ずつN5
mỗi ~, từng ~ (một)
毎日少しずつ勉強します。Mỗi ngày tôi học từng chút một.
Gắn sau số lượng: 一つずつ (từng cái một).
- ストーブN5
lò sưởi
寒いので、ストーブをつけました。Vì lạnh nên tôi đã bật lò sưởi.
Nghĩa là lò sưởi, không phải bếp nấu.
- スプーンN5
thìa, muỗng
スプーンでスープを飲みます。Tôi ăn súp bằng thìa.
- スポーツN5
thể thao
どんなスポーツが好きですか。Bạn thích môn thể thao nào?
- ズボンN5
quần (dài)
新しいズボンを買いました。Tôi đã mua cái quần mới.
ズボンをはく: mặc quần.
- 住むすむN5
sống, cư trú
私は東京に住んでいます。Tôi đang sống ở Tokyo.
〜に住んでいます (trợ từ に, thường dùng dạng ています).
- するN5
làm; đeo (cà vạt, đồng hồ...)
毎晩宿題をします。Tối nào tôi cũng làm bài tập.
Bất quy tắc: します, して, しない. ネクタイをする: đeo cà vạt.
- 座るすわるN5
ngồi
どうぞ、ここに座ってください。Mời bạn ngồi đây.
〜に座る: ngồi vào/lên ~.
- 背せいN5
chiều cao, vóc người
兄は背が高いです。Anh trai tôi cao.
背が高い/低い: cao/thấp (người); còn đọc là せ.
- 生徒せいとN5
học sinh
この学校には生徒が五百人います。Trường này có 500 học sinh.
生徒: học sinh phổ thông; 学生: sinh viên.
- セーターN5
áo len
寒いので、セーターを着ます。Vì lạnh nên tôi mặc áo len.
- 石鹸せっけんN5
xà phòng
せっけんで手を洗います。Tôi rửa tay bằng xà phòng.
Thường viết bằng hiragana せっけん.
- 背広せびろN5
bộ com-lê, vest nam
父は背広を着て会社へ行きます。Bố tôi mặc com-lê đi làm.
- 狭いせまいN5
chật, hẹp
私の部屋は狭いです。Phòng của tôi chật.
Trái nghĩa: 広い.
- ゼロN5
số không, số 0
テストはゼロ点でした。Bài kiểm tra được 0 điểm.
Cũng nói れい (零).
- 千せんN5
nghìn, một nghìn
このパンは千円です。Cái bánh mì này giá 1000 yên.
Biến âm: 三千 さんぜん, 八千 はっせん.
- 先月せんげつN5
tháng trước
先月、京都へ行きました。Tháng trước tôi đã đi Kyoto.
- 先週せんしゅうN5
tuần trước
先週はとても忙しかったです。Tuần trước tôi rất bận.
- 先生せんせいN5
giáo viên, thầy/cô giáo; bác sĩ
山田先生はとても優しいです。Thầy Yamada rất hiền.
Dùng để gọi người khác; nói về nghề của mình dùng 教師.
- 洗濯せんたくN5
giặt giũ, giặt đồ
日曜日に洗濯をします。Tôi giặt đồ vào Chủ nhật.
- 全部ぜんぶN5
tất cả, toàn bộ
ケーキを全部食べました。Tôi đã ăn hết cả cái bánh.
全部で: tổng cộng (全部でいくらですか).
- そうN5
như vậy, đúng vậy; (そうです) vâng, đúng thế
Cách viết khác: そうです
「学生ですか。」「はい、そうです。」"Bạn là sinh viên à?" "Vâng, đúng vậy."
Khác với mẫu N4 〜そうです (trông có vẻ / nghe nói).
- 掃除そうじN5
dọn dẹp, quét dọn
昨日、部屋を掃除しました。Hôm qua tôi đã dọn phòng.
- そうしてN5
và, rồi, sau đó
Cách viết khác: そして
朝ご飯を食べました。そして、学校へ行きました。Tôi ăn sáng. Sau đó tôi đi học.
そうして và そして đều dùng trong tiếng Nhật hiện đại để nối các sự việc; そして thông dụng hơn. そうして còn có thể mang nghĩa 'làm như vậy rồi'.
- そこN5
chỗ đó, ở đó
トイレはそこです。Nhà vệ sinh ở chỗ đó.
Hệ ここ – そこ – あそこ – どこ.
- そちらN5
phía đó, đằng đó (lịch sự); phía anh/chị
明日そちらに行きます。Ngày mai tôi sẽ đến chỗ anh.
Cách nói lịch sự của そこ / それ; dạng thân mật: そっち.
- そっちN5
phía đó, đằng đó (thân mật)
そっちは寒いですか。Bên đó có lạnh không?
Dạng thân mật của そちら.
- 外そとN5
bên ngoài, ngoài trời
外で遊びましょう。Chúng ta ra ngoài chơi đi.
Trái nghĩa: 中 (なか).
- そのN5
đó, ấy (đứng trước danh từ)
その本は誰のですか。Cuốn sách đó là của ai?
Luôn đi kèm danh từ (その本); それ đứng một mình.
- そばN5
bên cạnh, gần; mì soba
駅のそばに銀行があります。Có ngân hàng ở gần nhà ga.
Hai từ đồng âm: そば (側, bên cạnh) và そば (蕎麦, mì soba).
- 空そらN5
bầu trời
今日は空がきれいです。Hôm nay bầu trời đẹp.
- それN5
cái đó
それは何ですか。Cái đó là cái gì?
Hệ これ – それ – あれ – どれ.
- それからN5
sau đó, rồi thì; ngoài ra
宿題をしました。それから、寝ました。Tôi làm bài tập. Sau đó đi ngủ.
- それではN5
vậy thì, thế thì
それでは、始めましょう。Vậy thì chúng ta bắt đầu nhé.
Dạng rút gọn: では, じゃ.
- ~台~だいN5
chiếc, cái (đếm xe, máy móc)
家に車が二台あります。Nhà tôi có hai chiếc ô tô.
- 大学だいがくN5
đại học, trường đại học
兄は大学で勉強しています。Anh trai tôi đang học đại học.
- 大使館たいしかんN5
đại sứ quán
ベトナム大使館はどこですか。Đại sứ quán Việt Nam ở đâu?
- 大丈夫だいじょうぶN5
không sao, ổn
「大丈夫ですか。」「はい、大丈夫です。」"Bạn có sao không?" "Vâng, tôi không sao."
- 大好きだいすきN5
rất thích
私はアイスクリームが大好きです。Tôi rất thích kem.
〜が大好き; không nói とても大好き.
- 大切たいせつN5
quan trọng, quý giá
家族は大切です。Gia đình là quan trọng.
大切にする: trân trọng, giữ gìn.
- 台所だいどころN5
nhà bếp
母は台所で料理をしています。Mẹ tôi đang nấu ăn trong bếp.
- 大変たいへんN5
vất vả, khó khăn; nghiêm trọng; rất
仕事が多くて大変です。Nhiều việc quá nên vất vả.
Dùng như phó từ: 大変ありがとうございます (rất).
- 高いたかいN5
cao; đắt
このかばんは高いです。Cái cặp này đắt.
Trái nghĩa: 低い (thấp), 安い (rẻ).
- ~だけN5
chỉ ~
一つだけください。Cho tôi chỉ một cái thôi.
Khác しか (luôn đi với phủ định): 一つしかない.
- 沢山たくさんN5
nhiều
本をたくさん読みました。Tôi đã đọc nhiều sách.
Thường viết bằng hiragana たくさん.
- タクシーN5
taxi
駅までタクシーで行きました。Tôi đi taxi đến nhà ga.
- 出すだすN5
lấy ra, đưa ra; nộp; gửi (thư)
{"ja":"明日までに宿題を出してください。","vi":"Hãy nộp bài tập chậm nhất vào ngày mai."}Hãy nộp bài tập trước ngày mai.
Tha động từ của 出る; 手紙を出す: gửi thư.
- ~たちN5
các, những (số nhiều, chỉ người)
子どもたちが公園で遊んでいます。Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
私たち: chúng tôi, chúng ta.
- 立つたつN5
đứng, đứng dậy
みなさん、立ってください。Mọi người hãy đứng dậy.
Thể て: 立って. Trái nghĩa: 座る.
- たてN5
chiều dọc, chiều dài (theo chiều dọc)
この紙はたてが三十センチです。Tờ giấy này dài 30 cm theo chiều dọc.
Kanji: 縦. Trái nghĩa: よこ (chiều ngang).
- 建物たてものN5
tòa nhà, công trình
あの高い建物は病院です。Tòa nhà cao kia là bệnh viện.
- 楽しいたのしいN5
vui, vui vẻ
旅行はとても楽しかったです。Chuyến du lịch rất vui.
楽しい: vui (khi trải nghiệm); 嬉しい: vui mừng (khi nhận được tin tốt).
- 頼むたのむN5
nhờ, yêu cầu; gọi (món)
友達に仕事を頼みました。Tôi đã nhờ bạn làm giúp việc.
〜に〜を頼む: nhờ ai việc gì.
- たばこN5
thuốc lá
父はたばこを吸いません。Bố tôi không hút thuốc.
たばこを吸う: hút thuốc.
- 多分たぶんN5
có lẽ, chắc là
明日はたぶん雨でしょう。Ngày mai có lẽ sẽ mưa.
Thường đi với 〜でしょう / 〜と思います; hay viết たぶん.
- 食べ物たべものN5
đồ ăn, thức ăn
どんな食べ物が好きですか。Bạn thích đồ ăn gì?
- 食べるたべるN5
ăn
毎朝パンを食べます。Mỗi sáng tôi ăn bánh mì.
- 卵たまごN5
trứng
毎朝卵を一つ食べます。Mỗi sáng tôi ăn một quả trứng.
- 誰だれN5
ai
あの人は誰ですか。Người kia là ai?
Lịch sự hơn: どなた.
- 誰かだれかN5
ai đó
誰かいますか。Có ai ở đó không?
Phủ định: 誰も〜ない (không ai).
- 誕生日たんじょうびN5
sinh nhật
誕生日はいつですか。Sinh nhật bạn là khi nào?
- 段々だんだんN5
dần dần
だんだん寒くなりました。Trời dần dần lạnh hơn.
Thường đi với 〜くなる / 〜になる; hay viết だんだん.
- 小さいちいさいN5
nhỏ, bé
小さい犬が好きです。Tôi thích chó nhỏ.
Trái nghĩa: 大きい.
- 小さなちいさなN5
nhỏ, bé (chỉ đứng trước danh từ)
小さな町に住んでいます。Tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
Liên thể từ: chỉ dùng 小さな + danh từ; không nói 小さだ / 小さです.
- 近いちかいN5
gần
駅は家から近いです。Nhà ga gần nhà tôi.
〜から近い / 〜に近い. Trái nghĩa: 遠い.
- 違うちがうN5
khác; sai, không phải
「これはあなたのですか。」「いいえ、違います。」"Cái này của bạn à?" "Không, không phải."
〜と違う: khác với ~; 違います: không phải (phủ định nhẹ nhàng).
- 近くちかくN5
gần, chỗ gần, vùng lân cận
家の近くにスーパーがあります。Gần nhà tôi có siêu thị.
- 地下鉄ちかてつN5
tàu điện ngầm
地下鉄で会社へ行きます。Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
- 地図ちずN5
bản đồ
地図を見ながら歩きました。Tôi vừa xem bản đồ vừa đi bộ.
- 父ちちN5
bố, cha (của mình)
父は銀行で働いています。Bố tôi làm việc ở ngân hàng.
Nói về bố mình: 父; bố người khác: お父さん.
- 茶色ちゃいろN5
màu nâu
茶色のかばんを買いました。Tôi đã mua cái cặp màu nâu.
Tính từ: 茶色い.
- 茶碗ちゃわんN5
bát ăn cơm, chén
この茶碗はとてもきれいですね。Cái bát này đẹp quá nhỉ.
- ~中~ちゅうN5
đang ~, trong lúc ~
授業中に寝ないでください。Đừng ngủ trong giờ học.
~ちゅう: đang ~ (授業中, 電話中); khác ~じゅう: suốt (一日中).
- 丁度ちょうどN5
vừa đúng, vừa vặn
今、ちょうど十二時です。Bây giờ đúng 12 giờ.
Thường viết bằng hiragana ちょうど.
- ちょっとN5
một chút, một lát; (từ chối khéo) hơi...
ちょっと待ってください。Xin chờ một chút.
Từ chối khéo: 日曜日はちょっと… (Chủ nhật thì hơi…).
- 一日ついたちN5
ngày mùng 1 (trong tháng); (いちにち) một ngày
一日は日曜日です。Mùng 1 là Chủ nhật.
ついたち: ngày mùng 1; いちにち: 1 ngày (khoảng thời gian).
- 使うつかうN5
dùng, sử dụng
このパソコンを使ってもいいですか。Tôi dùng máy tính này được không?
- 疲れるつかれるN5
mệt, mệt mỏi
今日はとても疲れました。Hôm nay tôi rất mệt.
Diễn tả trạng thái mệt dùng 疲れた / 疲れています.
- 次つぎN5
tiếp theo, kế tiếp
次の駅で降ります。Tôi xuống ở ga tiếp theo.
- 着くつくN5
đến, tới nơi
駅に着いたら、電話してください。Đến ga thì hãy gọi điện cho tôi.
〜に着く: đến ~.
- 机つくえN5
cái bàn (bàn học, bàn làm việc)
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
机: bàn học/làm việc; テーブル: bàn ăn.
- 作るつくるN5
làm, chế tạo; nấu (món ăn)
母は料理を作っています。Mẹ tôi đang nấu ăn.
- つけるN5
bật (đèn, máy); gắn, đính, bôi
暗いので、電気をつけてください。Tối quá, hãy bật đèn lên.
Trái nghĩa: 消す (tắt); tự động từ: つく (đèn sáng).
- 勤めるつとめるN5
làm việc (cho công ty, cơ quan)
兄は銀行に勤めています。Anh trai tôi làm việc ở ngân hàng.
〜に勤めています (trợ từ に, dạng ています); 働く dùng 〜で働く.
- つまらないN5
chán, nhàm chán; tầm thường, không đáng giá
この映画は つまらなかったです。Bộ phim này chán quá.
つまらないものですが = câu khiêm tốn khi tặng quà.
- 冷たいつめたいN5
lạnh (đồ vật, nước); lạnh lùng (người)
冷たい水を飲みたいです。Tôi muốn uống nước lạnh.
冷たい: lạnh khi chạm/ăn uống; 寒い: lạnh (thời tiết).
- 強いつよいN5
mạnh, khỏe
今日は風が強いです。Hôm nay gió mạnh.
Phản nghĩa: 弱い (yếu).
- 手てN5
tay, bàn tay
食べる前に手を洗います。Tôi rửa tay trước khi ăn.
- テープN5
băng (ghi âm); băng dính
テープを聞いて ください。Hãy nghe băng.
- テープレコーダーN5
máy ghi âm (băng cát-xét)
テープレコーダーで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng máy cát-xét.
- テーブルN5
cái bàn (bàn ăn, bàn tiếp khách)
テーブルの上に本が あります。Trên bàn có quyển sách.
Bàn học/làm việc thường dùng 机 (つくえ).
- 出かけるでかけるN5
ra ngoài, đi ra ngoài
日曜日は家族と出かけます。Chủ nhật tôi đi ra ngoài với gia đình.
- 手紙てがみN5
bức thư, thư tay
国の家族に手紙を書きます。Tôi viết thư cho gia đình ở quê.
Bẫy: 手紙 là thư, không phải giấy (紙).
- できるN5
có thể, làm được; xong, hoàn thành; được xây, mọc lên
私は日本語が できます。Tôi biết (có thể nói) tiếng Nhật.
Dùng trợ từ が: 〜が できる; V辞書形+ことが できる.
- 出口でぐちN5
lối ra, cửa ra
出口は あちらです。Lối ra ở phía kia.
Phản nghĩa: 入口 (いりぐち, lối vào).
- テストN5
bài kiểm tra; kiểm tra, thử
明日、漢字の テストが あります。Ngày mai có bài kiểm tra chữ Hán.
- ではN5
vậy thì, thế thì
では、始めましょう。Vậy thì chúng ta bắt đầu nào.
Dạng thân mật: じゃ / じゃあ.
- デパートN5
cửa hàng bách hóa, trung tâm thương mại
デパートで くつを買いました。Tôi đã mua giày ở cửa hàng bách hóa.
- でもN5
nhưng, tuy nhiên
雨です。でも、出かけます。Trời mưa. Nhưng tôi vẫn ra ngoài.
Đứng đầu câu. Sau danh từ, 〜でも = '… chẳng hạn' (お茶でも 飲みませんか).
- 出るでるN5
ra, ra khỏi; rời đi; xuất hiện; tham dự
毎朝七時に家を出ます。Mỗi sáng tôi ra khỏi nhà lúc 7 giờ.
〜を 出る: rời khỏi (nhà, trường); 〜に 出る: tham dự (họp, thi đấu).
- テレビN5
ti vi, truyền hình
夜、テレビを見ます。Buổi tối tôi xem ti vi.
- 天気てんきN5
thời tiết; trời đẹp
今日は いい天気ですね。Hôm nay trời đẹp nhỉ.
いい天気 = trời đẹp, nắng ráo.
- 電気でんきN5
điện; đèn điện
部屋の電気を消して ください。Hãy tắt đèn trong phòng.
電気を つける / 消す = bật / tắt đèn.
- 電車でんしゃN5
tàu điện
電車で会社へ行きます。Tôi đi làm bằng tàu điện.
- 電話でんわN5
điện thoại; cuộc gọi
母に電話を かけます。Tôi gọi điện cho mẹ.
〜に 電話を かける / 〜に 電話する.
- 戸とN5
cửa (kiểu Nhật, thường là cửa kéo)
戸を閉めて ください。Hãy đóng cửa lại.
ドア: cửa kiểu Tây (cửa mở bản lề).
- ~度~どN5
~ lần; ~ độ (nhiệt độ, góc)
もう一度言って ください。Hãy nói lại một lần nữa.
一度 = một lần; 三十度 = 30 độ.
- ドアN5
cửa (kiểu Tây), cửa ra vào
ドアを開けて ください。Hãy mở cửa ra.
- トイレN5
nhà vệ sinh
すみません、トイレは どこですか。Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Cách nói lịch sự: お手洗い (おてあらい).
- どうN5
thế nào, như thế nào
日本の生活は どうですか。Cuộc sống ở Nhật thế nào?
Dạng lịch sự: いかが.
- どうしてN5
tại sao, vì sao
どうして昨日休みましたか。Tại sao hôm qua bạn nghỉ?
Trả lời bằng 〜から (vì …).
- どうぞN5
xin mời; xin cứ tự nhiên
どうぞ、入って ください。Xin mời vào.
どうぞ よろしく = rất mong được giúp đỡ.
- 動物どうぶつN5
động vật, con vật
私は動物が好きです。Tôi thích động vật.
- どうもN5
rất, thật (đi với ありがとう/すみません); cảm ơn
どうも ありがとう ございます。Cảm ơn rất nhiều.
Nói riêng どうも = cảm ơn/chào (thân mật, ngắn gọn).
- 十とおN5
mười (cái); mười tuổi
みかんを十買いました。Tôi đã mua mười quả quýt.
Đếm đồ vật: ひとつ…ここのつ、とお. Số đếm thường: じゅう.
- 遠いとおいN5
xa
駅は ここから遠いです。Nhà ga cách đây xa.
〜から 遠い; phản nghĩa: 近い.
- 十日とおかN5
ngày mồng 10; 10 ngày
十日に国へ帰ります。Ngày mồng 10 tôi về nước.
Cách đọc đặc biệt: とおか.
- ~時~ときN5
khi, lúc ~
雨の時は、バスで行きます。Khi trời mưa, tôi đi bằng xe buýt.
V thể thường / いAdj / なAdj+な / N+の + 時.
- 時々ときどきN5
thỉnh thoảng, đôi khi
時々映画を見ます。Thỉnh thoảng tôi xem phim.
- 時計とけいN5
đồng hồ
この時計は高いです。Chiếc đồng hồ này đắt.
Cách đọc đặc biệt: とけい.
- どこN5
ở đâu, chỗ nào
駅は どこですか。Nhà ga ở đâu?
Dạng lịch sự: どちら.
- 所ところN5
nơi, chỗ
静かな所に住みたいです。Tôi muốn sống ở nơi yên tĩnh.
- 年としN5
năm; tuổi
お年は おいくつですか。Bác bao nhiêu tuổi ạ?
お年 = tuổi (lịch sự); 年を とる = có tuổi. Đếm năm đọc ねん.
- 図書館としょかんN5
thư viện
図書館で本を借ります。Tôi mượn sách ở thư viện.
- どちらN5
cái nào (trong hai); ở đâu, phía nào (lịch sự)
コーヒーと紅茶と、どちらが好きですか。Cà phê và trà, bạn thích cái nào hơn?
So sánh: AとBと どちらが〜ですか.
- どっちN5
cái nào, phía nào (thân mật)
赤と青、どっちが いい?Đỏ và xanh, cái nào được?
Dạng thân mật của どちら.
- とてもN5
rất
この料理は とても おいしいです。Món ăn này rất ngon.
- どなたN5
ai, vị nào (lịch sự)
あの方は どなたですか。Vị kia là ai vậy?
Dạng lịch sự của だれ.
- 隣となりN5
bên cạnh, sát vách; nhà bên
銀行の隣に本屋が あります。Bên cạnh ngân hàng có hiệu sách.
隣: sát cạnh (thường cùng loại); そば/近く: ở gần.
- どのN5
nào (+ danh từ)
どの人が田中さんですか。Người nào là anh Tanaka?
Luôn đi kèm danh từ phía sau (どの本); đứng một mình dùng どれ.
- 飛ぶとぶN5
bay; nhảy
鳥が空を飛んで います。Chim đang bay trên bầu trời.
て形: 飛んで. 空を 飛ぶ: を chỉ nơi di chuyển qua.
- 止まるとまるN5
dừng lại, đỗ lại
車が家の前に止まりました。Xe ô tô đã dừng trước nhà.
Tự động từ; tha động từ: 止める (とめる).
- 友達ともだちN5
bạn, bạn bè
友達と遊びに行きます。Tôi đi chơi với bạn.
- 土曜日どようびN5
thứ Bảy
土曜日は休みです。Thứ Bảy là ngày nghỉ.
- 鳥とりN5
chim, con chim; gà
木の上に鳥が います。Trên cây có con chim.
- 鶏肉とりにくN5
thịt gà
スーパーで鶏肉を買いました。Tôi đã mua thịt gà ở siêu thị.
- 取るとるN5
lấy, cầm lấy; đưa (cho); đạt được (điểm)
すみません、その塩を取って ください。Xin lỗi, đưa giúp tôi lọ muối đó.
年を 取る = có tuổi; phân biệt với 撮る (chụp ảnh).
- 撮るとるN5
chụp (ảnh), quay (phim)
ここで写真を撮っても いいですか。Tôi chụp ảnh ở đây có được không?
写真を 撮る; phân biệt với 取る (lấy).
- どれN5
cái nào (trong 3 thứ trở lên)
あなたの かさは どれですか。Ô của bạn là cái nào?
Chọn giữa hai thứ dùng どちら.
- どんなN5
như thế nào, loại gì
どんな音楽が好きですか。Bạn thích loại nhạc gì?
Luôn đứng trước danh từ: どんな+N.
- ないN5
không có
今日は時間が ない。Hôm nay tôi không có thời gian.
Thể thường phủ định của ある (= ありません).
- ナイフN5
con dao
ナイフで パンを切ります。Tôi cắt bánh mì bằng dao.
- 中なかN5
bên trong; giữa; trong số
かばんの中に本が あります。Trong cặp có quyển sách.
〜の中で 〜が いちばん… = so sánh nhất trong nhóm.
- 長いながいN5
dài; lâu
妹は髪が長いです。Em gái tôi tóc dài.
Phản nghĩa: 短い (みじかい).
- 鳴くなくN5
kêu, hót (động vật)
鳥が鳴いて います。Chim đang hót.
Phân biệt: 泣く (khóc – người).
- 無くすなくすN5
làm mất, đánh mất
かぎを なくしました。Tôi đã làm mất chìa khóa.
Thường viết kana. Tự động từ: なくなる (bị mất).
- なぜN5
tại sao
なぜ遅れましたか。Tại sao bạn đến muộn?
Nghĩa như どうして, sắc thái trang trọng hơn.
- 夏なつN5
mùa hè
日本の夏は暑いです。Mùa hè ở Nhật nóng.
- 夏休みなつやすみN5
kỳ nghỉ hè
夏休みに海へ行きました。Kỳ nghỉ hè tôi đã đi biển.
- ~などN5
vân vân, như là
机の上に本や ペンなどが あります。Trên bàn có sách, bút, v.v.
Hay dùng: AやBなど.
- 七つななつN5
bảy (cái); bảy tuổi
りんごが七つ あります。Có bảy quả táo.
- 何なんN5
cái gì
これは何ですか。Cái này là cái gì?
Thường đọc なん trước です, の và các từ đếm như 時・人・歳; đọc なに trong 何を・何が・何に. Với と・で, cách đọc có thể thay đổi theo nghĩa và ngữ cảnh: 何で(なんで)= tại sao; 何で(なにで)= bằng gì.
- 七日なのかN5
ngày mồng 7; 7 ngày
七日に友達が来ます。Ngày mồng 7 bạn tôi sẽ đến.
Cách đọc đặc biệt: なのか.
- 名前なまえN5
tên
お名前は何ですか。Tên bạn là gì?
- 習うならうN5
học (từ ai đó), được dạy
先生に日本語を習います。Tôi học tiếng Nhật với thầy giáo.
〜に 〜を 習う = học điều gì từ ai, nhấn mạnh việc được hướng dẫn; 勉強する = học, học tập, không nhất thiết là tự học.
- 並ぶならぶN5
xếp hàng, đứng thành hàng
店の前に人が並んで います。Mọi người đang xếp hàng trước cửa hàng.
Tự động từ; tha động từ: 並べる.
- 並べるならべるN5
xếp, bày (đồ vật) thành hàng
テーブルに お皿を並べます。Tôi bày đĩa lên bàn.
Tha động từ; tự động từ: 並ぶ.
- なるN5
trở thành, trở nên
来年二十歳に なります。Năm sau tôi sẽ tròn 20 tuổi.
N/なAdj + に なる; いAdj → 〜く なる (寒く なる).
- 何~なん~N5
mấy ~, ~ gì (何時, 何人, 何語)
今何時ですか。Bây giờ là mấy giờ?
Ghép với trợ từ đếm: 何人 (なんにん), 何曜日 (なんようび).
- 二にN5
hai, số 2
二たす三は五です。Hai cộng ba bằng năm.
- にぎやかN5
náo nhiệt, nhộn nhịp
この町は とても にぎやかです。Thị trấn này rất nhộn nhịp.
Phản nghĩa: 静か (しずか).
- 肉にくN5
thịt
私は肉が好きです。Tôi thích thịt.
- 西にしN5
phía tây, hướng tây
駅の西に公園が あります。Phía tây nhà ga có công viên.
- ~日~にちN5
ngày ~ (trong tháng); ~ ngày
十五日に国へ帰ります。Ngày 15 tôi về nước.
Ngày 1–10, 14, 20, 24 đọc đặc biệt (ついたち, ふつか, じゅうよっか, はつか…).
- 日曜日にちようびN5
Chủ nhật
日曜日に買い物に行きます。Chủ nhật tôi đi mua sắm.
- 荷物にもつN5
hành lý, đồ đạc
この荷物は重いです。Hành lý này nặng.
- ニュースN5
tin tức, thời sự
毎朝テレビで ニュースを見ます。Mỗi sáng tôi xem thời sự trên ti vi.
- 庭にわN5
vườn, sân vườn
庭で犬が遊んで います。Con chó đang chơi trong vườn.
- ~人~にんN5
~ người
教室に学生が五人います。Trong lớp có năm học sinh.
1 người: ひとり, 2 người: ふたり, 4 người: よにん.
- 脱ぐぬぐN5
cởi (quần áo, giày, mũ)
ここで くつを脱いで ください。Xin hãy cởi giày ở đây.
て形: 脱いで. Phản nghĩa: 着る, はく, かぶる.
- 温いぬるいN5
âm ấm, nguội (không đủ nóng/lạnh)
この お茶は ぬるいです。Trà này nguội rồi.
Thường viết kana ぬるい.
- ネクタイN5
cà vạt
父は毎日ネクタイを します。Bố tôi ngày nào cũng thắt cà vạt.
Động từ đi kèm: ネクタイを する / しめる.
- 猫ねこN5
con mèo
家に猫が二匹います。Nhà tôi có hai con mèo.
- 寝るねるN5
ngủ, đi ngủ
毎晩十一時に寝ます。Tối nào tôi cũng đi ngủ lúc 11 giờ.
Phản nghĩa: 起きる (thức dậy).
- ~年~ねんN5
năm ~; ~ năm
日本に三年住んで います。Tôi sống ở Nhật được ba năm.
4 năm đọc よねん.
- ノートN5
vở, sổ ghi chép
ノートに名前を書いて ください。Hãy viết tên vào vở.
- 登るのぼるN5
leo, trèo (núi, cây)
友達と山に登りました。Tôi đã leo núi với bạn.
Dùng trợ từ に: 山に 登る.
- 飲み物のみものN5
đồ uống
何か飲み物は いかがですか。Bạn dùng chút đồ uống gì không?
- 飲むのむN5
uống; uống (thuốc)
毎朝コーヒーを飲みます。Mỗi sáng tôi uống cà phê.
Uống thuốc cũng dùng 飲む: 薬を 飲む.
- 乗るのるN5
lên (xe, tàu), đi (xe), cưỡi
駅で電車に乗ります。Tôi lên tàu điện ở nhà ga.
Dùng 〜に 乗る; phản nghĩa: 〜を 降りる.
- 歯はN5
răng
歯が痛いです。Tôi bị đau răng.
- パーティーN5
bữa tiệc
明日、友達と パーティーを します。Ngày mai tôi tổ chức tiệc với bạn bè.
- はいN5
vâng, dạ, có
はい、そうです。Vâng, đúng vậy.
- ~杯~はいN5
~ cốc, ~ chén, ~ bát
コーヒーを二杯飲みました。Tôi đã uống hai cốc cà phê.
Biến âm: いっぱい, さんばい, ろっぱい, はっぱい, じゅっぱい.
- 灰皿はいざらN5
cái gạt tàn
灰皿は ありますか。Có gạt tàn không?
- 入るはいるN5
vào; tham gia; có chứa
部屋に入って ください。Hãy vào phòng.
Nhóm I dù đuôi -iru (入って). お風呂に 入る = tắm bồn.
- 葉書はがきN5
bưu thiếp
友達に葉書を書きました。Tôi đã viết bưu thiếp cho bạn.
Thường viết kana: はがき.
- はくN5
mặc (quần, váy); đi (giày, tất)
新しい くつを はきます。Tôi đi đôi giày mới.
Dùng cho đồ từ thắt lưng trở xuống; áo dùng 着る.
- 箱はこN5
cái hộp, cái thùng
この箱に本を入れて ください。Hãy cho sách vào hộp này.
- 橋はしN5
cây cầu
あの橋を渡って ください。Hãy đi qua cây cầu kia.
Cùng âm はし với 箸 (đũa).
- 箸はしN5
đôi đũa
箸で ご飯を食べます。Tôi ăn cơm bằng đũa.
Cùng âm はし với 橋 (cầu).
- 始まるはじまるN5
(cái gì đó) bắt đầu
授業は九時に始まります。Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
Tự động từ (〜が 始まる); tha động từ: 始める (〜を 始める).
- 初めはじめN5
lúc đầu, ban đầu; sự bắt đầu
Cách viết khác: 始め
初めは日本語が難しかったです。Lúc đầu tiếng Nhật khó đối với tôi.
初め: giai đoạn/thời điểm đầu; 始め: việc bắt đầu một hoạt động.
- 初めてはじめてN5
lần đầu tiên
初めて日本へ来ました。Đây là lần đầu tiên tôi đến Nhật.
Khác 初めに (trước tiên). はじめまして = rất hân hạnh (lần đầu gặp).
- 走るはしるN5
chạy
毎朝公園を走ります。Mỗi sáng tôi chạy trong công viên.
Nhóm I dù đuôi -iru (走って).
- バスN5
xe buýt
バスで学校へ行きます。Tôi đi học bằng xe buýt.
- バターN5
bơ
パンに バターを つけて食べます。Tôi phết bơ lên bánh mì rồi ăn.
- 二十歳はたちN5
20 tuổi
弟は今年二十歳に なりました。Em trai tôi năm nay tròn 20 tuổi.
Cách đọc đặc biệt: はたち.
- 働くはたらくN5
làm việc
兄は銀行で働いて います。Anh trai tôi đang làm việc ở ngân hàng.
Dùng 〜で 働く (làm việc tại …).
- 八はちN5
tám, số 8
毎朝八時に起きます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 8 giờ.
- 二十日はつかN5
ngày 20 (trong tháng); 20 ngày
二十日は私の誕生日です。Ngày 20 là sinh nhật tôi.
Cách đọc đặc biệt: はつか.
- 花はなN5
hoa, bông hoa
母に花を あげました。Tôi đã tặng hoa cho mẹ.
Cùng âm はな với 鼻 (mũi).
- 鼻はなN5
cái mũi
象は鼻が長いです。Con voi có cái mũi dài.
Cùng âm はな với 花 (hoa).
- 話はなしN5
câu chuyện; cuộc nói chuyện
先生の話は おもしろいです。Câu chuyện của thầy rất thú vị.
- 話すはなすN5
nói, nói chuyện
友達と日本語で話します。Tôi nói chuyện với bạn bằng tiếng Nhật.
〜と 話す (nói chuyện với ai); 〜を 話す (nói điều gì).
- 母ははN5
mẹ (của mình)
母は料理が上手です。Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
Nói về mẹ người khác hoặc gọi mẹ: お母さん.
- 早いはやいN5
sớm
今日は早く起きました。Hôm nay tôi dậy sớm.
早い: sớm (thời gian); 速い: nhanh (tốc độ).
- 速いはやいN5
nhanh (tốc độ)
新幹線は とても速いです。Tàu Shinkansen rất nhanh.
速い: nhanh (tốc độ); 早い: sớm (thời gian).
- 春はるN5
mùa xuân
日本の春は きれいです。Mùa xuân ở Nhật rất đẹp.
- 貼るはるN5
dán
はがきに切手を貼ります。Tôi dán tem lên bưu thiếp.
- 晴れはれN5
trời nắng, trời quang
明日は晴れでしょう。Ngày mai có lẽ trời nắng.
- 晴れるはれるN5
(trời) nắng, quang đãng
午後から晴れました。Từ buổi chiều trời đã nắng lên.
- 半はんN5
rưỡi; một nửa
毎朝七時半に起きます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 7 giờ rưỡi.
〜時半 = ~ giờ rưỡi.
- 晩ばんN5
buổi tối
昨日の晩、映画を見ました。Tối hôm qua tôi đã xem phim.
- ~番~ばんN5
số ~, thứ ~
三番の バスに乗って ください。Hãy đi xe buýt số 3.
一番 = số 1; nhất (一番 好き).
- パンN5
bánh mì
朝ご飯に パンを食べます。Bữa sáng tôi ăn bánh mì.
- ハンカチN5
khăn tay
ハンカチを忘れました。Tôi quên khăn tay rồi.
- 番号ばんごうN5
số (điện thoại, phòng…)
電話番号を教えて ください。Hãy cho tôi biết số điện thoại.
- 晩御飯ばんごはんN5
bữa tối, cơm tối
もう晩御飯を食べましたか。Bạn đã ăn tối chưa?
Thường viết 晩ご飯.
- 半分はんぶんN5
một nửa
ケーキを半分食べました。Tôi đã ăn một nửa cái bánh.
- 東ひがしN5
phía đông, hướng đông
駅の東口で会いましょう。Hẹn gặp ở cửa đông nhà ga nhé.
- ~匹~ひきN5
~ con (động vật nhỏ: chó, mèo, cá…)
犬が三匹います。Có ba con chó.
Biến âm: いっぴき, さんびき, ろっぴき, はっぴき, じゅっぴき.
- 引くひくN5
kéo; trừ; tra (từ điển); bị (cảm)
風邪を引きました。Tôi bị cảm rồi.
風邪を 引く = bị cảm; 辞書を 引く = tra từ điển. Phân biệt 弾く.
- 弾くひくN5
chơi, đánh (đàn)
姉は ピアノを弾きます。Chị tôi chơi piano.
Dùng cho đàn phím/dây; nhạc cụ thổi dùng 吹く. Phân biệt 引く.
- 低いひくいN5
thấp
弟は背が低いです。Em trai tôi thấp.
背が低い = vóc người thấp; trái nghĩa 高い. Nói món hàng rẻ dùng 安い (この商品は安い). Khi chủ ngữ là mức giá, có thể dùng 低い: 価格が低い = mức giá thấp.
- 飛行機ひこうきN5
máy bay
飛行機で大阪へ行きます。Tôi đi Osaka bằng máy bay.
- 左ひだりN5
bên trái
銀行は駅の左にあります。Ngân hàng ở bên trái nhà ga.
- 人ひとN5
người
あの人は田中さんです。Người kia là anh Tanaka.
Đếm người dùng ~人(にん): 3人(さんにん); riêng 一人(ひとり), 二人(ふたり).
- 一つひとつN5
một cái, một chiếc; một tuổi
りんごを一つください。Cho tôi một quả táo.
Cách đếm đồ vật chung: ひとつ, ふたつ, みっつ… đến とお (10).
- 一月ひとつきN5
một tháng (khoảng thời gian)
一月ぐらい日本にいました。Tôi đã ở Nhật khoảng một tháng.
Phân biệt 一月(いちがつ) = tháng Một. ひとつき = 一か月(いっかげつ).
- 一人ひとりN5
một người; một mình (一人で)
週末は一人で映画を見ます。Cuối tuần tôi đi xem phim một mình.
一人(ひとり), 二人(ふたり) đọc đặc biệt; từ 3 người: 三人(さんにん).
- 暇ひまN5
rảnh rỗi; thời gian rảnh
明日は暇ですか。Ngày mai bạn có rảnh không?
暇な時 = lúc rảnh; trái nghĩa 忙しい.
- 百ひゃくN5
một trăm
このペンは百円です。Cây bút này giá 100 yên.
Biến âm: 300 さんびゃく, 600 ろっぴゃく, 800 はっぴゃく.
- 病院びょういんN5
bệnh viện
風邪で病院へ行きました。Tôi đã đến bệnh viện vì bị cảm.
Phân biệt 美容院(びよういん) = tiệm làm tóc.
- 病気びょうきN5
bệnh, ốm
母は病気で寝ています。Mẹ tôi bị ốm nên đang nằm nghỉ.
病気になる = bị ốm.
- 平仮名ひらがなN5
chữ Hiragana
名前を平仮名で書いてください。Hãy viết tên bằng chữ Hiragana.
Thường viết bằng kana: ひらがな.
- 昼ひるN5
buổi trưa; ban ngày
昼は暑いですが、夜は寒いです。Ban ngày thì nóng nhưng ban đêm thì lạnh.
- 昼御飯ひるごはんN5
bữa trưa, cơm trưa
一緒に昼ごはんを食べませんか。Cùng ăn trưa không?
Thường viết 昼ご飯 hoặc 昼ごはん.
- 広いひろいN5
rộng, rộng rãi
この部屋は広いですね。Căn phòng này rộng nhỉ.
Trái nghĩa 狭い(せまい).
- フィルムN5
phim (cuộn phim máy ảnh)
カメラにフィルムを入れます。Tôi lắp phim vào máy ảnh.
- 封筒ふうとうN5
phong bì
手紙を封筒に入れました。Tôi đã cho lá thư vào phong bì.
- プールN5
bể bơi
夏はプールで泳ぎます。Mùa hè tôi bơi ở bể bơi.
- フォークN5
cái nĩa
ナイフとフォークで食べます。Ăn bằng dao và nĩa.
- 吹くふくN5
thổi (gió); thổi (sáo, kèn)
今日は風が強く吹いています。Hôm nay gió thổi mạnh.
風が吹く (tự động từ); 笛を吹く = thổi sáo (tha động từ). て-form: 吹いて.
- 服ふくN5
quần áo
新しい服を買いました。Tôi đã mua quần áo mới.
- 二つふたつN5
hai cái, hai chiếc; hai tuổi
卵を二つ買いました。Tôi đã mua hai quả trứng.
- 豚肉ぶたにくN5
thịt lợn
スーパーで豚肉を買いました。Tôi đã mua thịt lợn ở siêu thị.
- 二人ふたりN5
hai người
二人で旅行しました。Hai người đã đi du lịch cùng nhau.
Đọc đặc biệt ふたり, không phải にん.
- 二日ふつかN5
ngày mồng 2; hai ngày
三月二日は私の誕生日です。Ngày 2 tháng 3 là sinh nhật tôi.
Ngày 2–10 đọc kiểu Nhật: ふつか, みっか, よっか, いつか, むいか, なのか, ようか, ここのか, とおか.
- 太いふといN5
to, dày (vật hình sợi, hình trụ); béo
太いペンで書いてください。Hãy viết bằng bút nét to.
Trái nghĩa 細い. Người béo thường nói 太っている.
- 冬ふゆN5
mùa đông
冬は雪がたくさん降ります。Mùa đông tuyết rơi nhiều.
- 降るふるN5
rơi (mưa, tuyết)
雨が降っています。Trời đang mưa.
雨/雪が降る. Phân biệt 降りる(おりる) = xuống (xe).
- 古いふるいN5
cũ
この車はもう古いです。Chiếc xe này đã cũ rồi.
Trái nghĩa 新しい. Không dùng để nói người già (dùng 年を取った).
- ~分~ふんN5
~ phút
駅まで歩いて5分です。Đi bộ đến ga mất 5 phút.
Biến âm: いっぷん, さんぷん, よんぷん, ろっぷん, はっぷん, じゅっぷん.
- 文章ぶんしょうN5
câu văn, đoạn văn, bài văn
次の文章を読んでください。Hãy đọc đoạn văn sau.
- ページN5
trang (sách, vở)
教科書の10ページを開いてください。Hãy mở trang 10 của sách giáo khoa.
Cũng dùng như lượng từ đếm trang: 1ページ, 2ページ.
- 下手へたN5
kém, dở (về kỹ năng)
私は歌が下手です。Tôi hát dở.
Mẫu ~が下手です; trái nghĩa 上手(じょうず).
- ベッドN5
giường
毎晩10時にベッドに入ります。Tối nào tôi cũng lên giường lúc 10 giờ.
- ペットN5
thú cưng
ペットを飼っていますか。Bạn có nuôi thú cưng không?
ペットを飼う = nuôi thú cưng.
- 部屋へやN5
phòng, căn phòng
部屋を掃除しました。Tôi đã dọn phòng.
- 辺へんN5
vùng, khu vực, quanh (đây)
この辺に銀行はありますか。Quanh đây có ngân hàng không?
Thường dùng この辺 / その辺 / あの辺.
- ペンN5
bút
ペンで名前を書いてください。Hãy viết tên bằng bút.
- 勉強べんきょうN5
học, việc học
毎日日本語を勉強します。Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
- 便利べんりN5
tiện lợi
コンビニはとても便利です。Cửa hàng tiện lợi rất tiện.
Trái nghĩa 不便(ふべん).
- 帽子ぼうしN5
mũ, nón
暑いから帽子をかぶります。Vì trời nóng nên tôi đội mũ.
帽子をかぶる = đội mũ.
- ボールペンN5
bút bi
ボールペンを貸してください。Cho tôi mượn bút bi.
- 外ほかN5
cái khác, người khác, chỗ khác
外に質問はありませんか。Còn câu hỏi nào khác không?
Thường viết 他 hoặc ほか. Cùng chữ 外 đọc そと = bên ngoài.
- ポケットN5
túi (áo, quần)
鍵をポケットに入れました。Tôi đã bỏ chìa khóa vào túi.
- 欲しいほしいN5
muốn (có)
新しいパソコンが欲しいです。Tôi muốn có máy tính mới.
Mẫu ~が欲しい. Trong câu trần thuật thông thường, dùng để nói mong muốn của bản thân; cũng dùng để hỏi người nghe: 何が欲しいですか。Nói về mong muốn của người thứ ba thường dùng 欲しがる hoặc 欲しいと言っている. Vてほしい = muốn ai làm gì.
- ポストN5
hòm thư, thùng thư
この手紙をポストに入れてください。Hãy bỏ lá thư này vào hòm thư.
- 細いほそいN5
mảnh, thon, nhỏ; hẹp (đường)
この道は細いですね。Con đường này hẹp nhỉ.
Trái nghĩa 太い.
- ボタンN5
cúc áo; nút bấm
このボタンを押してください。Hãy bấm nút này.
ボタンを押す = bấm nút.
- ホテルN5
khách sạn
駅の近くのホテルに泊まりました。Tôi đã ở khách sạn gần nhà ga.
- 本ほんN5
sách
図書館で本を借りました。Tôi đã mượn sách ở thư viện.
- ~本~ほんN5
~ cái, ~ chiếc (đếm vật dài: bút, chai, ô...)
ビールを2本ください。Cho tôi 2 chai bia.
Biến âm: いっぽん, にほん, さんぼん, よんほん, ろっぽん, はっぽん, じゅっぽん.
- 本棚ほんだなN5
giá sách, kệ sách
本棚に辞書があります。Có quyển từ điển trên giá sách.
- 本当ほんとうN5
thật, sự thật
その話は本当ですか。Chuyện đó có thật không?
本当に = thật sự, thực sự (phó từ).
- ~枚~まいN5
~ tờ, ~ tấm, ~ chiếc (đếm vật mỏng, phẳng)
切手を5枚ください。Cho tôi 5 con tem.
Dùng cho giấy, tem, vé, áo sơ mi, đĩa...
- 毎朝まいあさN5
mỗi sáng, hằng sáng
毎朝ジョギングをします。Sáng nào tôi cũng chạy bộ.
- 毎月まいつきN5
mỗi tháng, hằng tháng
Cách viết khác: まいげつ
毎月国の家族に電話します。Tháng nào tôi cũng gọi điện cho gia đình ở quê.
Đọc phổ biến là まいつき; まいげつ trang trọng hơn.
- 毎週まいしゅうN5
mỗi tuần, hằng tuần
毎週日曜日にテニスをします。Chủ nhật hằng tuần tôi chơi tennis.
- 毎日まいにちN5
mỗi ngày, hằng ngày
毎日漢字を練習します。Tôi luyện chữ Hán mỗi ngày.
- 毎年まいとしN5
mỗi năm, hằng năm
Cách viết khác: まいねん
毎年夏に国へ帰ります。Hằng năm tôi về nước vào mùa hè.
Đọc được cả まいとし và まいねん.
- 毎晩まいばんN5
mỗi tối, hằng đêm
毎晩日記を書きます。Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
- 前まえN5
phía trước; trước (thời gian)
駅の前で待っています。Tôi đang đợi trước nhà ga.
~の前 = phía trước ~; Vる前に = trước khi V; 名詞の前に = trước ~.
- ~前~まえN5
~ trước (thời gian); kém (giờ); trước ~ (駅前)
3年前に日本へ来ました。Tôi đã đến Nhật 3 năm trước.
9時5分前 = 9 giờ kém 5. 駅前 = trước ga.
- 曲がるまがるN5
rẽ, quẹo; cong, bị cong
Cách viết khác: 曲る
次の角を右に曲がってください。Hãy rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
Thường viết 曲がる. 角を曲がる (dùng を chỉ chỗ rẽ). て-form: 曲がって.
- まずいN5
dở, không ngon
この店の料理はまずいです。Đồ ăn của quán này dở.
Trái nghĩa おいしい.
- またN5
lại, lần nữa; ngoài ra, hơn nữa
また来てください。Hãy lại đến chơi nhé.
Phân biệt まだ (vẫn còn, vẫn chưa). また明日 = hẹn mai gặp lại.
- まだN5
vẫn còn; vẫn chưa (đi với phủ định)
宿題はまだ終わっていません。Bài tập vẫn chưa xong.
Hỏi もう~ましたか → trả lời いいえ、まだです / まだ~ていません.
- 町まちN5
thị trấn, phố, khu phố
私の町は静かです。Thị trấn của tôi yên tĩnh.
- 待つまつN5
đợi, chờ
ここで少し待ってください。Hãy đợi ở đây một chút.
~を待つ; て-form: 待って.
- まっすぐN5
thẳng; thẳng về (không ghé đâu)
この道をまっすぐ行ってください。Hãy đi thẳng con đường này.
- マッチN5
que diêm
マッチで火をつけます。Châm lửa bằng que diêm.
- 窓まどN5
cửa sổ
窓を開けてもいいですか。Tôi mở cửa sổ được không?
- 丸いまるいN5
tròn
Cách viết khác: 円い
丸いテーブルを買いました。Tôi đã mua một cái bàn tròn.
円い cũng đọc まるい (hình tròn phẳng); thông thường viết 丸い.
- 万まんN5
mười nghìn, vạn
このカメラは3万円です。Chiếc máy ảnh này giá 30.000 yên.
10.000 đọc いちまん (không nói まん đơn lẻ).
- 万年筆まんねんひつN5
bút máy
父は万年筆で手紙を書きます。Bố tôi viết thư bằng bút máy.
- 磨くみがくN5
đánh (răng); đánh bóng, mài
寝る前に歯を磨きます。Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
歯を磨く = đánh răng; て-form: 磨いて.
- 右みぎN5
bên phải
右に曲がると、駅があります。Rẽ phải thì sẽ thấy nhà ga.
- 短いみじかいN5
ngắn
髪を短く切りました。Tôi đã cắt tóc ngắn.
Trái nghĩa 長い. Chiều cao người dùng 低い, không dùng 短い.
- 水みずN5
nước
冷たい水をください。Cho tôi nước lạnh.
Nước nóng là お湯(おゆ).
- 店みせN5
cửa hàng, quán
あの店のパンはおいしいです。Bánh mì của tiệm kia ngon.
- 見せるみせるN5
cho xem, đưa cho xem
パスポートを見せてください。Cho tôi xem hộ chiếu.
(人)に(物)を見せる. Phân biệt 見る (xem) và 見せる (cho xem).
- 道みちN5
đường, con đường; đường đi
駅へ行く道を教えてください。Hãy chỉ cho tôi đường đến nhà ga.
道を教える = chỉ đường.
- 三日みっかN5
ngày mồng 3; ba ngày
三日前に国から来ました。Tôi từ quê sang đây ba ngày trước.
- 三つみっつN5
ba cái, ba chiếc; ba tuổi
みかんを三つください。Cho tôi ba quả quýt.
- 緑みどりN5
màu xanh lá cây; cây xanh
緑のシャツを着ています。Tôi đang mặc áo sơ mi màu xanh lá.
Là danh từ: dùng 緑の~ (không có 緑い).
- 皆さんみなさんN5
mọi người, các bạn, quý vị
皆さん、おはようございます。Chào buổi sáng mọi người.
Lịch sự hơn みんな.
- 南みなみN5
phía nam, hướng nam
沖縄は日本の南にあります。Okinawa nằm ở phía nam Nhật Bản.
- 耳みみN5
tai
うさぎは耳が長いです。Thỏ có tai dài.
- 見るみるN5
nhìn, xem
夜テレビを見ます。Buổi tối tôi xem tivi.
Động từ nhóm II: 見ます, 見て, 見た.
- みんなN5
mọi người, tất cả
みんなで写真を撮りましょう。Mọi người cùng chụp ảnh nào.
みんなで = cùng mọi người. Lịch sự hơn: 皆さん.
- 六日むいかN5
ngày mồng 6; sáu ngày
六日から旅行に行きます。Từ ngày mồng 6 tôi sẽ đi du lịch.
- 向こうむこうN5
phía bên kia, đằng kia
公園は川の向こうにあります。Công viên ở bên kia sông.
- 難しいむずかしいN5
khó
この問題は難しいです。Câu hỏi này khó.
Trái nghĩa 易しい / 簡単.
- 六つむっつN5
sáu cái, sáu chiếc; sáu tuổi
箱の中にケーキが六つあります。Trong hộp có sáu cái bánh.
- 村むらN5
làng
祖母は小さい村に住んでいます。Bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
- 目めN5
mắt
彼女は目が大きいです。Cô ấy có đôi mắt to.
Hậu tố ~目 chỉ thứ tự: 二つ目 = cái thứ hai.
- メートルN5
mét
駅まで500メートルぐらいです。Đến ga khoảng 500 mét.
- 眼鏡めがねN5
kính (đeo mắt)
父は眼鏡をかけています。Bố tôi đeo kính.
眼鏡をかける = đeo kính. Thường viết めがね.
- もうN5
đã… rồi; thêm, nữa
宿題はもう終わりました。Bài tập tôi đã làm xong rồi.
もう一度 = một lần nữa; もう~ない = không còn… nữa. Phân biệt まだ.
- 木曜日もくようびN5
thứ Năm
木曜日に会議があります。Thứ Năm có cuộc họp.
- もしもしN5
a lô (khi gọi điện thoại)
もしもし、田中です。A lô, tôi là Tanaka.
- 持つもつN5
cầm, mang; có, sở hữu
傘を持っていますか。Bạn có mang ô không?
持っている = có/đang mang; 持って行く / 持って来る = mang đi / mang đến. て-form: 持って.
- もっとN5
hơn nữa, thêm nữa
もっとゆっくり話してください。Hãy nói chậm hơn nữa.
- 物ものN5
đồ, vật, đồ vật
何か食べる物はありますか。Có gì để ăn không?
食べ物 = đồ ăn, 飲み物 = đồ uống, 買い物 = mua sắm.
- 門もんN5
cổng
学校の門の前で待ちます。Tôi sẽ đợi trước cổng trường.
- 問題もんだいN5
vấn đề; câu hỏi, bài (bài tập, đề thi)
この問題の答えがわかりません。Tôi không biết đáp án của câu hỏi này.
- ~屋~やN5
tiệm ~, cửa hàng ~
駅の前に本屋があります。Trước nhà ga có hiệu sách.
本屋 = hiệu sách, 花屋 = tiệm hoa, パン屋 = tiệm bánh mì.
- 八百屋やおやN5
cửa hàng rau quả
八百屋でトマトを買いました。Tôi đã mua cà chua ở cửa hàng rau quả.
Cách đọc đặc biệt やおや.
- 野菜やさいN5
rau, rau củ
毎日野菜を食べましょう。Hãy ăn rau mỗi ngày.
- 易しいやさしいN5
dễ
このテストは易しかったです。Bài kiểm tra này dễ.
Phân biệt 優しい (hiền, tốt bụng) cùng cách đọc. Trái nghĩa 難しい.
- 安いやすいN5
rẻ
この店の野菜は安いです。Rau ở cửa hàng này rẻ.
Trái nghĩa 高い (đắt). Vます + やすい = dễ làm V.
- 休みやすみN5
nghỉ, ngày nghỉ; kỳ nghỉ; sự vắng mặt
明日は休みです。Ngày mai là ngày nghỉ.
夏休み = nghỉ hè; 昼休み = nghỉ trưa.
- 休むやすむN5
nghỉ, nghỉ ngơi; nghỉ (học, làm)
風邪で学校を休みました。Tôi nghỉ học vì bị cảm.
学校/会社を休む = nghỉ học/nghỉ làm. て-form: 休んで.
- 八つやっつN5
tám cái, tám chiếc; tám tuổi
子どもたちにみかんを八つあげました。Tôi đã cho bọn trẻ tám quả quýt.
- 山やまN5
núi
夏休みに富士山に登りました。Kỳ nghỉ hè tôi đã leo núi Phú Sĩ.
Tên núi dùng ~山(さん): 富士山.
- やるN5
làm (khẩu ngữ); cho (người dưới, con vật), tưới (cây)
毎朝花に水をやります。Sáng nào tôi cũng tưới nước cho hoa.
やる = する (thân mật). ~に~をやる: cho con vật/em nhỏ, tưới cây.
- 夕方ゆうがたN5
chiều tối, chạng vạng
夕方から雨が降るでしょう。Có lẽ từ chiều tối trời sẽ mưa.
- 夕飯ゆうはんN5
bữa tối, cơm tối
今日の夕飯はカレーです。Bữa tối hôm nay là cà ri.
Đồng nghĩa 晩ご飯(ばんごはん).
- 郵便局ゆうびんきょくN5
bưu điện
郵便局で切手を買いました。Tôi đã mua tem ở bưu điện.
- 昨夜ゆうべN5
tối qua, đêm qua
昨夜は遅くまで勉強しました。Tối qua tôi học đến khuya.
Cũng đọc さくや (trang trọng). Thường viết ゆうべ.
- 有名ゆうめいN5
nổi tiếng
京都はお寺で有名です。Kyoto nổi tiếng về chùa chiền.
~で有名 = nổi tiếng về ~; 有名な人.
- 雪ゆきN5
tuyết
北海道は雪が多いです。Hokkaido có nhiều tuyết.
雪が降る = tuyết rơi.
- ゆっくりとN5
chậm rãi, thong thả; (nghỉ ngơi) thoải mái
もう少しゆっくりと話してください。Hãy nói chậm hơn một chút.
Thường dùng ゆっくり (không と). ゆっくり休んでください = hãy nghỉ ngơi thoải mái.
- 八日ようかN5
ngày mồng 8; tám ngày
八日の午後は暇です。Chiều ngày mồng 8 tôi rảnh.
- 洋服ようふくN5
quần áo (kiểu Âu); quần áo nói chung
デパートで洋服を買いました。Tôi đã mua quần áo ở trung tâm thương mại.
Đối lập 和服 (kimono, đồ truyền thống Nhật).
- よくN5
thường, hay; giỏi, tốt; kỹ, rõ
父はよくこの店に来ます。Bố tôi hay đến quán này.
Là dạng phó từ của いい: よくわかる = hiểu rõ; よく寝た = ngủ ngon.
- 横よこN5
bên cạnh; chiều ngang
銀行の横にコンビニがあります。Bên cạnh ngân hàng có cửa hàng tiện lợi.
Gần nghĩa 隣(となり): 隣 thường dùng cho vật cùng loại (nhà bên cạnh).
- 四日よっかN5
ngày mồng 4; bốn ngày
四日から学校が始まります。Trường bắt đầu học từ ngày mồng 4.
Phân biệt 八日(ようか) = ngày mồng 8.
- 四つよっつN5
bốn cái, bốn chiếc; bốn tuổi
いすが四つあります。Có bốn cái ghế.
- 呼ぶよぶN5
gọi; mời
タクシーを呼んでください。Hãy gọi taxi giúp tôi.
て-form: 呼んで. パーティーに呼ぶ = mời đến tiệc.
- 読むよむN5
đọc
寝る前に本を読みます。Tôi đọc sách trước khi ngủ.
て-form: 読んで.
- 夜よるN5
buổi tối, ban đêm
夜は早く寝ます。Buổi tối tôi đi ngủ sớm.
- 弱いよわいN5
yếu
今日は風が弱いです。Hôm nay gió yếu.
Trái nghĩa 強い.
- 来月らいげつN5
tháng sau
来月日本へ行きます。Tháng sau tôi sẽ đi Nhật.
- 来週らいしゅうN5
tuần sau
来週テストがあります。Tuần sau có bài kiểm tra.
- 来年らいねんN5
năm sau, sang năm
来年大学に入ります。Năm sau tôi sẽ vào đại học.
- ラジオN5
radio, đài
毎朝ラジオでニュースを聞きます。Sáng nào tôi cũng nghe tin tức trên radio.
- ラジオカセN5
máy radio cát-xét
ラジオカセで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng máy radio cát-xét.
Thường gọi tắt là ラジカセ.
- りっぱN5
tuyệt vời, nguy nga, đáng khâm phục
りっぱな家ですね。Ngôi nhà thật nguy nga nhỉ.
Chữ Hán: 立派. りっぱな人 = người đáng nể.
- 留学生りゅうがくせいN5
du học sinh
私はベトナムから来た留学生です。Tôi là du học sinh đến từ Việt Nam.
- 両親りょうしんN5
bố mẹ, cha mẹ
私の両親はハノイに住んでいます。Bố mẹ tôi sống ở Hà Nội.
Bố mẹ người khác: ご両親(ごりょうしん).
- 料理りょうりN5
nấu ăn; món ăn
母は料理が上手です。Mẹ tôi nấu ăn giỏi.
- 旅行りょこうN5
du lịch, chuyến đi
夏休みに京都へ旅行しました。Kỳ nghỉ hè tôi đã đi du lịch Kyoto.
- 零れいN5
số không (0)
テストで零点を取りました。Tôi bị điểm 0 trong bài kiểm tra.
Cũng nói ゼロ; khi đọc số điện thoại thường dùng ゼロ hoặc まる.
- 冷蔵庫れいぞうこN5
tủ lạnh
冷蔵庫に牛乳があります。Trong tủ lạnh có sữa.
- レコードN5
đĩa hát (đĩa than); kỷ lục
父は古いレコードを聞くのが好きです。Bố tôi thích nghe đĩa hát cũ.
- レストランN5
nhà hàng
駅の前のレストランで食べましょう。Chúng ta ăn ở nhà hàng trước ga nhé.
- 練習れんしゅうN5
luyện tập, thực hành
毎日ピアノを練習します。Ngày nào tôi cũng luyện tập piano.
- 廊下ろうかN5
hành lang
廊下を走らないでください。Xin đừng chạy ngoài hành lang.
- 六ろくN5
sáu (6)
毎朝六時に起きます。Sáng nào tôi cũng dậy lúc 6 giờ.
Biến âm: 六本(ろっぽん), 六百(ろっぴゃく); đếm thuần Nhật: 六つ(むっつ).
- ワイシャツN5
áo sơ mi (công sở)
白いワイシャツを買いました。Tôi đã mua một chiếc áo sơ mi trắng.
- 若いわかいN5
trẻ, trẻ trung
山田先生はとても若いです。Thầy Yamada rất trẻ.
- 分かるわかるN5
hiểu, biết, nắm được
日本語が少し分かります。Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
Thông thường dùng 〜が分かる. Tuy nhiên, を cũng có thể dùng trong một số cấu trúc, ví dụ 私の気持ちを分かってほしい.
- 忘れるわすれるN5
quên; để quên
電車に傘を忘れました。Tôi để quên ô trên tàu.
Để quên đồ ở đâu: 〜に〜を忘れる.
- 私わたしN5
tôi
私は学生です。Tôi là sinh viên.
- 私わたくしN5
tôi (cách nói rất trang trọng)
私は山田と申します。Tôi tên là Yamada.
Cùng chữ 私 nhưng đọc わたくし trong tình huống trang trọng (phỏng vấn, công việc).
- 渡すわたすN5
đưa, trao (cho ai)
この手紙を先生に渡してください。Hãy đưa lá thư này cho thầy giáo.
Cấu trúc 〜に〜を渡す; tự động từ tương ứng: 渡る.
- 渡るわたるN5
băng qua, đi qua (đường, cầu, sông)
橋を渡って、右に曲がってください。Hãy đi qua cầu rồi rẽ phải.
Dùng を chỉ nơi đi qua: 道を渡る. Tha động từ: 渡す.
- 悪いわるいN5
xấu, tồi, kém; có lỗi
今日は天気が悪いです。Hôm nay thời tiết xấu.
- 踏むふむN4
giẫm, đạp lên
電車で足を踏まれました。Tôi bị giẫm vào chân trên tàu.
- ~区~くN4
quận ~
私は新宿区に住んでいます。Tôi sống ở quận Shinjuku.
- すっとN4
nhẹ nhàng, nhanh gọn; (cảm thấy) nhẹ nhõm, khoan khoái
話したら、気持ちがすっとしました。Nói ra xong tôi thấy nhẹ cả người.
Đừng nhầm với ずっと (suốt, mãi; hơn hẳn).
- 盗むぬすむN4
ăn trộm, lấy cắp
電車で財布を盗まれました。Tôi bị lấy cắp ví trên tàu.
Hay dùng ở thể bị động: 〜を盗まれる.
- 大抵たいていN4
thường, thường thì; phần lớn, hầu hết
日曜日は大抵家にいます。Chủ nhật tôi thường ở nhà.
Thường viết kana たいてい.
- とうとうN4
cuối cùng thì, rốt cuộc
三時間待ちましたが、彼はとうとう来ませんでした。Tôi đợi ba tiếng nhưng rốt cuộc anh ấy đã không đến.
Kết quả sau thời gian dài (tốt hoặc xấu); やっと thường chỉ kết quả tốt mong đợi.
- ガソリンN4
xăng
ガソリンが高くなりました。Xăng đã lên giá.
- 鳴るなるN4
kêu, reo (chuông, điện thoại)
電話が鳴っています。Điện thoại đang reo.
Tự động từ: 〜が鳴る; tha động từ: 鳴らす.
- しっかりN4
chắc chắn, vững vàng; đàng hoàng, kỹ càng
しっかり勉強してください。Hãy học hành cho đàng hoàng.
- 生きるいきるN4
sống
祖父は百歳まで生きました。Ông tôi đã sống đến 100 tuổi.
- 苦いにがいN4
đắng
この薬は苦いです。Thuốc này đắng.
- 沸くわくN4
sôi (nước); (nước tắm) nóng
お湯が沸きました。Nước đã sôi rồi.
Tự động từ: お湯が沸く; tha động từ: お湯を沸かす.
- 意見いけんN4
ý kiến
皆さんの意見を聞かせてください。Xin cho tôi nghe ý kiến của mọi người.
- やはりN4
quả nhiên, đúng như nghĩ; rốt cuộc vẫn
Cách viết khác: やっぱり
やはり日本の夏は暑いですね。Quả nhiên mùa hè ở Nhật nóng thật nhỉ.
やっぱり là dạng khẩu ngữ của やはり.
- 漫画まんがN4
truyện tranh, manga
弟は漫画を読むのが好きです。Em trai tôi thích đọc truyện tranh.
- ステレオN4
dàn âm thanh, dàn stereo
新しいステレオで音楽を聞きます。Tôi nghe nhạc bằng dàn âm thanh mới.
- 医学いがくN4
y học
兄は大学で医学を勉強しています。Anh trai tôi đang học y ở đại học.
- テキストN4
giáo trình, sách giáo khoa; văn bản
テキストの十ページを開いてください。Hãy mở giáo trình trang 10.
- ~月~つきN4
tháng (đếm số tháng: ひと月, ふた月)
日本に来て一月になります。Tôi đến Nhật được một tháng rồi.
一月(ひとつき) = 1 tháng, khác 一月(いちがつ) = tháng Một; cũng nói 一か月(いっかげつ).
- 折るおるN4
bẻ, làm gãy; gấp (giấy)
木の枝を折らないでください。Xin đừng bẻ cành cây.
Tự động từ: 折れる; 紙を折る = gấp giấy.
- ~会~かいN4
buổi ~, hội ~ (họp, tiệc, sự kiện)
来週、日本語の勉強会があります。Tuần sau có buổi học nhóm tiếng Nhật.
Ví dụ: 勉強会, 説明会, 運動会.
- うかがうN4
hỏi, nghe (khiêm nhường); đến thăm (khiêm nhường)
明日、先生のお宅にうかがいます。Ngày mai em xin phép đến thăm nhà thầy.
Khiêm nhường ngữ của 聞く/訪ねる; kanji: 伺う.
- 聞こえるきこえるN4
nghe thấy, nghe được
隣の部屋から音楽が聞こえます。Nghe thấy tiếng nhạc từ phòng bên cạnh.
〜が聞こえる (âm thanh tự lọt vào tai); khác 聞ける (có thể nghe, chủ động).
- 僕ぼくN4
tôi, tớ (nam giới dùng)
僕は大学生です。Tớ là sinh viên đại học.
- 必ずかならずN4
nhất định, chắc chắn
明日は必ず来てください。Ngày mai nhất định phải đến nhé.
Thường không đi với phủ định; phủ định dùng 絶対に〜ない.
- 壊すこわすN4
làm hỏng, phá vỡ
弟がおもちゃを壊しました。Em trai tôi đã làm hỏng đồ chơi.
Tự động từ: 壊れる; お腹を壊す = đau bụng.
- 怒るおこるN4
nổi giận, tức giận; mắng
父はすぐ怒ります。Bố tôi hay nổi giận.
〜に怒る = giận ai; 〜を怒る = mắng ai.
- 床屋とこやN4
tiệm cắt tóc (nam)
床屋で髪を切ってもらいました。Tôi đã đi cắt tóc ở tiệm cắt tóc.
- オートバイN4
xe máy, mô tô
兄はオートバイで会社に行きます。Anh trai tôi đi làm bằng xe máy.
- 運動うんどうN4
vận động, tập thể dục
毎朝公園で運動しています。Sáng nào tôi cũng tập thể dục ở công viên.
- 止むやむN4
tạnh, ngừng, dứt (mưa, gió, tiếng ồn)
雨がやっと止みました。Cuối cùng mưa cũng đã tạnh.
Tự động từ: 雨が止む; thường viết kana やむ.
- もしN4
nếu, giả sử
もし雨が降ったら、行きません。Nếu trời mưa thì tôi sẽ không đi.
Đi với 〜たら/〜ば/〜なら để nhấn mạnh giả định.
- 表おもてN4
mặt trước, mặt phải; bên ngoài
紙の表に名前を書いてください。Hãy viết tên vào mặt trước tờ giấy.
Trái nghĩa: 裏(うら). Đọc ひょう thì nghĩa là bảng, biểu.
- 大学生だいがくせいN4
sinh viên đại học
姉は大学生です。Chị tôi là sinh viên đại học.
- 運転手うんてんしゅN4
tài xế (người lái xe chuyên nghiệp)
父はタクシーの運転手です。Bố tôi là tài xế taxi.
- 予習よしゅうN4
chuẩn bị bài trước, soạn bài
授業の前に予習をします。Tôi chuẩn bị bài trước giờ học.
Phân biệt: 復習(ふくしゅう) = ôn bài.
- 心配しんぱいN4
lo lắng, lo âu
母はいつも私のことを心配しています。Mẹ lúc nào cũng lo lắng cho tôi.
Dùng cả 心配する và 心配な (tính từ đuôi な); 心配しないでください.
- 別べつN4
khác, riêng, riêng biệt
別の日にしましょう。Hãy để vào ngày khác nhé.
別の〜 = 〜 khác; 別に〜ない = không có gì đặc biệt.
- 非常にひじょうにN4
rất, cực kỳ (trang trọng)
今日は非常に寒いです。Hôm nay rất lạnh.
- お宅おたくN4
nhà (của người khác, cách nói lịch sự)
先生のお宅はどちらですか。Nhà của thầy ở đâu ạ?
- 柔らかいやわらかいN4
mềm, mềm mại
このパンはとても柔らかいです。Bánh mì này rất mềm.
- 拾うひろうN4
nhặt, lượm
道で財布を拾いました。Tôi nhặt được cái ví trên đường.
- ~ございますN4
có, là (thể lịch sự của ある/です)
こちらにトイレがございます。Nhà vệ sinh ở phía này ạ.
〜がございます = あります; 〜でございます = です (lịch sự).
- 気きN4
tinh thần, tâm trạng, cảm giác
気をつけて帰ってください。Về cẩn thận nhé.
Cụm hay gặp: 気をつける (cẩn thận), 気がつく (nhận ra), 気になる (bận tâm), 気分 (tâm trạng).
- 比べるくらべるN4
so sánh
去年と比べて、今年は暑いです。So với năm ngoái thì năm nay nóng hơn.
Mẫu hay gặp: 〜と比べて / 〜に比べて.
- ほとんどN4
hầu hết, gần như; hầu như (không)
宿題はほとんど終わりました。Bài tập gần như đã làm xong.
ほとんど〜ない = hầu như không.
- つもりN4
dự định, ý định
来年日本へ行くつもりです。Năm sau tôi định đi Nhật.
Mẫu: Vる / Vない + つもりです.
- 郊外こうがいN4
ngoại ô
私は東京の郊外に住んでいます。Tôi sống ở ngoại ô Tokyo.
- だめN4
không được, không tốt; hỏng, vô ích
ここでたばこを吸ってはだめです。Không được hút thuốc ở đây.
Kanji 駄目, thường viết kana; 〜てはだめ = không được làm 〜.
- 売り場うりばN4
quầy bán, khu bán hàng
靴売り場は三階です。Quầy bán giày ở tầng 3.
- 正月しょうがつN4
Tết, dịp năm mới
お正月に家族と神社へ行きました。Dịp Tết tôi đã cùng gia đình đi đền.
Thường nói お正月.
- 規則きそくN4
quy tắc, nội quy
学校の規則を守ってください。Hãy tuân thủ nội quy của trường.
- うんN4
ừ (thân mật)
「明日来る?」「うん、行くよ。」"Mai cậu đến không?" "Ừ, tớ sẽ đến."
Dạng thân mật của はい; ううん = không.
- 発音はつおんN4
phát âm
日本語の発音は難しいですか。Phát âm tiếng Nhật có khó không?
- 焼くやくN4
nướng, rán; đốt
魚を焼きます。Tôi nướng cá.
Tự động từ: 焼ける.
- 屋上おくじょうN4
sân thượng
デパートの屋上でビールを飲みました。Tôi đã uống bia trên sân thượng trung tâm thương mại.
- 失礼しつれいN4
thất lễ, bất lịch sự; xin phép, xin lỗi
先生に失礼なことを言ってしまいました。Tôi lỡ nói điều thất lễ với thầy.
失礼します = xin phép (khi vào/ra phòng); お先に失礼します = tôi xin phép về trước.
- ごみN4
rác
ごみはここに捨ててください。Hãy vứt rác ở đây.
- アフリカN4
châu Phi
アフリカへ行ったことがありますか。Bạn đã từng đến châu Phi chưa?
- 点てんN4
điểm (số); dấu chấm, điểm
テストで百点を取りました。Tôi được 100 điểm bài kiểm tra.
- 一生懸命いっしょうけんめいN4
hết sức, cố gắng hết mình, chăm chỉ
毎日一生懸命勉強しています。Ngày nào tôi cũng học hành hết sức chăm chỉ.
Cũng dùng như tính từ đuôi な: 一生懸命な人.
- 今度こんどN4
lần này; lần tới, sắp tới
今度の日曜日に会いましょう。Chủ nhật tới chúng ta gặp nhau nhé.
Tùy ngữ cảnh có nghĩa "lần này" hoặc "lần tới".
- 機会きかいN4
cơ hội, dịp
日本人と話す機会がありません。Tôi không có cơ hội nói chuyện với người Nhật.
Đồng âm với 機械 (máy móc).
- 建てるたてるN4
xây, dựng (nhà, tòa nhà)
新しい家を建てました。Tôi đã xây nhà mới.
Tự động từ: 建つ; phân biệt với 立てる (dựng đứng; lập kế hoạch).
- 複雑ふくざつN4
phức tạp
この問題は複雑です。Vấn đề này phức tạp.
- 彼かれN4
anh ấy; bạn trai
彼は私の友達です。Anh ấy là bạn của tôi.
彼女 = cô ấy, bạn gái; 彼氏 = bạn trai.
- いらっしゃるN4
đi, đến, ở (tôn kính ngữ)
社長は今会議室にいらっしゃいます。Giám đốc bây giờ đang ở phòng họp.
Tôn kính ngữ của 行く/来る/いる; thể ます là いらっしゃいます (không phải いらっしゃります).
- 布団ふとんN4
chăn đệm kiểu Nhật (futon)
布団を敷いて寝ます。Tôi trải futon ra rồi ngủ.
- 大事だいじN4
quan trọng, quý giá
これは大事な写真です。Đây là bức ảnh quan trọng.
お大事に = Chúc mau khỏe (nói với người ốm).
- 贈り物おくりものN4
quà tặng, món quà
友達に誕生日の贈り物をしました。Tôi đã tặng quà sinh nhật cho bạn.
- 泥棒どろぼうN4
kẻ trộm
昨日、隣の家に泥棒が入りました。Hôm qua có trộm vào nhà bên cạnh.
- ~製~せいN4
sản xuất tại ~; làm bằng ~
これは日本製のカメラです。Đây là máy ảnh sản xuất tại Nhật.
日本製 = hàng Nhật; 木製 = làm bằng gỗ.
- 注意ちゅういN4
chú ý, cẩn thận; nhắc nhở
車に注意してください。Hãy chú ý xe cộ.
〜に注意する = chú ý 〜; 〜を注意する = nhắc nhở ai.
- 台風たいふうN4
bão
台風で電車が止まりました。Tàu điện ngừng chạy vì bão.
- 日ひN4
mặt trời, ánh nắng; ngày
夏は日が長いです。Mùa hè ngày dài.
Đứng một mình đọc ひ; trong từ ghép thường đọc にち/じつ.
- ~軒~けんN4
căn, ngôi (đếm nhà, cửa hàng)
この町にはコンビニが三軒あります。Thị trấn này có ba cửa hàng tiện lợi.
Biến âm: 一軒(いっけん), 三軒(さんげん), 何軒(なんげん).
- そうN4
như vậy, thế; đúng vậy
「明日は休みですか。」「はい、そうです。」"Mai được nghỉ à?" "Vâng, đúng vậy."
Phân biệt với 〜そうだ (trông có vẻ / nghe nói).
- 通るとおるN4
đi qua, chạy qua; thi đỗ
このバスは駅の前を通ります。Xe buýt này chạy qua trước nhà ga.
Dùng を chỉ nơi đi qua: 〜を通る; 試験に通る = thi đỗ.
- 過ぎるすぎるN4
qua, vượt quá (thời gian, địa điểm)
もう十二時を過ぎました。Đã quá 12 giờ rồi.
V-ます bỏ ます + すぎる = quá ~ (食べすぎる = ăn quá nhiều).
- レポートN4
báo cáo, bài báo cáo
Cách viết khác: リポート
Tôi phải viết xong báo cáo chậm nhất là tuần sau.Tôi phải viết báo cáo trước tuần sau.
- 葉はN4
lá (cây)
秋になると、木の葉が赤くなります。Đến mùa thu, lá cây chuyển sang màu đỏ.
Khẩu ngữ hay nói 葉っぱ(はっぱ).
- 必要ひつようN4
cần thiết
旅行にはパスポートが必要です。Đi du lịch thì cần hộ chiếu.
〜が必要だ; 〜に必要な〜.
- 課長かちょうN4
trưởng phòng, trưởng ban
課長は今会議中です。Trưởng phòng hiện đang họp.
- 地震じしんN4
động đất
昨日の夜、大きい地震がありました。Tối qua có một trận động đất lớn.
- するとN4
thế rồi, ngay sau đó; vậy thì
ボタンを押しました。すると、ドアが開きました。Tôi bấm nút. Ngay sau đó cửa mở ra.
- 止めるやめるN4
thôi, bỏ, ngừng (thói quen, việc đang làm)
父はたばこを止めました。Bố tôi đã bỏ thuốc lá.
Thường viết kana やめる; chữ 止める còn đọc とめる (dừng, tắt). Bỏ việc: 会社を辞める.
- ガラスN4
thủy tinh, kính
ガラスのコップを割ってしまいました。Tôi lỡ làm vỡ cái cốc thủy tinh.
- ~学部~がくぶN4
khoa ~ (của trường đại học)
兄は経済学部の学生です。Anh tôi là sinh viên khoa Kinh tế.
- 厳しいきびしいN4
nghiêm khắc, khắt khe; khắc nghiệt
私の父はとても厳しいです。Bố tôi rất nghiêm khắc.
- エスカレーターN4
thang cuốn
エスカレーターで二階へ上がります。Đi thang cuốn lên tầng 2.
- 人口じんこうN4
dân số
東京の人口はどのくらいですか。Dân số Tokyo khoảng bao nhiêu?
- 月つきN4
mặt trăng
今夜は月がきれいです。Tối nay trăng đẹp.
Phân biệt với 〜月(がつ) = tháng ~.
- 絹きぬN4
lụa
これは絹のスカーフです。Đây là khăn quàng bằng lụa.
- ちっともN4
chẳng ... chút nào
この本はちっとも面白くないです。Cuốn sách này chẳng thú vị chút nào.
Luôn đi với phủ định; khẩu ngữ của 少しも.
- 深いふかいN4
sâu; sâu sắc
この川は深いです。Con sông này sâu.
- 壊れるこわれるN4
bị hỏng, bị vỡ
時計が壊れてしまいました。Đồng hồ bị hỏng mất rồi.
Tha động từ: 壊す.
- 揺れるゆれるN4
rung, lắc, đung đưa
地震で家が揺れました。Nhà rung lắc vì động đất.
- 落ちるおちるN4
rơi, rớt; thi trượt
木から葉が落ちました。Lá rơi từ trên cây xuống.
Tha động từ: 落とす; 試験に落ちる = thi trượt.
- できるだけN4
hết mức có thể, càng ... càng tốt
できるだけ早く来てください。Hãy đến càng sớm càng tốt.
- 悲しいかなしいN4
buồn
その映画はとても悲しかったです。Bộ phim đó rất buồn.
- 中学校ちゅうがっこうN4
trường trung học cơ sở (cấp 2)
弟は中学校に通っています。Em trai tôi đang học cấp 2.
Học sinh cấp 2 là 中学生.
- ガスN4
ga, khí đốt
ガスを止めるのを忘れないでください。Đừng quên khóa ga nhé.
- 祈るいのるN4
cầu nguyện; cầu chúc, mong
試験の合格を祈っています。Chúc bạn thi đỗ.
- 盛んさかんN4
thịnh hành, phát triển, sôi nổi
この町はサッカーが盛んです。Ở thị trấn này bóng đá rất thịnh hành.
- アルバイトN4
làm thêm, việc làm thêm
週末にレストランでアルバイトをしています。Cuối tuần tôi làm thêm ở nhà hàng.
Khẩu ngữ: バイト.
- 起こすおこすN4
đánh thức; dựng dậy; gây ra
明日六時に起こしてください。Mai hãy đánh thức tôi lúc 6 giờ.
Tự động từ: 起きる; 事故を起こす = gây tai nạn.
- 致すいたすN4
làm (khiêm nhường ngữ của する)
私がご案内いたします。Tôi xin phép hướng dẫn ạ.
Thường viết kana いたす; mẫu お/ご〜いたします.
- 噛むかむN4
cắn; nhai
ご飯はよく噛んで食べましょう。Hãy nhai kỹ khi ăn cơm.
- 赤ちゃんあかちゃんN4
em bé
赤ちゃんが寝ています。Em bé đang ngủ.
- 浅いあさいN4
nông, cạn; nông cạn
この川は浅いです。Con sông này nông.
- 嘘うそN4
lời nói dối
嘘をつかないでください。Đừng nói dối.
嘘をつく = nói dối; thường viết kana うそ.
- 小説しょうせつN4
tiểu thuyết
寝る前に小説を読みます。Tôi đọc tiểu thuyết trước khi ngủ.
- 親おやN4
bố mẹ, cha mẹ
親に手紙を書きました。Tôi đã viết thư cho bố mẹ.
両親(りょうしん) = bố mẹ (cả hai).
- それにN4
hơn nữa, thêm vào đó
この店は安いです。それに、おいしいです。Quán này rẻ. Hơn nữa lại ngon.
- 西洋せいようN4
phương Tây, Tây phương
西洋の料理が好きです。Tôi thích món ăn phương Tây.
- 思うおもうN4
nghĩ, cho rằng; cảm thấy
明日は雨が降ると思います。Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.
Thể thông thường + と思う.
- パートN4
việc làm bán thời gian (part-time)
Cách viết khác: パートタイム
母はスーパーでパートをしています。Mẹ tôi làm bán thời gian ở siêu thị.
Hay dùng cho người nội trợ đi làm; sinh viên thường dùng アルバイト.
- 時代じだいN4
thời đại, thời kỳ
学生時代はよく旅行しました。Thời sinh viên tôi hay đi du lịch.
- 申し上げるもうしあげるN4
nói (khiêm nhường ngữ)
心からお礼を申し上げます。Tôi xin chân thành cảm ơn.
Khiêm nhường hơn 申す; mẫu お/ご〜申し上げる.
- ~式~しきN4
lễ ~; kiểu ~
来月、姉の結婚式があります。Tháng sau có lễ cưới của chị tôi.
結婚式 (lễ cưới), 入学式 (lễ nhập học); 日本式 (kiểu Nhật).
- 出席しゅっせきN4
có mặt, tham dự
明日の会議に出席します。Tôi sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.
〜に出席する; trái nghĩa: 欠席(けっせき).
- ~家~かN4
nhà ~ (người chuyên về ~)
Sau này tôi muốn trở thành nhạc sĩ.Sau này tôi muốn trở thành nhà âm nhạc.
画家 (họa sĩ), 作家 (nhà văn); khác 家(いえ) = ngôi nhà.
- 迎えるむかえるN4
đón, đón tiếp; chào đón
駅まで友達を迎えに行きます。Tôi ra ga đón bạn.
〜を迎えに行く: đi đón ai.
- 触るさわるN4
sờ, chạm vào
この絵に触らないでください。Xin đừng chạm vào bức tranh này.
Thường dùng 〜に触る (cũng có thể nói 〜を触る).
- ~建て~だてN4
(nhà) ... tầng; kiểu nhà
私の家は二階建てです。Nhà tôi là nhà hai tầng.
3階 = tầng 3; 3階建て = nhà có 3 tầng. 一戸建て: nhà riêng.
- 社長しゃちょうN4
giám đốc (công ty), chủ tịch công ty
社長は今会議中です。Giám đốc hiện đang họp.
- 動物園どうぶつえんN4
sở thú, vườn bách thú
日曜日に動物園へ行きました。Chủ nhật tôi đã đi sở thú.
- 捕まえるつかまえるN4
bắt, bắt giữ
子供が虫を捕まえました。Đứa trẻ đã bắt được con côn trùng.
Tự động từ: 捕まる (bị bắt).
- 季節きせつN4
mùa
日本には四つの季節があります。Nhật Bản có bốn mùa.
- 寄るよるN4
ghé qua, tạt vào
帰りに本屋に寄ります。Trên đường về tôi sẽ ghé hiệu sách.
Dùng 〜に寄る.
- 決まるきまるN4
được quyết định, được ấn định
旅行の日が決まりました。Ngày đi du lịch đã được quyết định.
Tự động từ (〜が決まる); tha động từ là 決める (〜を決める).
- 開くひらくN4
mở (sách, cửa...); tổ chức (tiệc, cuộc họp)
来週、パーティーを開きます。Tuần sau tôi sẽ tổ chức tiệc.
Phân biệt cùng chữ: 開く(あく) tự động từ 'mở ra'; 開ける(あける) 'mở'.
- 逃げるにげるN4
chạy trốn, bỏ chạy
猫が家から逃げました。Con mèo đã chạy trốn khỏi nhà.
- だからN4
vì vậy, cho nên
雨です。だから、出かけません。Trời mưa. Vì vậy tôi không ra ngoài.
Dạng lịch sự: ですから.
- 残念ざんねんN4
đáng tiếc, tiếc
パーティーに行けなくて、残念です。Thật tiếc vì không thể đi dự tiệc.
- 畳たたみN4
chiếu tatami
畳の部屋で寝ます。Tôi ngủ ở phòng trải chiếu tatami.
Cũng là đơn vị đếm diện tích phòng: 6畳 (ろくじょう).
- 丁寧ていねいN4
lịch sự, lễ phép; cẩn thận, chu đáo
先生は丁寧に説明してくれました。Thầy đã giải thích cho tôi rất cẩn thận.
- 地理ちりN4
địa lý
私は地理の授業が好きです。Tôi thích giờ học địa lý.
- さっきN4
lúc nãy, vừa nãy
さっき田中さんから電話がありました。Lúc nãy có điện thoại của anh Tanaka.
- 怖いこわいN4
sợ, đáng sợ
私は犬が怖いです。Tôi sợ chó.
- 包むつつむN4
gói, bọc
プレゼントをきれいな紙で包みました。Tôi đã gói quà bằng giấy đẹp.
- なるべくN4
cố gắng hết mức có thể, càng ... càng tốt
なるべく早く来てください。Hãy đến sớm nhất có thể.
- 無理むりN4
không thể, quá sức; vô lý; (無理する) cố quá sức
無理をしないでください。Đừng cố quá sức nhé.
- サンドイッチN4
bánh mì kẹp, sandwich
昼ご飯にサンドイッチを食べました。Tôi đã ăn bánh sandwich vào bữa trưa.
- 会議室かいぎしつN4
phòng họp
会議室は三階にあります。Phòng họp ở tầng ba.
- 品物しなものN4
hàng hóa, đồ vật
この店の品物はとても安いです。Hàng hóa của cửa hàng này rất rẻ.
- 人形にんぎょうN4
búp bê; con rối
妹に人形をあげました。Tôi đã tặng búp bê cho em gái.
- 利用りようN4
sử dụng, tận dụng
毎日図書館を利用しています。Ngày nào tôi cũng sử dụng thư viện.
Thường có nghĩa trung tính là 'sử dụng, tận dụng', nhưng cũng có thể mang nghĩa tiêu cực 'lợi dụng', như 人を利用する (lợi dụng người khác).
- 飾るかざるN4
trang trí, bày biện
部屋に花を飾りました。Tôi đã trang trí hoa trong phòng.
- 止めるとめるN4
dừng, làm dừng lại; đỗ (xe); tắt
ここに車を止めないでください。Xin đừng đỗ xe ở đây.
Tự động từ: 止まる. Phân biệt với やめる (bỏ, thôi không làm nữa).
- 恥ずかしいはずかしいN4
xấu hổ, ngượng ngùng
みんなの前で歌うのは恥ずかしいです。Hát trước mặt mọi người thật ngượng.
- いくら~てもN4
dù ... bao nhiêu đi nữa (cũng)
いくら食べても太りません。Dù ăn bao nhiêu cũng không béo.
Đi với thể て + も; danh từ/tính từ đuôi な: いくら〜でも.
- 用事ようじN4
việc bận, việc riêng cần làm
今日は用事があるので、早く帰ります。Hôm nay tôi có việc bận nên về sớm.
- ビルN4
tòa nhà (cao tầng)
あの高いビルは銀行です。Tòa nhà cao kia là ngân hàng.
Viết tắt của ビルディング (building).
- けんかN4
cãi nhau, đánh nhau
兄と弟がけんかしています。Anh trai và em trai đang cãi nhau.
Kanji: 喧嘩. Dùng 〜とけんかする.
- 頑張るがんばるN4
cố gắng, nỗ lực
試験まで毎日頑張ります。Tôi sẽ cố gắng mỗi ngày cho đến kỳ thi.
がんばって!: Cố lên!
- 投げるなげるN4
ném, quăng
ボールを投げてください。Hãy ném quả bóng đi.
- 故障こしょうN4
hỏng hóc, trục trặc (máy móc)
エアコンが故障しました。Máy lạnh bị hỏng rồi.
Dùng cho máy móc, xe cộ: 〜が故障する.
- 力ちからN4
sức lực, sức mạnh; năng lực
父はとても力が強いです。Bố tôi rất khỏe.
- 受けるうけるN4
dự (thi), tham gia (phỏng vấn); nhận
来月、日本語の試験を受けます。Tháng sau tôi sẽ dự thi tiếng Nhật.
試験を受ける: dự thi.
- 気分きぶんN4
tâm trạng; cảm giác trong người
今日は気分がいいです。Hôm nay tôi thấy tâm trạng tốt.
気分が悪い: thấy khó chịu trong người (mệt, buồn nôn).
- 間違えるまちがえるN4
nhầm, làm sai
電話番号を間違えました。Tôi đã nhầm số điện thoại.
Tự động từ: 間違う; danh từ 間違い: lỗi sai.
- そんなN4
như thế, như vậy (đứng trước danh từ)
そんなことを言わないでください。Đừng nói những điều như thế.
Bộ こんな/そんな/あんな/どんな + danh từ.
- 星ほしN4
ngôi sao
今夜は星がきれいです。Tối nay sao đẹp quá.
- 場合ばあいN4
trường hợp
火事の場合は、119番に電話してください。Trường hợp hỏa hoạn thì hãy gọi số 119.
Nの/Vる/Vた/Vない + 場合は: trong trường hợp ~.
- やっとN4
cuối cùng thì, mãi mới
やっと宿題が終わりました。Cuối cùng thì bài tập cũng xong.
Dùng khi kết quả mong đợi đến sau nhiều chờ đợi, cố gắng.
- 足りるたりるN4
đủ
お金が足りません。Không đủ tiền.
Phủ định 足りない: thiếu, không đủ.
- 行うおこなうN4
tiến hành, tổ chức, thực hiện
明日、試験を行います。Ngày mai sẽ tiến hành kỳ thi.
Trang trọng hơn する, hay dùng trong thông báo; đừng nhầm với 行く (いく).
- ぶどうN4
nho, quả nho
このぶどうは甘いです。Chùm nho này ngọt.
- 無くなるなくなるN4
mất, biến mất; hết
財布がなくなりました。Ví của tôi bị mất rồi.
Thường viết なくなる. Phân biệt 亡くなる (qua đời).
- 準備じゅんびN4
chuẩn bị
旅行の準備をしています。Tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch.
- 世界せかいN4
thế giới
世界で一番高い山はどこですか。Ngọn núi cao nhất thế giới ở đâu?
- 住所じゅうしょN4
địa chỉ (nơi ở)
ここに名前と住所を書いてください。Hãy viết tên và địa chỉ vào đây.
- 再来月さらいげつN4
tháng sau nữa
再来月、国へ帰ります。Tháng sau nữa tôi sẽ về nước.
先月 – 今月 – 来月 – 再来月; tương tự 再来週, 再来年.
- 林はやしN4
rừng nhỏ, lùm cây
家の後ろに林があります。Sau nhà có một khu rừng nhỏ.
林 nhỏ hơn 森 (rừng rậm).
- 倍ばいN4
gấp đôi; gấp ... lần
値段が二倍になりました。Giá đã tăng gấp đôi.
倍 đứng một mình = gấp đôi; 3倍 = gấp 3 lần.
- 痩せるやせるN4
gầy đi, giảm cân
毎日走って、3キロ痩せました。Chạy bộ mỗi ngày, tôi đã giảm 3 cân.
Trạng thái 'gầy': 痩せている; trái nghĩa: 太る.
- 線せんN4
đường kẻ, vạch; tuyến (tàu điện)
ここに線を引いてください。Hãy kẻ một đường ở đây.
線を引く: kẻ đường. Tên tuyến tàu: 山手線 (やまのてせん).
- 戦争せんそうN4
chiến tranh
祖父は戦争の話をしてくれました。Ông tôi đã kể cho tôi nghe chuyện chiến tranh.
- 決めるきめるN4
quyết định
夏休みに何をするか、もう決めましたか。Bạn đã quyết định làm gì vào kỳ nghỉ hè chưa?
Tha động từ (〜を決める); tự động từ là 決まる.
- 調べるしらべるN4
tra cứu, tìm hiểu; kiểm tra, điều tra
分からない言葉を辞書で調べます。Tôi tra từ không hiểu bằng từ điển.
- 寝坊ねぼうN4
ngủ dậy muộn, ngủ quên
今朝、寝坊して学校に遅れました。Sáng nay tôi ngủ quên nên bị muộn học.
- パパN4
bố, ba (cách gọi thân mật)
パパ、早く帰ってきてね。Bố ơi, về sớm nhé.
- 光るひかるN4
chiếu sáng, phát sáng, lấp lánh
空で星が光っています。Những ngôi sao đang lấp lánh trên bầu trời.
- 夫おっとN4
chồng (của mình)
夫は銀行で働いています。Chồng tôi làm việc ở ngân hàng.
Chồng người khác: ご主人; vợ mình: 妻.
- 雲くもN4
mây
今日は雲が多いです。Hôm nay trời nhiều mây.
- 坂さかN4
con dốc
この坂を上ると、駅があります。Leo lên con dốc này thì sẽ thấy nhà ga.
- ~(て)しまうN4
(làm) mất rồi, lỡ (làm); làm xong hết
電車に傘を忘れてしまいました。Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
しまう chia nhóm I (てしまった); văn nói: 〜ちゃう/〜じゃう.
- 飛行場ひこうじょうN4
sân bay
飛行場まで友達を迎えに行きます。Tôi ra sân bay đón bạn.
Cùng nghĩa với 空港 (くうこう).
- 柔道じゅうどうN4
judo, nhu đạo
弟は毎週柔道を習っています。Em trai tôi học judo hàng tuần.
- 決してけっしてN4
tuyệt đối không, nhất định không
このことは決して忘れません。Tôi tuyệt đối không quên chuyện này.
Luôn đi với phủ định: 決して〜ない.
- 事務所じむしょN4
văn phòng
事務所は二階にあります。Văn phòng ở tầng hai.
- 連絡れんらくN4
liên lạc
着いたら、連絡してください。Khi đến nơi thì hãy liên lạc với tôi.
〜に連絡する.
- 小学校しょうがっこうN4
trường tiểu học
弟は小学校の三年生です。Em trai tôi là học sinh lớp 3 tiểu học.
- 客きゃくN4
khách (khách hàng, khách đến nhà)
今日は店にお客さんが多いです。Hôm nay cửa hàng đông khách.
Thường nói lịch sự: お客さん / お客様.
- 昔むかしN4
ngày xưa, trước đây
昔、ここは海でした。Ngày xưa nơi đây là biển.
- 美しいうつくしいN4
đẹp
富士山はとても美しいです。Núi Phú Sĩ rất đẹp.
Trang trọng hơn きれい.
- 捨てるすてるN4
vứt, bỏ
ゴミはここに捨ててください。Hãy vứt rác ở đây.
- なさるN4
làm (tôn kính ngữ của する)
週末は何をなさいますか。Cuối tuần anh/chị làm gì ạ?
Chia đặc biệt: なさいます (không phải なさります).
- 事ことN4
việc, điều, chuyện
日本の事をもっと知りたいです。Tôi muốn biết thêm về Nhật Bản.
Thường viết bằng kana こと, nhất là trong ngữ pháp (〜ことができる).
- どんどんN4
liên tục, nhanh chóng; ngày càng (tăng)
日本語がどんどん上手になります。Tiếng Nhật ngày càng giỏi lên nhanh.
- 試合しあいN4
trận đấu, cuộc thi đấu
明日、サッカーの試合があります。Ngày mai có trận bóng đá.
- 適当てきとうN4
thích hợp, phù hợp; qua loa, đại khái
適当な言葉を選んでください。Hãy chọn từ thích hợp.
Trong văn nói thường mang nghĩa 'qua loa, tùy tiện' (適当にやる).
- 素晴らしいすばらしいN4
tuyệt vời
素晴らしい景色ですね。Phong cảnh tuyệt vời nhỉ.
- 美術館びじゅつかんN4
bảo tàng mỹ thuật
週末、美術館へ絵を見に行きました。Cuối tuần tôi đã đến bảo tàng mỹ thuật xem tranh.
- 文法ぶんぽうN4
ngữ pháp
日本語の文法は難しいです。Ngữ pháp tiếng Nhật khó.
- 終わりおわりN4
sự kết thúc, phần cuối
今日の授業はこれで終わりです。Buổi học hôm nay kết thúc tại đây.
- 壁かべN4
bức tường
壁にカレンダーを掛けました。Tôi đã treo lịch lên tường.
- 一度いちどN4
một lần
もう一度言ってください。Hãy nói lại một lần nữa.
一度も〜ない: chưa một lần nào.
- お礼おれいN4
lời cảm ơn; quà cảm ơn
先生にお礼を言いました。Tôi đã nói lời cảm ơn thầy giáo.
お礼を言う: nói lời cảm ơn.
- 親切しんせつN4
tử tế, tốt bụng
田中さんはとても親切な人です。Anh Tanaka là người rất tốt bụng.
Khác 'thân thiết' trong tiếng Việt: 親切 = tốt bụng, tử tế.
- 知らせるしらせるN4
thông báo, cho biết
住所が変わったら、知らせてください。Nếu đổi địa chỉ thì hãy báo cho tôi.
- 歯医者はいしゃN4
nha sĩ; phòng khám nha khoa
歯が痛いので、歯医者に行きます。Vì đau răng nên tôi đi nha sĩ.
- 熱心ねっしんN4
nhiệt tình, chăm chỉ, hăng say
彼は熱心に勉強しています。Anh ấy đang học hành rất chăm chỉ.
- 始めるはじめるN4
bắt đầu (việc gì)
会議を始めましょう。Chúng ta bắt đầu cuộc họp nào.
Tự động từ: 始まる. Vます(bỏ ます)+始める: bắt đầu làm V.
- もらうN4
nhận
友達にプレゼントをもらいました。Tôi đã nhận được quà từ bạn.
〜に/から もらう. Vてもらう: được ai đó làm cho.
- 泣くなくN4
khóc
赤ちゃんが泣いています。Em bé đang khóc.
Phân biệt 鳴く (なく): kêu, hót (động vật).
- 治るなおるN4
khỏi (bệnh), lành
風邪が治りました。Tôi đã khỏi cảm.
Tha động từ: 治す. Phân biệt 直る (được sửa xong).
- 熱ねつN4
sốt; nhiệt, sức nóng
熱があるので、学校を休みます。Vì bị sốt nên tôi nghỉ học.
熱がある: bị sốt.
- お祭りおまつりN4
lễ hội
夏にはお祭りがたくさんあります。Mùa hè có nhiều lễ hội.
- 水道すいどうN4
nước máy; hệ thống cấp nước
水道の水を飲んでも大丈夫ですか。Uống nước máy có sao không?
- 匂いにおいN4
mùi, mùi hương
いい匂いがしますね。Có mùi thơm nhỉ.
匂いがする: có mùi. Mùi hôi thường viết 臭い.
- ベルN4
chuông
授業のベルが鳴りました。Chuông giờ học đã reo.
- 赤ん坊あかんぼうN4
em bé, trẻ sơ sinh
赤ん坊が寝ています。Em bé đang ngủ.
Cách nói thân mật hơn: 赤ちゃん.
- おかしいN4
lạ, kỳ quặc; buồn cười
彼の話はおかしくて、みんな笑いました。Chuyện của anh ấy buồn cười nên mọi người đều cười.
- 事故じこN4
tai nạn, sự cố
駅の前で交通事故がありました。Đã xảy ra tai nạn giao thông trước nhà ga.
- 変へんN4
lạ, kỳ quặc, bất thường
変な音がします。Có tiếng động lạ.
- 辞典じてんN4
từ điển
分からない言葉は辞典で調べましょう。Từ nào không hiểu thì hãy tra từ điển.
Nghĩa giống 辞書 (じしょ).
- 残るのこるN4
còn lại, sót lại; ở lại
料理がたくさん残っています。Thức ăn vẫn còn thừa nhiều.
Tha động từ: 残す.
- 立てるたてるN4
dựng đứng, dựng lên; lập (kế hoạch)
夏休みの計画を立てました。Tôi đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
計画を立てる: lập kế hoạch. Phân biệt 建てる (xây nhà); tự động từ: 立つ.
- くれるN4
cho, tặng (mình); làm cho (mình)
友達が私に本をくれました。Bạn tôi đã tặng tôi một cuốn sách.
Người nhận là mình hoặc người phía mình. Vてくれる: ai đó làm cho mình.
- ~員~いんN4
nhân viên ~, thành viên ~
兄は銀行員です。Anh trai tôi là nhân viên ngân hàng.
Ví dụ: 会社員, 店員, 駅員.
- 原因げんいんN4
nguyên nhân
事故の原因は何ですか。Nguyên nhân của vụ tai nạn là gì?
- 驚くおどろくN4
ngạc nhiên, giật mình
そのニュースを聞いて、驚きました。Nghe tin đó tôi đã rất ngạc nhiên.
〜に驚く: ngạc nhiên vì ~.
- いただくN4
nhận (khiêm nhường của もらう); ăn, uống (khiêm nhường)
Cách viết khác: 頂く
先生に本をいただきました。Tôi đã được thầy tặng sách.
Vていただく: được (người trên) làm cho; いただきます: câu nói trước khi ăn.
- 祖母そぼN4
bà (của mình)
祖母は今年80歳になります。Bà tôi năm nay 80 tuổi.
Bà của người khác: おばあさん.
- 場所ばしょN4
địa điểm, nơi chốn
会議の場所を教えてください。Hãy cho tôi biết địa điểm họp.
- 答こたえN4
câu trả lời, đáp án
答えを紙に書いてください。Hãy viết câu trả lời ra giấy.
Thường viết 答え. Động từ: 答える (trả lời).
- もちろんN4
tất nhiên, dĩ nhiên
もちろん、私も行きます。Tất nhiên tôi cũng đi.
- 漬けるつけるN4
ngâm; muối (dưa, rau)
母はきゅうりを漬けました。Mẹ tôi đã muối dưa chuột.
Phân biệt cùng âm つける: 付ける (gắn), 点ける (bật).
- 受付うけつけN4
quầy lễ tân, bàn tiếp tân; tiếp nhận
受付で名前を書いてください。Hãy viết tên ở quầy lễ tân.
- 内うちN4
bên trong; trong lúc, trong khoảng
若いうちに、いろいろな国へ行きたいです。Tôi muốn đi nhiều nước khi còn trẻ.
〜うちに: trong lúc còn ~ (thường viết kana). Phân biệt うち = nhà (家).
- スクリーンN4
màn hình, màn chiếu
大きいスクリーンで映画を見ました。Tôi đã xem phim trên màn hình lớn.
- 増えるふえるN4
tăng lên
日本に来る外国人が増えています。Người nước ngoài đến Nhật đang tăng lên.
Tha động từ: 増やす; trái nghĩa: 減る.
- またはN4
hoặc, hoặc là
黒または青のペンで書いてください。Hãy viết bằng bút đen hoặc xanh.
- けがN4
vết thương; bị thương
転んで、足にけがをしました。Tôi bị ngã và bị thương ở chân.
Kanji: 怪我. Thường dùng けがをする.
- 以下いかN4
dưới, từ ... trở xuống; sau đây
6歳以下の子供は無料です。Trẻ em từ 6 tuổi trở xuống được miễn phí.
以下 bao gồm cả mốc đó (≤); trái nghĩa: 以上.
- 選ぶえらぶN4
chọn, lựa chọn
好きな色を選んでください。Hãy chọn màu bạn thích.
Thể て: 選んで.
- ~ばかりN4
chỉ toàn, toàn là; vừa mới (Vたばかり)
日本に来たばかりです。Tôi vừa mới đến Nhật.
Vたばかり: vừa mới làm; Nばかり / Vてばかり: chỉ toàn.
- 心こころN4
trái tim, tấm lòng, tâm hồn
彼女は心のやさしい人です。Cô ấy là người có tấm lòng hiền hậu.
- ~だすN4
bắt đầu (bất chợt) làm ~
急に雨が降り出しました。Trời đột nhiên đổ mưa.
Vます(bỏ ます)+出す; thường viết 〜出す, chia như động từ nhóm I.
- サラダN4
món salad, rau trộn
朝ご飯にサラダを食べます。Tôi ăn salad vào bữa sáng.
- 届けるとどけるN4
gửi đến, mang đến; nộp (đồ nhặt được, giấy tờ)
拾った財布を交番に届けました。Tôi đã mang chiếc ví nhặt được đến đồn cảnh sát.
Tự động từ: 届く (được gửi đến).
- 挨拶あいさつN4
chào hỏi; lời chào, bài phát biểu ngắn
毎朝、近所の人に挨拶します。Sáng nào tôi cũng chào hỏi hàng xóm.
〜に挨拶する; thường viết bằng kana あいさつ.
- 景色けしきN4
phong cảnh, cảnh sắc
ここから見る景色はきれいです。Phong cảnh nhìn từ đây rất đẹp.
- 確かたしかN4
hình như, nếu tôi nhớ không nhầm; chắc chắn
会議は確か三時からです。Cuộc họp hình như bắt đầu từ 3 giờ.
Dùng như tính từ đuôi な: 確かな (chắc chắn); 確かに: quả thật.
- ステーキN4
bít tết
誕生日にステーキを食べました。Tôi đã ăn bít tết vào ngày sinh nhật.
- 食料品しょくりょうひんN4
thực phẩm, đồ ăn
食料品は地下一階で売っています。Thực phẩm được bán ở tầng hầm 1.
- 森もりN4
rừng
森の中を散歩しました。Tôi đã đi dạo trong rừng.
- 以内いないN4
trong vòng, không quá
1時間以内に帰ってきてください。Hãy quay về trong vòng 1 tiếng.
- 予定よていN4
dự định, kế hoạch, lịch trình
週末は何か予定がありますか。Cuối tuần bạn có dự định gì không?
- オーバーN4
áo khoác ngoài (măng tô); vượt quá; cường điệu
寒いので、オーバーを着て出かけます。Vì lạnh nên tôi mặc áo khoác ra ngoài.
Nghĩa 'vượt quá': 時間をオーバーする (quá giờ).
- 乾くかわくN4
khô, bị khô
洗濯物がよく乾きました。Quần áo giặt đã khô hẳn rồi.
Phân biệt với 渇く (のどが渇く: khát nước), cũng đọc かわく.
- 石いしN4
đá, hòn đá
道に大きい石があります。Trên đường có một hòn đá to.
- 思い出すおもいだすN4
nhớ ra, nhớ lại
彼の名前が思い出せません。Tôi không nhớ ra tên anh ấy.
Khác 覚える (ghi nhớ, thuộc lòng): 思い出す là nhớ lại điều đã quên.
- 踊るおどるN4
nhảy, múa
みんなで歌って踊りました。Mọi người cùng hát và nhảy múa.
- 細かいこまかいN4
nhỏ, vụn; tỉ mỉ, chi tiết
細かいお金がありません。Tôi không có tiền lẻ.
細かいお金 = tiền lẻ.
- 塗るぬるN4
sơn, quét; bôi, phết
パンにバターを塗ります。Tôi phết bơ lên bánh mì.
AにBを塗る: bôi/phết B lên A (sơn tường, bôi thuốc, phết bơ).
- ご主人ごしゅじんN4
chồng (của người khác, kính ngữ)
ご主人はお元気ですか。Chồng chị có khỏe không?
Chồng mình gọi là 主人 hoặc 夫(おっと); chồng người khác là ご主人.
- 珍しいめずらしいN4
hiếm, hiếm có, lạ
今日は珍しく雪が降りました。Hôm nay hiếm hoi lắm mới có tuyết rơi.
- 用ようN4
việc, việc bận (cần làm)
用があるので、早く帰ります。Vì có việc bận nên tôi về sớm.
用がある = có việc; gần nghĩa 用事(ようじ).
- 公務員こうむいんN4
công chức, viên chức nhà nước
兄は公務員です。Anh trai tôi là công chức.
- お嬢さんおじょうさんN4
con gái (của người khác, lịch sự); cô gái trẻ
お嬢さんはおいくつですか。Con gái anh chị bao nhiêu tuổi rồi?
Con gái mình gọi là 娘(むすめ).
- 用意よういN4
sự chuẩn bị, sắp sẵn
晩ご飯の用意をします。Tôi chuẩn bị bữa tối.
Gần nghĩa 準備(じゅんび).
- 探すさがすN4
tìm, tìm kiếm
新しいアパートを探しています。Tôi đang tìm căn hộ mới.
探す = tìm, tìm kiếm; 探している = đang tìm; 見つける = tìm thấy.
- 形かたちN4
hình dạng, hình dáng
このケーキは星の形です。Chiếc bánh này có hình ngôi sao.
- 運転うんてんN4
lái (xe); vận hành (máy)
父は毎日車を運転します。Bố tôi lái xe hằng ngày.
Thường dùng 運転する; 運転手 = tài xế.
- すっかりN4
hoàn toàn, hết sạch
約束をすっかり忘れていました。Tôi đã quên béng mất lời hẹn.
- アナウンサーN4
phát thanh viên, người dẫn chương trình
姉はテレビのアナウンサーです。Chị tôi là phát thanh viên truyền hình.
- お土産おみやげN4
quà (mua về từ chuyến đi), quà lưu niệm
京都でお土産を買いました。Tôi đã mua quà ở Kyoto.
- 消しゴムけしゴムN4
cục tẩy, gôm
消しゴムを貸してください。Cho tôi mượn cục tẩy với.
- 旅館りょかんN4
nhà trọ kiểu Nhật (ryokan)
温泉の旅館に泊まりました。Tôi đã nghỉ ở một ryokan có suối nước nóng.
- 海岸かいがんN4
bờ biển
海岸を散歩しました。Tôi đã đi dạo dọc bờ biển.
- 寂しいさびしいN4
buồn, cô đơn, hiu quạnh
一人で住んでいて、寂しいです。Sống một mình nên tôi thấy cô đơn.
- 火ひN4
lửa
ガスの火を消してください。Hãy tắt lửa bếp ga đi.
- 育てるそだてるN4
nuôi, nuôi dạy; trồng (cây)
母は三人の子どもを育てました。Mẹ tôi đã nuôi dạy ba đứa con.
Tự động từ: 育つ (lớn lên).
- 味噌みそN4
tương miso
毎朝みそ汁を飲みます。Sáng nào tôi cũng ăn súp miso.
Thường viết bằng hiragana: みそ, みそ汁 (súp miso).
- お祝いおいわいN4
sự chúc mừng; quà mừng
結婚のお祝いを送りました。Tôi đã gửi quà mừng cưới.
Động từ: 祝う (chúc mừng).
- 乗り物のりものN4
phương tiện đi lại, xe cộ
子どもは乗り物が好きです。Trẻ con thích xe cộ.
- 案内あんないN4
hướng dẫn, dẫn đường; thông tin
友達に町を案内しました。Tôi đã dẫn bạn đi tham quan thị trấn.
ご案内します: khiêm nhường ngữ, hay gặp trong hội thoại.
- 通うかようN4
đi lại (thường xuyên), đi học, đi làm
毎日バスで学校に通っています。Hằng ngày tôi đi học bằng xe buýt.
〜に通う: đi đến nơi nào đó đều đặn.
- 連れるつれるN4
dẫn (ai) theo, đưa (ai) đi
子どもを公園に連れて行きます。Tôi dẫn con đi công viên.
連れて行く/連れて来る dùng cho người, động vật; đồ vật dùng 持って行く/持って来る.
- 技術ぎじゅつN4
kỹ thuật, công nghệ, tay nghề
日本の技術はすばらしいです。Công nghệ của Nhật thật tuyệt vời.
- 小鳥ことりN4
chim nhỏ
木の上で小鳥が鳴いています。Chim nhỏ đang hót trên cây.
- 下宿げしゅくN4
nhà trọ (ở cùng chủ nhà); ở trọ
大学の近くに下宿しています。Tôi ở trọ gần trường đại học.
- ジャムN4
mứt
パンにジャムを塗ります。Tôi phết mứt lên bánh mì.
- 招待しょうたいN4
mời, lời mời
友達をパーティーに招待しました。Tôi đã mời bạn đến bữa tiệc.
〜を〜に招待する; 招待状 = thiệp mời. Khác nghĩa 'chiêu đãi' trong tiếng Việt.
- 鏡かがみN4
gương
出かける前に鏡を見ます。Tôi soi gương trước khi ra ngoài.
- はずN4
chắc chắn là, lẽ ra là (suy đoán có căn cứ)
田中さんはもうすぐ来るはずです。Anh Tanaka chắc chắn sắp đến rồi.
Thể thường + はずです (N + のはず, Aな + なはず); 〜はずがない = không thể nào.
- 法律ほうりつN4
pháp luật, luật
法律を守りましょう。Hãy tuân thủ pháp luật.
- 進むすすむN4
tiến lên, tiến triển; (đồng hồ) chạy nhanh
この時計は五分進んでいます。Đồng hồ này chạy nhanh 5 phút.
Tha động từ: 進める; ngược nghĩa (đồng hồ): 遅れる.
- 楽しむたのしむN4
tận hưởng, vui thích
旅行を楽しみました。Tôi đã tận hưởng chuyến du lịch.
楽しみにしています = rất mong chờ.
- 貿易ぼうえきN4
mậu dịch, thương mại (xuất nhập khẩu)
父は貿易の会社で働いています。Bố tôi làm ở công ty xuất nhập khẩu.
- 反対はんたいN4
phản đối; ngược lại, trái ngược
母は私の留学に反対しました。Mẹ phản đối việc tôi đi du học.
〜に反対する; trái nghĩa 賛成(さんせい). Cũng có nghĩa 'ngược': 反対側 (phía ngược lại).
- おるN4
có, ở (khiêm nhường ngữ của いる)
父は今家におります。Bố tôi hiện đang ở nhà ạ.
Khiêm nhường ngữ của いる; 〜ております = 〜ています (khiêm nhường).
- 申すもうすN4
nói, tên là (khiêm nhường ngữ của 言う)
私は田中と申します。Tôi tên là Tanaka ạ.
Khiêm nhường ngữ của 言う; 申し上げる còn khiêm nhường hơn.
- 試験しけんN4
kỳ thi, bài thi
来週、日本語の試験があります。Tuần sau có kỳ thi tiếng Nhật.
試験を受ける = dự thi. Không phải 'thí nghiệm' như tiếng Việt.
- 真面目まじめN4
nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn
田中さんは真面目な人です。Anh Tanaka là người nghiêm túc.
- ごらんになるN4
xem, nhìn (tôn kính ngữ của 見る)
この写真をごらんになりましたか。Ngài đã xem bức ảnh này chưa ạ?
Viết chữ Hán: ご覧になる. ご覧ください = xin mời xem.
- 店員てんいんN4
nhân viên cửa hàng
店員さんに聞きましょう。Hãy hỏi nhân viên cửa hàng đi.
- 泊まるとまるN4
trọ lại, nghỉ lại qua đêm
友達の家に泊まりました。Tôi đã ngủ lại nhà bạn.
〜に泊まる; đồng âm 止まる (dừng lại).
- よろしいN4
được, tốt (cách nói lịch sự của いい)
ここに座ってもよろしいですか。Tôi ngồi đây có được không ạ?
Dạng lịch sự của いい; hay dùng 〜てもよろしいですか.
- 今夜こんやN4
tối nay, đêm nay
今夜は雨が降るでしょう。Tối nay chắc trời sẽ mưa.
- おつりN4
tiền thừa, tiền thối lại
はい、五十円のおつりです。Đây, tiền thối lại của quý khách là 50 yên.
- チェックするN4
kiểm tra, rà soát
毎朝メールをチェックします。Sáng nào tôi cũng kiểm tra email.
- 会話かいわN4
hội thoại, cuộc trò chuyện
日本語で会話の練習をします。Tôi luyện hội thoại bằng tiếng Nhật.
- 空気くうきN4
không khí
山の空気はきれいです。Không khí trên núi trong lành.
- 交通こうつうN4
giao thông
東京は交通が便利です。Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.
交通事故 = tai nạn giao thông.
- ワープロN4
máy đánh chữ điện tử (máy soạn văn bản)
ワープロで手紙を書きます。Tôi viết thư bằng máy soạn văn bản.
- 喜ぶよろこぶN4
vui mừng, vui sướng
母はプレゼントをとても喜びました。Mẹ rất vui khi nhận quà.
Thường dùng cho người thứ ba; bản thân thường nói うれしい.
- 急行きゅうこうN4
tàu/xe tốc hành
急行に乗れば、早く着きます。Nếu đi tàu tốc hành thì sẽ đến sớm.
Tốc độ tăng dần: 普通 < 急行 < 特急.
- 皆みなN4
mọi người, tất cả
皆さん、おはようございます。Chào buổi sáng mọi người.
Cũng đọc みんな; 皆さん là cách gọi lịch sự.
- 味あじN4
vị, mùi vị
このスープは味が薄いです。Món súp này vị nhạt.
- 空港くうこうN4
sân bay
空港まで友達を迎えに行きます。Tôi ra sân bay đón bạn.
- 手袋てぶくろN4
găng tay
寒いので手袋をします。Vì lạnh nên tôi đeo găng tay.
Đeo găng tay: 手袋をする / 手袋をはめる.
- 校長こうちょうN4
hiệu trưởng
校長先生の話を聞きました。Chúng tôi đã nghe thầy hiệu trưởng nói chuyện.
- ごちそうN4
món ngon, bữa thịnh soạn; khao, đãi (ăn uống)
先輩が昼ご飯をごちそうしてくれました。Anh khóa trên đã khao tôi bữa trưa.
ごちそうさまでした: câu cảm ơn sau khi ăn. Chữ Hán: ご馳走.
- 踊りおどりN4
điệu nhảy, điệu múa
日本の踊りを習っています。Tôi đang học múa Nhật Bản.
- 興味きょうみN4
hứng thú, sự quan tâm
日本の歴史に興味があります。Tôi có hứng thú với lịch sử Nhật Bản.
〜に興味がある / 〜に興味を持つ.
- 引っ越すひっこすN4
chuyển nhà
来月、大阪に引っ越します。Tháng sau tôi chuyển nhà đến Osaka.
Danh từ: 引っ越し (việc chuyển nhà).
- 冷房れいぼうN4
máy lạnh, điều hòa (làm mát)
暑いので冷房をつけました。Vì nóng nên tôi đã bật máy lạnh.
Ngược nghĩa: 暖房(だんぼう) = máy sưởi.
- 都合つごうN4
sự thuận tiện, hoàn cảnh (thời gian, công việc)
明日は都合が悪いです。Ngày mai tôi không tiện.
都合がいい/悪い = tiện/không tiện.
- 遠慮えんりょN4
khách sáo, ngại ngùng; kiêng, xin đừng (làm)
遠慮しないで食べてください。Đừng khách sáo, cứ ăn đi.
ご遠慮ください = xin vui lòng không (làm...), hay gặp trên biển báo.
- 亡くなるなくなるN4
qua đời, mất
祖父は去年亡くなりました。Ông tôi đã qua đời năm ngoái.
Cách nói lịch sự của 死ぬ; khác 無くなる (mất, hết đồ vật).
- 科学かがくN4
khoa học
弟は科学の本が好きです。Em trai tôi thích sách khoa học.
Đồng âm 化学(かがく) = hóa học.
- はっきりN4
rõ ràng, rõ rệt
大きい声ではっきり言ってください。Hãy nói to và rõ ràng.
はっきりする = trở nên rõ ràng.
- 差し上げるさしあげるN4
biếu, tặng (khiêm nhường ngữ của あげる)
先生に花を差し上げました。Tôi đã biếu thầy giáo hoa.
Dùng khi cho người trên; 〜てさしあげる = làm gì cho người trên.
- 気持ちきもちN4
cảm giác, tâm trạng, tấm lòng
今日は天気がよくて気持ちがいいです。Hôm nay trời đẹp nên thấy thật dễ chịu.
気持ちがいい/悪い = dễ chịu/khó chịu.
- 祖父そふN4
ông (của mình)
祖父は八十歳です。Ông tôi 80 tuổi.
Ông của người khác (hoặc khi gọi): おじいさん.
- 港みなとN4
cảng, bến cảng
港に大きい船が見えます。Có thể thấy con tàu lớn ở bến cảng.
- 予約よやくN4
đặt trước, đặt chỗ
レストランを予約しました。Tôi đã đặt bàn ở nhà hàng.
- 凄いすごいN4
tuyệt vời, giỏi quá; dữ dội, kinh khủng
すごい雨ですね。Mưa to khủng khiếp nhỉ.
Thường viết bằng hiragana すごい.
- 入学にゅうがくN4
nhập học, vào trường
四月に大学に入学します。Tháng 4 tôi sẽ nhập học đại học.
〜に入学する; ngược nghĩa: 卒業(そつぎょう) = tốt nghiệp.
- 片付けるかたづけるN4
dọn dẹp, cất gọn
部屋を片付けてください。Hãy dọn dẹp phòng đi.
Tự động từ: 片付く (được dọn gọn).
- 写すうつすN4
chép lại, sao lại; chụp (ảnh)
友達のノートを写しました。Tôi đã chép lại vở của bạn.
Khi nói chụp ảnh, 写真を撮る(とる) phổ biến hơn.
- パソコンN4
máy tính cá nhân
パソコンでメールを送ります。Tôi gửi email bằng máy tính.
- 部長ぶちょうN4
trưởng phòng, trưởng bộ phận
部長は今会議中です。Trưởng phòng hiện đang họp.
Chức vụ trong công ty, không phải 'bộ trưởng' chính phủ.
- 火事かじN4
hỏa hoạn, đám cháy
昨日、近くで火事がありました。Hôm qua gần đây đã xảy ra hỏa hoạn.
火 = lửa; 火事 = vụ cháy.
- 足すたすN4
cộng; thêm vào
二に三を足すと五です。2 cộng 3 bằng 5.
Ngược nghĩa: 引く (trừ).
- 教会きょうかいN4
nhà thờ
日曜日に教会へ行きます。Chủ nhật tôi đi nhà thờ.
- 彼らかれらN4
họ, bọn họ
彼らは同じクラスの学生です。Họ là sinh viên cùng lớp.
- 一杯いっぱいN4
đầy; nhiều; một chén/cốc
もうおなかがいっぱいです。Tôi no bụng rồi.
Nghĩa 'đầy, nhiều' thường viết いっぱい; 一杯 = một chén/cốc (コーヒーを一杯).
- アメリカN4
nước Mỹ
兄はアメリカに住んでいます。Anh trai tôi sống ở Mỹ.
- 男性だんせいN4
nam giới, đàn ông
あの男性は誰ですか。Người đàn ông kia là ai vậy?
Trang trọng hơn 男の人.
- 理由りゆうN4
lý do
遅れた理由を話してください。Hãy nói lý do bạn đến muộn.
- 生産せいさんN4
sản xuất
この工場では車を生産しています。Nhà máy này sản xuất ô tô.
Không phải 'sinh sản' như tiếng Việt.
- 着物きものN4
kimono, trang phục truyền thống Nhật
お正月に着物を着ました。Tôi đã mặc kimono vào dịp Tết.
- おもちゃN4
đồ chơi
子どもにおもちゃを買ってあげました。Tôi đã mua đồ chơi cho con.
- 暮れるくれるN4
(trời) tối; (năm) hết, kết thúc
冬は日が早く暮れます。Mùa đông trời tối sớm.
日が暮れる = trời tối; 年が暮れる = năm hết. Khác くれる (cho).
- 釣るつるN4
câu (cá)
川で魚を釣りました。Tôi đã câu cá ở sông.
Danh từ: 釣り (việc câu cá).
- ~ちゃんN4
bé..., (hậu tố gọi thân mật trẻ em, bạn thân)
ゆきちゃんは五歳です。Bé Yuki 5 tuổi.
Thân mật hơn さん; dùng cho trẻ em, bạn bè thân (thường là nữ).
- 打つうつN4
đánh, đập; gõ (phím)
ボールをバットで打ちます。Đánh bóng bằng gậy.
Cũng dùng: メールを打つ (gõ email).
- あんなN4
như thế kia, như vậy (+ danh từ)
あんな人は好きじゃありません。Tôi không thích người như thế.
こんな/そんな/あんな/どんな + danh từ.
- 謝るあやまるN4
xin lỗi, tạ lỗi
友達に謝りました。Tôi đã xin lỗi bạn.
〜に謝る: xin lỗi ai.
- 昼間ひるまN4
ban ngày
昼間は家に誰もいません。Ban ngày không có ai ở nhà.
- 教育きょういくN4
giáo dục
日本の教育について勉強しています。Tôi đang tìm hiểu về giáo dục Nhật Bản.
- 女性じょせいN4
phụ nữ, nữ giới
受付の女性に聞きました。Tôi đã hỏi cô gái ở quầy lễ tân.
Trang trọng hơn 女の人.
- 米こめN4
gạo
スーパーでお米を買いました。Tôi đã mua gạo ở siêu thị.
Gạo chưa nấu: 米/お米; cơm đã nấu: ご飯.
- 邪魔じゃまN4
cản trở, quấy rầy, vướng víu
勉強の邪魔をしないでください。Đừng làm phiền việc học của tôi.
お邪魔します = xin phép làm phiền (khi vào nhà người khác).
- 国際こくさいN4
quốc tế
国際電話をかけました。Tôi đã gọi điện thoại quốc tế.
Thường đứng trước danh từ khác: 国際電話, 国際交流.
- 隅すみN4
góc (phía trong)
部屋の隅に机を置きました。Tôi đặt cái bàn ở góc phòng.
隅 = góc phía trong; 角(かど) = góc phía ngoài (góc phố).
- 伺ううかがうN4
hỏi, nghe; đến thăm (khiêm nhường ngữ)
明日お宅に伺います。Ngày mai tôi xin phép đến thăm nhà ạ.
Khiêm nhường ngữ của 聞く・訪ねる・行く・来る; ちょっと伺いますが = xin cho hỏi.
- 再来週さらいしゅうN4
tuần sau nữa
再来週、国へ帰ります。Tuần sau nữa tôi về nước.
- 夢ゆめN4
giấc mơ; ước mơ
私の夢は医者になることです。Ước mơ của tôi là trở thành bác sĩ.
夢を見る = nằm mơ.
- 喉のどN4
họng, cổ họng
風邪で喉が痛いです。Tôi bị cảm nên đau họng.
のどが渇く(かわく) = khát nước. Thường viết bằng hiragana.
- 最近さいきんN4
gần đây, dạo này
最近、仕事が忙しいです。Dạo này công việc bận rộn.
- 周りまわりN4
xung quanh, chung quanh
駅の周りには店が多いです。Xung quanh nhà ga có nhiều cửa hàng.
- 歴史れきしN4
lịch sử
日本の歴史が好きです。Tôi thích lịch sử Nhật Bản.
- 不便ふべんN4
bất tiện
駅から遠くて不便です。Xa nhà ga nên bất tiện.
Trái nghĩa: 便利(べんり).
- 血ちN4
máu
指から血が出ました。Ngón tay bị chảy máu.
- ~続ける~つづけるN4
tiếp tục (làm gì), cứ làm mãi
二時間歩き続けました。Tôi đã đi bộ liên tục hai tiếng.
V-ます (bỏ ます) + 続ける.
- 毛けN4
lông, tóc
この犬は毛が長いです。Con chó này lông dài.
Tóc trên đầu thường dùng 髪(かみ).
- ひどいN4
tồi tệ, nặng, khủng khiếp; quá đáng, tàn nhẫn
ひどい風邪をひきました。Tôi bị cảm nặng.
- 例えばたとえばN4
ví dụ, chẳng hạn
例えば、りんごやみかんが好きです。Ví dụ, tôi thích táo và quýt.
- 中々なかなかN4
khá, rất; mãi mà (không...)
バスがなかなか来ません。Xe buýt mãi mà không đến.
+ phủ định: mãi mà không...; + khẳng định: khá là (なかなかおいしい). Thường viết bằng hiragana.
- 随分ずいぶんN4
khá là, rất, đáng kể
日本語がずいぶん上手になりましたね。Tiếng Nhật của bạn tiến bộ nhiều rồi nhỉ.
Thường viết bằng hiragana.
- ~やすいN4
dễ (làm gì)
このペンは書きやすいです。Cây bút này dễ viết.
V-ます (bỏ ます) + やすい, chia như tính từ い; ngược nghĩa: 〜にくい.
- 押し入れおしいれN4
tủ âm tường kiểu Nhật (để chăn nệm)
布団を押し入れに入れます。Tôi cất chăn nệm vào tủ âm tường.
- 電灯でんとうN4
đèn điện
暗いから電灯をつけてください。Tối rồi, hãy bật đèn lên.
- 叱るしかるN4
mắng, la rầy
母は弟を叱りました。Mẹ đã mắng em trai tôi.
Bị mắng: 叱られる (thể bị động).
- サンダルN4
dép xăng-đan
夏はサンダルを履きます。Mùa hè tôi đi dép xăng-đan.
Giày dép dùng động từ 履く(はく).
- びっくりするN4
giật mình, ngạc nhiên
大きい音にびっくりしました。Tôi giật mình vì tiếng động lớn.
〜にびっくりする; gần nghĩa 驚く(おどろく).
- うまいN4
ngon; giỏi, khéo; suôn sẻ
彼は歌がうまいです。Anh ấy hát hay.
Cách nói thân mật (hay dùng ở nam giới) của おいしい / 上手.
- 変えるかえるN4
thay đổi, làm thay đổi
髪の色を変えました。Tôi đã đổi màu tóc.
Tự động từ: 変わる. Khác 帰る (về, nhóm I).
- 講堂こうどうN4
hội trường, giảng đường lớn
講堂で入学式があります。Lễ nhập học được tổ chức ở hội trường.
- 子こN4
đứa trẻ, con
あの子はよく勉強します。Đứa trẻ đó học rất chăm.
Hay gặp: 男の子, 女の子, うちの子.
- 沸かすわかすN4
đun sôi
お湯を沸かしてください。Hãy đun nước sôi đi.
Tự động từ: 沸く (sôi).
- レジN4
quầy thu ngân, máy tính tiền
レジでお金を払います。Trả tiền ở quầy thu ngân.
- しばらくN4
một lúc, một thời gian; lâu (không gặp)
しばらくお待ちください。Xin vui lòng chờ một lát.
しばらくですね = lâu rồi không gặp.
- 特にとくにN4
đặc biệt là
特に問題はありません。Không có vấn đề gì đặc biệt.
- 空くあくN4
trống, có chỗ trống, rảnh
この席は空いていますか。Ghế này còn trống không?
Đồng âm 開く(あく: mở). 空く cũng đọc すく (おなかがすく: đói bụng).
- 計画けいかくN4
kế hoạch; lên kế hoạch
夏休みの計画を立てました。Tôi đã lập kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
計画を立てる = lập kế hoạch.
- 通りとおりN4
đường phố, đại lộ; theo như (〜とおり)
この通りは車が多いです。Con đường này có nhiều xe.
Mẫu 〜とおり(に): làm đúng như ~ (説明のとおりに). Sau danh từ đọc là どおり (地図どおり).
- 下着したぎN4
đồ lót
新しい下着を買いました。Tôi đã mua đồ lót mới.
- 経済けいざいN4
kinh tế
大学で経済を勉強しています。Tôi đang học kinh tế ở đại học.
- こうN4
như thế này, theo cách này
この字はこう書きます。Chữ này viết như thế này.
Nhóm こう・そう・ああ・どう: như thế này / như thế đó / như thế kia / như thế nào.
- 是非ぜひN4
nhất định, nhất thiết (mong muốn, mời mọc); rất mong
ぜひ遊びに来てください。Nhất định hãy đến chơi nhé.
Thường viết bằng kana; đi với 〜たい, 〜てください. Không dùng cho phỏng đoán (khác きっと).
- 裏うらN4
mặt sau, mặt trái; phía sau
紙の裏に名前を書いてください。Hãy viết tên vào mặt sau tờ giấy.
Trái nghĩa: 表 (おもて) mặt trước.
- 為ためN4
để, nhằm (mục đích); vì, do (nguyên nhân); vì lợi ích của
日本へ行くために、お金をためています。Tôi đang để dành tiền để đi Nhật.
Thường viết bằng kana. Nのために / V(thể từ điển)ために: mục đích; cũng chỉ nguyên nhân (雨のため).
- おいでになるN4
đến, đi, ở (tôn kính ngữ của 来る・行く・いる)
先生は明日おいでになります。Ngày mai thầy giáo sẽ đến.
Tôn kính ngữ, cùng nghĩa với いらっしゃる. Lời mời: おいでください.
- 変わるかわるN4
thay đổi, biến đổi
信号が赤に変わりました。Đèn giao thông đã chuyển sang màu đỏ.
Tự động từ (〜が変わる); tha động từ tương ứng: 変える (〜を変える).
- 以外いがいN4
ngoài ~ ra, trừ ~
日曜日以外は毎日働いています。Tôi làm việc mỗi ngày trừ chủ nhật.
- 済むすむN4
xong, kết thúc; giải quyết được
宿題はもう済みました。Bài tập đã xong rồi.
Hay gặp: 〜で済む (chỉ cần ~ là xong). Khác 住む (すむ: sống, cư trú).
- ハンバーグN4
thịt băm viên áp chảo (hamburg steak)
昼ごはんにハンバーグを食べました。Bữa trưa tôi đã ăn món hamburg.
Khác ハンバーガー (bánh hamburger).
- 市しN4
thành phố
私は大阪市に住んでいます。Tôi sống ở thành phố Osaka.
Thường đứng sau tên riêng: 〜市 (thành phố ~).
- 引き出しひきだしN4
ngăn kéo
はさみは机の引き出しにあります。Cái kéo ở trong ngăn kéo bàn.
- 遊びあそびN4
sự vui chơi, trò chơi
今度家へ遊びに来てください。Lần tới hãy đến nhà tôi chơi nhé.
遊びに行く/来る: đi/đến chơi.
- 支度したくN4
sự chuẩn bị, sửa soạn
母は晩ご飯の支度をしています。Mẹ đang chuẩn bị bữa tối.
Gần nghĩa 準備 (じゅんび); 支度 hay dùng cho chuẩn bị bữa ăn, sửa soạn đi ra ngoài.
- ~始める~はじめるN4
bắt đầu (làm gì)
雨が降り始めました。Trời đã bắt đầu mưa.
Gắn sau thể ます bỏ ます: 食べ始める, 降り始める.
- 見えるみえるN4
nhìn thấy được, trông thấy; trông có vẻ; (kính ngữ) đến
窓から富士山が見えます。Từ cửa sổ có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ.
〜が見える (tự nhiên thấy) khác 見られる (có thể xem). Kính ngữ: お客様が見えました = khách đã đến.
- 十分じゅうぶんN4
đủ, đầy đủ; hoàn toàn
時間は十分あります。Có đủ thời gian.
十分 đọc là じゅっぷん/じっぷん thì nghĩa là '10 phút'.
- 音おとN4
âm thanh, tiếng động
外で大きな音がしました。Bên ngoài có tiếng động lớn.
音: tiếng của vật; 声 (こえ): tiếng của người, động vật. Mẫu: 音がする.
- きっとN4
chắc chắn, nhất định (phỏng đoán)
明日はきっと晴れるでしょう。Ngày mai chắc chắn trời sẽ nắng.
Thường đi với 〜でしょう, 〜と思う; thể hiện phỏng đoán chắc chắn của người nói.
- まずN4
trước hết, đầu tiên
まず手を洗ってください。Trước tiên hãy rửa tay.
- 遠くとおくN4
nơi xa, đằng xa
遠くに山が見えます。Có thể nhìn thấy núi ở đằng xa.
Trái nghĩa: 近く (chỗ gần).
- 大体だいたいN4
đại khái, khoảng; phần lớn, hầu hết
宿題は大体終わりました。Bài tập tôi đã làm gần xong.
- 折れるおれるN4
bị gãy; bị gập; rẽ (ở góc đường)
風で木の枝が折れました。Cành cây bị gãy vì gió.
Tự động từ; tha động từ tương ứng: 折る (bẻ, gập).
- 正しいただしいN4
đúng, chính xác
正しい答えを選んでください。Hãy chọn câu trả lời đúng.
- 輸入ゆにゅうN4
nhập khẩu
日本は外国から肉を輸入しています。Nhật Bản nhập khẩu thịt từ nước ngoài.
Trái nghĩa: 輸出 (ゆしゅつ) xuất khẩu.
- 返事へんじN4
trả lời, hồi âm; đáp lời
友達から返事が来ました。Bạn tôi đã hồi âm.
Đáp lời khi được gọi, hồi âm thư cũng là 返事; khác 答え (đáp án câu hỏi).
- 都とN4
đô (đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản, hiện dùng cho Tokyo: 東京都)
東京都に住んでいます。Tôi sống ở thủ đô Tokyo.
Đơn vị hành chính Nhật: 都・道・府・県 (東京都, 北海道, 大阪府, 〜県).
- 産業さんぎょうN4
ngành công nghiệp, ngành sản xuất
この町の主な産業は何ですか。Ngành sản xuất chính của thị trấn này là gì?
- 伝えるつたえるN4
truyền đạt, nhắn lại; báo cho biết
田中さんによろしくお伝えください。Cho tôi gửi lời hỏi thăm anh Tanaka.
Hay dùng: 〜に伝えてください (nhắn giúp cho ~).
- お金持ちおかねもちN4
người giàu, nhà giàu
Cách viết khác: 金持ち
彼はお金持ちです。Anh ấy là người giàu.
- 説明せつめいN4
giải thích, thuyết minh
先生が文法を説明しました。Thầy giáo đã giải thích ngữ pháp.
- 島しまN4
đảo, hòn đảo
日本にはたくさんの島があります。Nhật Bản có rất nhiều hòn đảo.
- 道具どうぐN4
dụng cụ, đồ dùng
この道具は何に使いますか。Dụng cụ này dùng để làm gì?
- 滑るすべるN4
trượt, trơn trượt
雪の道で滑って転びました。Tôi bị trượt ngã trên đường tuyết.
- それほどN4
đến mức đó; (+ phủ định) không ~ lắm
今日はそれほど寒くないです。Hôm nay không lạnh lắm.
Thường đi với thể phủ định.
- 以上いじょうN4
từ ~ trở lên, hơn; trên đây, xin hết
二十歳以上の人はお酒が飲めます。Người từ 20 tuổi trở lên được uống rượu.
〜以上 bao gồm cả mốc (10人以上 = từ 10 người trở lên). Trái nghĩa: 以下.
- ~ままN4
giữ nguyên, để nguyên (trạng thái)
窓を開けたまま寝てしまいました。Tôi lỡ ngủ quên mà vẫn để cửa sổ mở.
Vた + まま / Nの + まま / このまま: giữ nguyên trạng thái đó mà làm việc khác.
- 特急とっきゅうN4
tàu tốc hành đặc biệt
特急に乗れば、一時間で着きます。Nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì một tiếng là tới.
Thứ tự tốc độ: 普通 < 急行 < 特急.
- プレゼントN4
quà tặng; tặng quà
誕生日に時計をプレゼントしました。Tôi đã tặng đồng hồ nhân dịp sinh nhật.
- ~によるとN4
theo ~ (nguồn tin)
天気予報によると、明日は雨だそうです。Theo dự báo thời tiết thì nghe nói ngày mai trời mưa.
Thường đi với 〜そうだ (nghe nói) ở cuối câu.
- 妻つまN4
vợ (của mình)
妻は銀行で働いています。Vợ tôi làm việc ở ngân hàng.
Vợ mình: 妻/家内; vợ người khác: 奥さん.
- 帰りかえりN4
lúc về, đường về; sự trở về
帰りにスーパーで買い物をしました。Trên đường về tôi đã mua đồ ở siêu thị.
〜の帰りに: trên đường về từ ~ (会社の帰りに).
- 具合ぐあいN4
tình trạng (sức khỏe, máy móc), trạng thái
体の具合はどうですか。Sức khỏe của bạn thế nào rồi?
具合が悪い: không khỏe / (máy) bị trục trặc.
- 堅いかたいN4
cứng, rắn; chắc chắn; nghiêm túc, cứng nhắc
Cách viết khác: 硬い; 固い
この肉は硬くて食べにくいです。Thịt này cứng, khó ăn.
堅い: chắc, nghiêm túc (堅い人); 硬い: cứng (đá, kim loại); 固い: rắn chắc, chặt. Trái nghĩa: やわらかい.
- 駐車場ちゅうしゃじょうN4
bãi đỗ xe
駐車場に車を止めました。Tôi đã đỗ xe ở bãi đỗ xe.
- スーツN4
bộ com-lê, bộ vest
会社へはスーツを着て行きます。Tôi mặc vest đi làm.
- 危険きけんN4
nguy hiểm; sự nguy hiểm
この川で泳ぐのは危険です。Bơi ở con sông này rất nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa trong văn nói: 危ない (あぶない).
- 髪かみN4
tóc
髪を短く切りました。Tôi đã cắt tóc ngắn.
Cũng nói 髪の毛 (かみのけ). Đồng âm với 紙 (giấy).
- 天気予報てんきよほうN4
dự báo thời tiết
毎朝テレビで天気予報を見ます。Sáng nào tôi cũng xem dự báo thời tiết trên TV.
- 彼女かのじょN4
cô ấy; bạn gái
彼女は私のクラスメートです。Cô ấy là bạn cùng lớp của tôi.
彼女ができる: có bạn gái. Tương ứng: 彼 (anh ấy, bạn trai).
- 間あいだN4
khoảng giữa, ở giữa; trong khoảng thời gian, trong lúc
銀行と本屋の間に花屋があります。Giữa ngân hàng và hiệu sách có một cửa hàng hoa.
〜間 (suốt thời gian ~) khác 〜間に (trong lúc ~ thì xảy ra việc khác).
- 卒業そつぎょうN4
tốt nghiệp
来年大学を卒業します。Năm sau tôi sẽ tốt nghiệp đại học.
Trợ từ: 〜を卒業する.
- それでN4
vì vậy, vì thế; rồi sao nữa
熱がありました。それで学校を休みました。Tôi bị sốt. Vì thế tôi đã nghỉ học.
- 枝えだN4
cành cây
木の枝に鳥がいます。Có con chim trên cành cây.
- 専門せんもんN4
chuyên môn, chuyên ngành
私の専門は経済です。Chuyên ngành của tôi là kinh tế.
- そろそろN4
sắp sửa, đã đến lúc; dần dần
もう遅いので、そろそろ帰ります。Muộn rồi nên tôi chuẩn bị về đây.
そろそろ失礼します: tôi xin phép về (câu chào khi ra về).
- 送るおくるN4
gửi; tiễn, đưa (ai đó)
国の母に手紙を送りました。Tôi đã gửi thư cho mẹ ở quê nhà.
Nghĩa đưa, tiễn: 駅まで送ります (tôi sẽ đưa bạn ra ga).
- あげるN4
cho, tặng (người khác)
妹に本をあげました。Tôi đã tặng em gái quyển sách.
Người cho は người nhận に〜をあげる; khi người khác cho mình dùng くれる. Vて+あげる: làm giúp ai.
- 騒ぐさわぐN4
làm ồn, ồn ào; náo loạn
教室で騒がないでください。Đừng làm ồn trong lớp học.
- 尋ねるたずねるN4
hỏi, hỏi thăm (đường, thông tin)
駅への道を尋ねました。Tôi đã hỏi đường đến nhà ga.
Khác 訪ねる (たずねる: đến thăm) cùng cách đọc. Hỏi ai: 〜に尋ねる.
- 放送ほうそうN4
phát sóng, phát thanh
そのドラマは毎週金曜日に放送されます。Bộ phim đó được phát sóng vào thứ Sáu hàng tuần.
- 政治せいじN4
chính trị
父は政治の話が好きです。Bố tôi thích nói chuyện chính trị.
- 市民しみんN4
người dân thành phố, thị dân, công dân
この図書館は市民なら誰でも使えます。Thư viện này người dân thành phố ai cũng dùng được.
- ファックスN4
máy fax, bản fax; gửi fax
地図をファックスで送ります。Tôi sẽ gửi bản đồ bằng fax.
- 負けるまけるN4
thua, bị đánh bại
昨日の試合で負けました。Tôi đã thua trong trận đấu hôm qua.
Thua ai: 〜に負ける. Trái nghĩa: 勝つ (かつ).
- 指輪ゆびわN4
nhẫn (đeo tay)
彼から指輪をもらいました。Tôi đã nhận được chiếc nhẫn từ anh ấy.
- 田舎いなかN4
nông thôn, vùng quê; quê nhà
夏休みに田舎へ帰ります。Nghỉ hè tôi sẽ về quê.
Cách đọc đặc biệt いなか (không đọc theo từng chữ).
- 見つけるみつけるN4
tìm thấy, tìm ra, phát hiện
安いアパートを見つけました。Tôi đã tìm được một căn hộ rẻ.
Tha động từ (〜を見つける); tự động từ: 見つかる (〜が見つかる).
- 高校生こうこうせいN4
học sinh cấp 3 (THPT)
兄は高校生です。Anh trai tôi là học sinh cấp 3.
- 講義こうぎN4
bài giảng (ở đại học); giảng bài
今日は午後に講義があります。Hôm nay buổi chiều có bài giảng.
- そんなにN4
đến mức đó, như thế; (+ phủ định) không ~ lắm
そんなに食べたら、おなかが痛くなりますよ。Ăn nhiều như thế thì sẽ đau bụng đấy.
Cùng nhóm: こんなに・あんなに・どんなに.
- 昼休みひるやすみN4
giờ nghỉ trưa
昼休みに公園を散歩します。Giờ nghỉ trưa tôi đi dạo ở công viên.
- 忘れ物わすれものN4
đồ bỏ quên; việc để quên đồ
電車に忘れ物をしました。Tôi để quên đồ trên tàu điện.
忘れ物をする: để quên đồ.
- 下りるおりるN4
đi xuống (cầu thang, núi); hạ xuống
階段を下りてください。Hãy đi xuống cầu thang.
下りる: xuống cầu thang, dốc; 降りる: xuống xe, tàu. Dùng 〜を下りる.
- 腕うでN4
cánh tay; tay nghề
腕が痛いです。Tôi bị đau cánh tay.
腕がいい: tay nghề giỏi. 腕時計: đồng hồ đeo tay.
- 訳わけN4
lý do, nguyên nhân; ý nghĩa, lẽ
遅れた訳を話してください。Hãy nói lý do bạn đến muộn.
Trong mẫu ngữ pháp thường viết わけ: 〜わけがない, 〜わけではない.
- 承知しょうちN4
biết, hiểu rõ; đồng ý, chấp nhận
はい、承知しました。Vâng, tôi đã rõ ạ.
承知しました: cách nói khiêm nhường, lịch sự của わかりました, dùng nhiều trong công việc.
- 日記にっきN4
nhật ký
毎晩日記を書いています。Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
- 高校こうこうN4
trường cấp 3, trường trung học phổ thông
Cách viết khác: 高等学校
高校で英語を教えています。Tôi đang dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
高校 là cách nói tắt của 高等学校 (こうとうがっこう).
- 似るにるN4
giống
私は母に似ています。Tôi giống mẹ.
Thường dùng dạng 〜に似ている (giống ~).
- ~おわるN4
làm xong, kết thúc (việc gì)
この本はもう読み終わりました。Tôi đã đọc xong quyển sách này.
Gắn sau thể ます bỏ ます: 読み終わる, 食べ終わる. Kanji: 〜終わる.
- 暖房だんぼうN4
máy sưởi; sự sưởi ấm
寒いので暖房をつけました。Vì lạnh nên tôi đã bật máy sưởi.
Trái nghĩa: 冷房 (れいぼう) máy lạnh.
- 留守るすN4
vắng nhà, đi vắng
友達の家へ行きましたが、留守でした。Tôi đến nhà bạn nhưng bạn đi vắng.
留守にする: đi vắng; 留守番 (るすばん): trông nhà.
- 割合わりあいN4
tỷ lệ; tương đối, khá (割合に)
このクラスは女の子の割合が高いです。Lớp này có tỷ lệ con gái cao.
- 寺てらN4
chùa
京都には古いお寺がたくさんあります。Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa cổ.
Thường nói お寺. Khác 神社 (じんじゃ: đền Thần đạo).
- 慣れるなれるN4
quen, làm quen với
日本の生活に慣れましたか。Bạn đã quen với cuộc sống ở Nhật chưa?
Dùng 〜に慣れる.
- 普通ふつうN4
bình thường, thông thường; thường thì; tàu thường
私は普通七時に起きます。Thường thì tôi dậy lúc 7 giờ.
普通電車 (普通): tàu thường, dừng ở mọi ga (khác 急行, 特急).
- 手伝うてつだうN4
giúp, giúp đỡ (công việc)
母の料理を手伝いました。Tôi đã giúp mẹ nấu ăn.
Thể て: 手伝って. Danh từ: 手伝い (お手伝い).
- なるほどN4
ra vậy, thì ra là thế
なるほど、そういうことですか。À, ra là vậy à.
Dùng khi hiểu ra, tán đồng; nói với cấp trên có thể bị coi là thiếu lễ phép.
- くださるN4
cho, tặng (tôn kính ngữ của くれる)
先生が本をくださいました。Thầy giáo đã cho tôi quyển sách.
Chia đặc biệt: くださいます (không phải くださります), mệnh lệnh: ください.
- 息子むすこN4
con trai (của mình)
息子は今大学生です。Con trai tôi bây giờ là sinh viên đại học.
Con trai người khác: 息子さん. Con gái: 娘 (むすめ).
- お子さんおこさんN4
con (của người khác, cách nói lịch sự)
お子さんは何歳ですか。Con anh/chị mấy tuổi rồi?
Con của mình: 子ども.
- 会場かいじょうN4
hội trường, địa điểm tổ chức
パーティーの会場はどこですか。Địa điểm tổ chức bữa tiệc là ở đâu?
- 笑うわらうN4
cười; cười nhạo
彼女はいつも笑っています。Cô ấy lúc nào cũng cười.
Thể て: 笑って. Cười nhạo ai: 人を笑う.
- 運ぶはこぶN4
vận chuyển, mang, khiêng
この机を二階へ運んでください。Hãy mang cái bàn này lên tầng hai.
Thể て: 運んで.
- 文学ぶんがくN4
văn học
大学で日本の文学を勉強しています。Tôi đang học văn học Nhật Bản ở đại học.
- 光ひかりN4
ánh sáng
窓から月の光が入ってきます。Ánh trăng chiếu vào qua cửa sổ.
Động từ: 光る (ひかる) chiếu sáng, lấp lánh.
- お見舞いおみまいN4
việc thăm người ốm; quà thăm người bệnh
入院している友達のお見舞いに行きました。Tôi đã đi thăm người bạn đang nằm viện.
お見舞いに行く: đi thăm người ốm.
- 席せきN4
chỗ ngồi, ghế
この席は空いていますか。Chỗ này còn trống không?
席を予約する: đặt chỗ. 席を立つ: đứng dậy rời chỗ.
- ~様~さまN4
ngài, ông, bà (hậu tố kính trọng, trang trọng hơn さん)
山田様、こちらへどうぞ。Mời ngài Yamada đi lối này.
Dùng với khách hàng (お客様) và trong thư từ (〜様).
- ご存じごぞんじN4
biết (tôn kính ngữ của 知っている)
この店をご存じですか。Ngài có biết cửa hàng này không?
ご存じです = 知っています (nói về người khác). Khiêm nhường ngữ: 存じております.
- 下がるさがるN4
hạ xuống, giảm xuống; lùi lại
薬を飲んで、熱が下がりました。Uống thuốc xong, tôi đã hạ sốt.
Tự động từ; tha động từ: 下げる (さげる). Trái nghĩa: 上がる. Chữ 下る đọc là くだる (đi xuống dốc, sông).
- 字じN4
chữ, chữ viết
田中さんは字がきれいです。Chữ của anh Tanaka đẹp.
- アジアN4
châu Á
日本はアジアの国です。Nhật Bản là một quốc gia châu Á.
- 褒めるほめるN4
khen, khen ngợi
先生に褒められました。Tôi đã được thầy giáo khen.
Hay gặp ở thể bị động: 〜に褒められる (được ~ khen).
- 空くすくN4
vắng, thưa (người); đói (bụng)
朝の電車は空いていました。Tàu điện buổi sáng vắng người.
おなかが空く: đói bụng. Khác 空く (あく: trống, có chỗ). Trái nghĩa: 込む.
- あN4
a!, à! (khi ngạc nhiên, chợt nhớ ra)
あ、財布を忘れました。A, tôi quên ví rồi.
- 最ももっともN4
nhất
富士山は日本で最も高い山です。Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
Cách nói trang trọng của 一番.
- 合うあうN4
hợp, vừa; khớp, đúng
このくつはサイズが合いません。Đôi giày này không vừa cỡ.
〜に合う: hợp với ~. 間に合う: kịp giờ. Khác 会う (gặp).
- ~代~だいN4
tiền, phí (〜代); độ tuổi, thập niên (20代)
今月は電気代が高かったです。Tháng này tiền điện cao.
20代: độ tuổi 20–29; 1990年代: thập niên 1990.
- 最後さいごN4
cuối cùng, sau cùng
最後にもう一度読んでください。Cuối cùng hãy đọc lại một lần nữa.
Trái nghĩa: 最初.
- 値段ねだんN4
giá, giá cả
このかばんの値段はいくらですか。Giá cái cặp này là bao nhiêu?
- 退院たいいんN4
ra viện, xuất viện
父は来週退院します。Tuần sau bố tôi sẽ ra viện.
Trái nghĩa: 入院 (nhập viện).
- 展覧会てんらんかいN4
cuộc triển lãm
美術館で絵の展覧会を見ました。Tôi đã xem triển lãm tranh ở bảo tàng mỹ thuật.
- 久しぶりひさしぶりN4
lâu rồi mới (lại); đã lâu không gặp
久しぶりに国の友達に会いました。Lâu lắm rồi tôi mới gặp lại bạn ở quê nhà.
Câu chào: お久しぶりです (Lâu rồi không gặp). 久しぶりに + V: lâu rồi mới làm.
- カーテンN4
rèm cửa
部屋のカーテンを閉めてください。Hãy kéo rèm phòng lại.
- 汽車きしゃN4
tàu hỏa (chạy bằng hơi nước)
昔はこの町にも汽車が走っていました。Ngày xưa ở thị trấn này cũng có tàu hơi nước chạy.
Ngày nay tàu thường gọi là 電車 (tàu điện).
- 遅れるおくれるN4
muộn, trễ; chậm (đồng hồ)
電車が遅れて、会社に遅れました。Tàu điện bị trễ nên tôi đã đi làm muộn.
Dùng 〜に遅れる (trễ ~). Khác 遅い (tính từ: chậm, muộn).
- 見つかるみつかるN4
được tìm thấy, tìm ra; bị phát hiện
なくしたかぎが見つかりました。Đã tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
Tự động từ (〜が見つかる); tha động từ: 見つける.
- 召し上がるめしあがるN4
ăn, uống (tôn kính ngữ của 食べる・飲む)
どうぞ召し上がってください。Xin mời dùng ạ.
Tôn kính ngữ; khiêm nhường ngữ tương ứng: いただく.
- 太るふとるN4
béo lên, tăng cân
最近少し太りました。Gần đây tôi hơi béo lên.
Nói ai đó béo: 太っている. Trái nghĩa: やせる.
- 注射ちゅうしゃN4
tiêm, chích (thuốc)
病院で注射をしてもらいました。Tôi đã được tiêm ở bệnh viện.
- 様ようN4
cách, kiểu; giống như (〜ような, 〜ように)
彼は日本人のように日本語が上手です。Anh ấy giỏi tiếng Nhật như người Nhật.
Thường viết bằng kana trong mẫu ngữ pháp: 〜ようだ, 〜ように, 〜ような.
- ~おきN4
cách (một khoảng), cứ cách ~ một lần
薬を六時間おきに飲んでください。Hãy uống thuốc cách 6 tiếng một lần.
一日おき: cách một ngày (ngày có ngày không).
- 最初さいしょN4
ban đầu, đầu tiên, lúc đầu
最初は日本語が難しかったです。Lúc đầu tiếng Nhật rất khó.
Trái nghĩa: 最後.
- 御~ご~N4
tiền tố kính ngữ, lịch sự (ご〜, お〜)
ご家族はお元気ですか。Gia đình anh/chị có khỏe không?
Thường viết bằng kana. ご thường đi với từ Hán Nhật (ご家族, ご連絡); お thường đi với từ thuần Nhật (お名前, お話). Có ngoại lệ là từ Hán Nhật dùng お, như お茶 và お元気.
- 安心あんしんN4
yên tâm, an tâm
母の声を聞いて安心しました。Nghe giọng mẹ, tôi đã yên tâm.
Trái nghĩa: 心配 (lo lắng). Cũng dùng như tính từ đuôi な: 安心な食べ物.
- 直るなおるN4
được sửa, được chữa; khỏi (bệnh)
壊れたパソコンが直りました。Máy tính bị hỏng đã được sửa xong.
Tự động từ; tha động từ: 直す. Khỏi bệnh thường viết 治る.
- 集めるあつめるN4
thu thập, sưu tầm, tập hợp
私の趣味は切手を集めることです。Sở thích của tôi là sưu tầm tem.
Tha động từ; tự động từ: 集まる (tập trung lại).
- 直すなおすN4
sửa, sửa chữa; chữa (lỗi)
先生が作文を直してくれました。Thầy giáo đã sửa bài văn cho tôi.
Tự động từ: 直る. Vます + 直す: làm lại (書き直す: viết lại).
- 続くつづくN4
tiếp tục, kéo dài, tiếp diễn
雨の日が続いています。Những ngày mưa vẫn đang kéo dài.
Tự động từ; tha động từ: 続ける (つづける).
- 先輩せんぱいN4
đàn anh, đàn chị, tiền bối
会社の先輩に仕事を教えてもらいました。Tôi được đàn anh ở công ty chỉ việc cho.
Trái nghĩa: 後輩 (こうはい) đàn em.
- 約束やくそくN4
lời hứa, cuộc hẹn; hứa, hẹn
友達と会う約束があります。Tôi có hẹn gặp bạn.
約束を守る: giữ lời hứa; 約束を破る: thất hứa.
- 世話せわN4
chăm sóc, trông nom; giúp đỡ
毎日犬の世話をしています。Hằng ngày tôi chăm sóc con chó.
お世話になります/なりました: cảm ơn vì đã giúp đỡ (câu chào quen thuộc).
- 近所きんじょN4
hàng xóm, khu vực lân cận
近所に新しいスーパーができました。Gần nhà mới mở một siêu thị.
近所の人: người hàng xóm.
- 将来しょうらいN4
tương lai
将来、医者になりたいです。Tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
- 億おくN4
một trăm triệu (100.000.000)
この家は一億円です。Căn nhà này giá 100 triệu yên.
万 = 10.000; 億 = 10.000万 = 100 triệu.
- 数学すうがくN4
toán học, môn toán
私は数学が苦手です。Tôi kém môn toán.
- 文化ぶんかN4
văn hóa
日本の文化を勉強しています。Tôi đang học về văn hóa Nhật Bản.
- 払うはらうN4
trả (tiền), thanh toán
レジでお金を払います。Tôi trả tiền ở quầy thu ngân.
Thể て: 払って. Mẫu: お金を払う.
- 習慣しゅうかんN4
tập quán, phong tục; thói quen
毎朝走るのが私の習慣です。Chạy bộ mỗi sáng là thói quen của tôi.
- 焼けるやけるN4
được nướng, chín; bị cháy; rám nắng
パンが焼けました。Bánh mì đã nướng xong.
Tự động từ; tha động từ tương ứng: 焼く (nướng).
- 君きみN4
cậu, em (ngôi thứ hai, thân mật, nam hay dùng)
君はどう思う?Cậu nghĩ sao?
Dùng với người ngang hàng hoặc dưới mình; không dùng với người trên.
- 冷えるひえるN4
trở nên lạnh, nguội đi; (trời) lạnh
ビールがよく冷えています。Bia đã được ướp lạnh kỹ.
Tự động từ; tha động từ tương ứng: 冷やす (làm lạnh).
- 点くつくN4
(đèn, điện, máy) bật, sáng
部屋の電気がついています。Đèn trong phòng đang bật.
Thường viết つく. Tự động từ; tha động từ: つける (bật). Trạng thái: 〜がついている.
- この間このあいだN4
hôm trước, dạo trước, mới đây
この間、駅で先生に会いました。Hôm trước tôi đã gặp thầy ở nhà ga.
この間: một lần trong quá khứ gần; この頃: dạo này (tình trạng kéo dài đến hiện tại).
- 格好かっこうN4
dáng vẻ, bề ngoài; cách ăn mặc
その格好で出かけるの?Bạn định ra ngoài với bộ dạng đó à?
かっこいい = đẹp trai, ngầu (thường viết bằng kana).
- かまうN4
bận tâm, để ý (thường dùng ở thể phủ định)
ここに座ってもかまいませんか。Tôi ngồi đây có được không?
Mẫu 〜てもかまいません = 〜てもいいです (được phép làm ~). Kanji: 構う.
- 続けるつづけるN4
tiếp tục (làm gì)
日本語の勉強を続けます。Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.
Tha động từ (〜を続ける); tự động từ: 続く. Vます + 続ける = cứ tiếp tục làm.
- 落とすおとすN4
đánh rơi, làm rơi; làm mất (đồ)
Cách viết khác: 落す
財布を落としました。Tôi đã đánh rơi ví.
Thường viết 落とす. Tha động từ; tự động từ: 落ちる (rơi).
- 明日あすN4
ngày mai
明日は晴れるでしょう。Ngày mai có lẽ trời sẽ nắng.
Cùng kanji với あした; あす trang trọng hơn (hay gặp trong dự báo thời tiết, tin tức).
- 出発しゅっぱつN4
xuất phát, khởi hành
明日の朝七時に出発します。Chúng tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ sáng mai.
〜を出発する: rời khỏi (nơi nào).
- 拝見はいけんN4
xem, đọc (khiêm nhường ngữ của 見る)
お手紙を拝見しました。Tôi đã đọc thư của ngài.
Khiêm nhường ngữ: 見る → 拝見する, dùng khi mình xem đồ của người trên.
- 割れるわれるN4
vỡ, bị vỡ; nứt
コップが割れました。Cái cốc bị vỡ rồi.
Tự động từ; tha động từ: 割る (làm vỡ).
- 背中せなかN4
lưng
背中が痛いです。Tôi bị đau lưng.
- 新聞社しんぶんしゃN4
tòa soạn báo, công ty báo
兄は新聞社で働いています。Anh trai tôi làm việc ở tòa soạn báo.
- いじめるN4
bắt nạt, ăn hiếp
弱い子をいじめてはいけません。Không được bắt nạt đứa trẻ yếu hơn.
Danh từ: いじめ (sự bắt nạt). Bị động: いじめられる.
- 回るまわるN4
quay, xoay; đi vòng quanh, đi một vòng
バスで町を回りました。Tôi đã đi vòng quanh thị trấn bằng xe buýt.
Cặp tự/tha: 回る (tự động từ: quay, đi vòng) – 回す (tha động từ: xoay, vặn cái gì).
- ~君~くんN4
cậu ~, em ~ (gọi bạn nam hoặc người dưới)
田中君、ちょっと来て。Tanaka này, lại đây một chút.
Dùng sau tên con trai hoặc người dưới; với người trên dùng 〜さん.
- おっしゃるN4
nói (tôn kính ngữ của 言う)
先生は何とおっしゃいましたか。Thầy đã nói gì ạ?
Tôn kính ngữ của 言う. Thể ます đặc biệt: おっしゃいます (không phải おっしゃります).
- 眠いねむいN4
buồn ngủ
昨日寝なかったので、眠いです。Hôm qua tôi không ngủ nên giờ buồn ngủ.
- 濡れるぬれるN4
bị ướt
雨で服が濡れました。Quần áo bị ướt vì mưa.
Tự động từ; tha động từ: 濡らす (làm ướt). Thường viết ぬれる.
- 倒れるたおれるN4
đổ, ngã; (người) gục ngã, ngã bệnh
強い風で木が倒れました。Cây bị đổ vì gió mạnh.
Tự động từ; tha động từ: 倒す (làm đổ).
- スーパーN4
siêu thị
Cách viết khác: スーパーマーケット
スーパーで野菜を買いました。Tôi đã mua rau ở siêu thị.
スーパー là dạng rút gọn thường dùng của スーパーマーケット.
- アクセサリーN4
đồ trang sức, phụ kiện
誕生日にアクセサリーをもらいました。Tôi được tặng đồ trang sức vào ngày sinh nhật.
- 考えるかんがえるN4
suy nghĩ, cân nhắc
よく考えてから答えてください。Hãy suy nghĩ kỹ rồi trả lời.
考える: suy nghĩ, cân nhắc (có quá trình); 思う: nghĩ, cảm thấy (ý kiến, cảm xúc).
- 向かうむかうN4
hướng về, đi về phía; đối diện
今、駅に向かっています。Bây giờ tôi đang đi về phía nhà ga.
Mẫu: 〜に/へ向かう.
- 自由じゆうN4
tự do
日曜日は自由な時間が多いです。Chủ nhật tôi có nhiều thời gian tự do.
- 仕方しかたN4
cách làm, phương pháp
料理の仕方を教えてください。Hãy chỉ cho tôi cách nấu ăn.
仕方がない = không còn cách nào khác, đành chịu.
- 首くびN4
cổ
首が痛いです。Tôi bị đau cổ.
- 程ほどN4
mức độ, khoảng; (không) ... bằng
今日は昨日ほど寒くないです。Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Thường viết ほど. Mẫu AはBほど〜ない: A không ~ bằng B. Số lượng + ほど = khoảng.
- 代わりかわりN4
sự thay thế; người/vật thay thế
父の代わりに私が行きます。Tôi sẽ đi thay bố.
〜の代わりに: thay cho ~, thay vì ~.
- 失敗しっぱいN4
thất bại, sai lầm
試験に失敗しました。Tôi đã thi trượt.
〜に失敗する; trái nghĩa: 成功 (thành công).
- 工業こうぎょうN4
công nghiệp
この町は工業が盛んです。Thị trấn này có ngành công nghiệp phát triển.
- 移るうつるN4
chuyển (sang chỗ khác), dời; lây (bệnh)
新しいアパートに移りました。Tôi đã chuyển sang căn hộ mới.
Tự động từ (〜に移る); tha động từ: 移す (di chuyển cái gì).
- スーツケースN4
va li
スーツケースに服を入れます。Tôi cho quần áo vào va li.
- ひげN4
râu
父は毎朝ひげをそります。Bố tôi cạo râu mỗi sáng.
ひげをそる: cạo râu.
- 研究室けんきゅうしつN4
phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm; phòng giáo sư
先生は研究室にいらっしゃいます。Thầy đang ở phòng nghiên cứu.
- 工場こうじょうN4
nhà máy, công xưởng
父は車の工場で働いています。Bố tôi làm việc ở nhà máy ô tô.
- 紹介しょうかいN4
giới thiệu
友達を紹介します。Tôi xin giới thiệu bạn tôi.
自己紹介 (じこしょうかい): tự giới thiệu.
- けれどN4
nhưng, tuy ... nhưng
Cách viết khác: けれども
高いけれど、買いたいです。Tuy đắt nhưng tôi vẫn muốn mua.
けれども lịch sự hơn; dạng thân mật rút gọn: けど. Nghĩa giống が.
- 舟ふねN4
thuyền (nhỏ)
川で小さい舟に乗りました。Tôi đã đi chiếc thuyền nhỏ trên sông.
舟: thuyền nhỏ (chèo tay); 船: tàu, thuyền lớn. Cả hai đều đọc ふね.
- 動くうごくN4
chuyển động, cử động; (máy) chạy, hoạt động
この時計は動きません。Cái đồng hồ này không chạy.
Tự động từ; tha động từ: 動かす (làm chuyển động).
- ~についてN4
về ~, liên quan đến ~
日本の文化について話します。Tôi sẽ nói về văn hóa Nhật Bản.
N + について + động từ; bổ nghĩa cho danh từ: N + についての + N.
- コンサートN4
buổi hòa nhạc, concert
週末、コンサートに行きます。Cuối tuần tôi đi xem hòa nhạc.
- 虫むしN4
côn trùng, sâu bọ
庭に虫がたくさんいます。Trong vườn có nhiều côn trùng.
- 優しいやさしいN4
hiền, tốt bụng, dịu dàng
母はとても優しいです。Mẹ tôi rất hiền.
Phân biệt: 優しい (hiền, tốt bụng) và 易しい (dễ), cùng đọc やさしい.
- コンピュータN4
máy vi tính
Cách viết khác: コンピューター
コンピュータで仕事をします。Tôi làm việc bằng máy tính.
- 植えるうえるN4
trồng (cây)
庭に木を植えました。Tôi đã trồng cây trong vườn.
- 両方りょうほうN4
cả hai, cả hai bên
両方とも好きです。Tôi thích cả hai.
- 汚れるよごれるN4
bị bẩn, dơ
服が汚れました。Quần áo bị bẩn rồi.
Tự động từ; tha động từ: 汚す (làm bẩn). Tính từ: 汚い (bẩn).
- 水泳すいえいN4
bơi lội (môn bơi)
趣味は水泳です。Sở thích của tôi là bơi lội.
- 経験けいけんN4
kinh nghiệm, trải nghiệm
外国で働いた経験があります。Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.
- 勝つかつN4
thắng, chiến thắng
試合に勝ちました。Chúng tôi đã thắng trận đấu.
〜に勝つ (thắng ai/trận gì); trái nghĩa: 負ける. Thể て: 勝って.
- 砂すなN4
cát
靴に砂が入りました。Cát lọt vào giày.
- 警察けいさつN4
cảnh sát; đồn cảnh sát
財布を落としたので、警察に行きました。Vì đánh rơi ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát.
Cảnh sát viên: 警官 / お巡りさん; đồn nhỏ: 交番.
- 取り替えるとりかえるN4
đổi, thay (cái mới); trao đổi
電池を新しいのに取り替えました。Tôi đã thay pin mới.
Mẫu: AをBに取り替える (thay A bằng B).
- 急ぐいそぐN4
vội, khẩn trương, gấp
急いでください。電車が来ますよ。Nhanh lên, tàu sắp đến rồi đấy.
Thể て: 急いで (âm ぐ → いで).
- 簡単かんたんN4
đơn giản, dễ dàng
このテストは簡単でした。Bài kiểm tra này dễ.
- 参るまいるN4
đi, đến (khiêm nhường ngữ của 行く・来る)
明日また参ります。Ngày mai tôi lại đến ạ.
Khiêm nhường ngữ: 行く/来る → 参ります. Tôn kính ngữ tương ứng: いらっしゃる.
- 全然ぜんぜんN4
hoàn toàn (không)
漢字が全然わかりません。Tôi hoàn toàn không hiểu chữ Hán.
Thường đi với phủ định: 全然〜ない.
- 特別とくべつN4
đặc biệt
今日は特別な日です。Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Trước danh từ: 特別な + N; làm trạng từ: 特別に.
- 復習ふくしゅうN4
ôn tập, ôn bài
家で今日の授業を復習します。Ở nhà tôi ôn lại bài học hôm nay.
復習: ôn lại bài đã học; 予習: chuẩn bị bài trước.
- 間に合うまにあうN4
kịp (giờ); đủ dùng
走って、電車に間に合いました。Tôi chạy nên đã kịp tàu.
〜に間に合う (kịp ~); trái nghĩa: 遅れる (muộn, trễ).
- 役に立つやくにたつN4
có ích, hữu ích, giúp ích
この本はとても役に立ちます。Cuốn sách này rất có ích.
〜の役に立つ (có ích cho ~). Thể て: 役に立って.
- もうすぐN4
sắp, sắp sửa, chẳng mấy chốc
もうすぐ夏休みです。Sắp đến kỳ nghỉ hè rồi.
- 真ん中まんなかN4
chính giữa, ở giữa
Cách viết khác: 真中
部屋の真ん中にテーブルがあります。Ở giữa phòng có một cái bàn.
Thường viết 真ん中.
- 戻るもどるN4
quay lại, trở về (chỗ cũ)
忘れ物をしたので、家に戻りました。Tôi quên đồ nên đã quay về nhà.
Tự động từ; tha động từ: 戻す (trả về chỗ cũ). Thể て: 戻って.
- 研究けんきゅうN4
nghiên cứu
大学で日本の歴史を研究しています。Tôi đang nghiên cứu lịch sử Nhật Bản ở đại học.
- ケーキN4
bánh ngọt, bánh kem
誕生日にケーキを食べました。Tôi đã ăn bánh kem vào ngày sinh nhật.
- 草くさN4
cỏ
庭の草を取りました。Tôi đã nhổ cỏ trong vườn.
- 込むこむN4
đông đúc, chật chội
朝の電車はとても込んでいます。Tàu buổi sáng rất đông.
Thường dùng dạng 込んでいる; cũng viết 混む. Trái nghĩa: 空いている (vắng).
- この頃このごろN4
dạo này, gần đây
この頃よく雨が降ります。Dạo này trời hay mưa.
Chỉ tình trạng kéo dài đến hiện tại; khác với この間 (hôm trước).
- 訪ねるたずねるN4
thăm, đến thăm
先週、先生のお宅を訪ねました。Tuần trước tôi đã đến thăm nhà thầy.
Cùng đọc たずねる với 尋ねる (hỏi). Mẫu: (người/nơi)を訪ねる.
- 下げるさげるN4
hạ xuống, làm giảm; treo, đeo
熱を下げる薬を飲みました。Tôi đã uống thuốc hạ sốt.
Tha động từ; tự động từ: 下がる (hạ xuống, giảm).
- 花見はなみN4
ngắm hoa (anh đào)
日曜日に公園でお花見をしました。Chủ nhật tôi đã đi ngắm hoa anh đào ở công viên.
Thường nói お花見 (をする).
- 途中とちゅうN4
giữa đường, dọc đường; giữa chừng
学校へ行く途中で友達に会いました。Trên đường đến trường tôi đã gặp bạn.
Mẫu: V辞書形 + 途中で / Nの途中で.
- 入院にゅういんN4
nhập viện, nằm viện
祖母は今入院しています。Bà tôi hiện đang nằm viện.
Trái nghĩa: 退院 (たいいん, xuất viện).
- 乗り換えるのりかえるN4
đổi (tàu, xe), chuyển tuyến
東京駅で電車を乗り換えます。Tôi đổi tàu ở ga Tokyo.
Mẫu: (ga)で(tuyến)に乗り換える. Danh từ: 乗り換え.
- 別れるわかれるN4
chia tay, chia ly
駅で友達と別れました。Tôi đã chia tay bạn ở nhà ga.
Mẫu: 〜と別れる. Phân biệt với 分かれる (chia ra, tách ra).
- ~町~ちょうN4
thị trấn ~, khu phố ~ (sau tên địa danh)
私の家は南町にあります。Nhà tôi ở khu phố Minami.
Đứng một mình đọc là まち (thị trấn, phố); tùy địa danh có nơi đọc 〜まち.
- 安全あんぜんN4
an toàn
この町は安全です。Thị trấn này an toàn.
Trái nghĩa: 危険 (きけん) / 危ない.
- 看護婦かんごふN4
y tá (nữ)
姉は病院で看護婦をしています。Chị tôi làm y tá ở bệnh viện.
Hiện nay thường dùng 看護師 (かんごし) cho cả nam lẫn nữ.
- 見物けんぶつN4
tham quan, ngắm cảnh
京都でお寺を見物しました。Tôi đã đi tham quan chùa ở Kyoto.
- 相談そうだんN4
bàn bạc, trao đổi, xin ý kiến
困ったときは先生に相談します。Khi gặp khó khăn, tôi hỏi ý kiến thầy.
〜に相談する: hỏi ý kiến ai; 〜と相談する: bàn bạc với ai.
- ガソリンスタンドN4
trạm xăng, cây xăng
ガソリンスタンドでガソリンを入れます。Tôi đổ xăng ở trạm xăng.
- テニスN4
quần vợt, tennis
週末は友達とテニスをします。Cuối tuần tôi chơi tennis với bạn.
- 眠るねむるN4
ngủ, ngủ say
赤ちゃんがよく眠っています。Em bé đang ngủ say.
寝る: đi ngủ, nằm; 眠る: ngủ (trạng thái chìm vào giấc ngủ). Thể て: 眠って.
- 上がるあがるN4
đi lên, leo lên; tăng lên; vào (nhà)
階段を上がって二階へ行きます。Tôi đi cầu thang lên tầng hai.
Tự động từ; tha động từ: 上げる. どうぞお上がりください: mời vào nhà.
- 翻訳ほんやくN4
dịch (văn bản), biên dịch
この手紙を日本語に翻訳してください。Hãy dịch bức thư này sang tiếng Nhật.
翻訳: dịch viết; 通訳 (つうやく): phiên dịch nói.
- 食事しょくじN4
bữa ăn; ăn cơm, dùng bữa
家族といっしょに食事をします。Tôi dùng bữa cùng gia đình.
- お陰おかげN4
nhờ (có), nhờ vào
先生のおかげで合格しました。Nhờ thầy mà em đã thi đỗ.
Thường viết おかげ. 〜のおかげで: nhờ ~ (kết quả tốt); kết quả xấu dùng 〜のせいで. おかげさまで: nhờ trời, nhờ ơn anh chị (câu đáp lịch sự).
- 娘むすめN4
con gái (của mình)
娘は今年大学に入りました。Con gái tôi năm nay đã vào đại học.
Con gái người khác: お嬢さん (おじょうさん).
- 湯ゆN4
nước nóng
お湯でお茶を入れます。Tôi pha trà bằng nước nóng.
Thường dùng お湯. 水 là nước lạnh/nước thường.
- 競争きょうそうN4
cạnh tranh, thi đua, chạy đua
兄と走る競争をしました。Tôi đã chạy đua với anh trai.
- 会議かいぎN4
cuộc họp, hội nghị
午後から会議があります。Từ buổi chiều có cuộc họp.
- 湖みずうみN4
hồ (nước)
湖でボートに乗りました。Tôi đã đi thuyền trên hồ.
- 集まるあつまるN4
tập trung, tụ tập; được thu thập
駅の前に人が集まっています。Mọi người đang tập trung trước nhà ga.
Tự động từ; tha động từ: 集める (thu thập, tập hợp).
- ~にくいN4
khó (làm gì)
この本は字が小さくて読みにくいです。Cuốn sách này chữ nhỏ nên khó đọc.
Vます + にくい, chia như tính từ đuôi い. Trái nghĩa: Vます + やすい (dễ làm).
- 生活せいかつN4
cuộc sống, sinh hoạt; sinh sống
日本の生活にもう慣れました。Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật rồi.
- 糸いとN4
sợi chỉ
白い糸でボタンをつけました。Tôi đã đính cúc áo bằng chỉ trắng.
- 関係かんけいN4
quan hệ, liên quan
その話は私と関係がありません。Chuyện đó không liên quan đến tôi.
Mẫu: 〜と関係がある/ない.
- ピアノN4
đàn piano, dương cầm
妹はピアノが上手です。Em gái tôi chơi piano giỏi.
Chơi piano: ピアノを弾く (ひく).
- ~目~めN4
thứ ~ (chỉ thứ tự)
二つ目の駅で降ります。Tôi xuống ở ga thứ hai.
Số + lượng từ + 目: 一つ目, 二回目, 三日目 (ngày thứ ba).
- 番組ばんぐみN4
chương trình (TV, radio)
好きなテレビ番組は何ですか。Chương trình TV bạn thích là gì?
- 急きゅうN4
gấp, khẩn cấp; đột ngột; dốc
急に雨が降り出しました。Trời đột nhiên đổ mưa.
急に: đột nhiên; 急な用事: việc gấp; 急な坂: dốc đứng.
- 棚たなN4
kệ, giá (để đồ)
本を棚に置いてください。Hãy đặt sách lên kệ.
- 木綿もめんN4
vải bông, cotton
これは木綿のシャツです。Đây là áo sơ mi bằng vải cotton.
- 輸出ゆしゅつN4
xuất khẩu
日本は車を輸出しています。Nhật Bản xuất khẩu ô tô.
Trái nghĩa: 輸入 (ゆにゅう, nhập khẩu).
- タイプN4
kiểu, loại, mẫu (người)
彼は私の好きなタイプです。Anh ấy là mẫu người tôi thích.
- すりN4
kẻ móc túi
電車ですりに財布を取られました。Tôi bị kẻ móc túi lấy mất ví trên tàu.
Hay gặp trong câu bị động: すりに〜を取られる.
- 嬉しいうれしいN4
vui, vui mừng, sung sướng
試験に合格して、とても嬉しいです。Tôi đã thi đỗ nên rất vui.
Thường viết うれしい. Diễn tả cảm xúc người nói; với ngôi thứ ba dùng 嬉しそう.
- アルコールN4
cồn; đồ uống có cồn, rượu bia
アルコールは飲めません。Tôi không uống được rượu bia.
- ソフトN4
mềm, mềm mại; phần mềm
このパンはソフトでおいしいです。Bánh mì này mềm và ngon.
Cũng là dạng rút gọn của ソフトウェア (phần mềm) và ソフトクリーム (kem ốc quế).
- 神社じんじゃN4
đền thờ (Thần đạo)
お正月に神社へ行きました。Dịp Tết tôi đã đi lễ đền.
神社: đền (Thần đạo); お寺: chùa (Phật giáo).
- 大分だいぶN4
khá, khá nhiều, đáng kể
病気はだいぶよくなりました。Bệnh đã đỡ hơn nhiều rồi.
Thường viết だいぶ. Không nhầm với địa danh 大分 (おおいた).
- 楽しみたのしみN4
niềm vui; sự mong chờ
旅行を楽しみにしています。Tôi đang rất mong chờ chuyến du lịch.
〜を楽しみにしている: đang mong chờ ~.
- 趣味しゅみN4
sở thích
私の趣味は写真です。Sở thích của tôi là chụp ảnh.
- 電報でんぽうN4
điện báo, điện tín
祖父に電報を打ちました。Tôi đã đánh điện cho ông.
電報を打つ: đánh điện tín.
- 家内かないN4
vợ (tôi) – cách nói khiêm tốn
家内は今出かけています。Vợ tôi bây giờ đang ra ngoài.
Vợ mình: 家内・妻; vợ người khác: 奥さん.
- 指ゆびN4
ngón tay
ナイフで指を切ってしまいました。Tôi lỡ cắt vào ngón tay bằng dao.
- これからN4
từ bây giờ, sau đây
これから出かけます。Bây giờ tôi sẽ ra ngoài.
- たまにN4
thỉnh thoảng, đôi khi (ít khi)
たまに映画を見に行きます。Thỉnh thoảng tôi đi xem phim.
Tần suất thấp hơn 時々 (ときどき).
- 社会しゃかいN4
xã hội
社会のルールを守りましょう。Hãy tuân thủ các quy tắc xã hội.
Không có từ nào khớp bộ lọc.