1.386 từ vựng N5–N4
718 từ N5 và 668 từ N4, chia theo 20 chủ đề. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt, nhóm động từ và câu ví dụ có furigana.
Tra từ
Theo chủ đề
- Con người & quan hệ51 từ · N5 26 · N4 25
- Gia đình36 từ · N5 22 · N4 14
- Cơ thể & sức khỏe44 từ · N5 21 · N4 23
- Ăn uống62 từ · N5 42 · N4 20
- Nhà cửa & đồ dùng68 từ · N5 38 · N4 30
- Quần áo & phụ kiện36 từ · N5 24 · N4 12
- Trường học & học tập74 từ · N5 34 · N4 40
- Công việc & xã hội42 từ · N5 7 · N4 35
- Thời gian & lịch123 từ · N5 87 · N4 36
- Số đếm & đơn vị56 từ · N5 47 · N4 9
- Địa điểm & thành phố98 từ · N5 57 · N4 41
- Giao thông & đi lại38 từ · N5 19 · N4 19
- Thiên nhiên & thời tiết61 từ · N5 32 · N4 29
- Mua sắm & tiền bạc26 từ · N5 12 · N4 14
- Sở thích & giải trí54 từ · N5 25 · N4 29
- Giao tiếp & chào hỏi86 từ · N5 34 · N4 52
- Cảm xúc & tính cách35 từ · N5 10 · N4 25
- Tính chất, màu sắc & hình dáng124 từ · N5 72 · N4 52
- Hoạt động hằng ngày160 từ · N5 60 · N4 100
- Từ chức năng & chỉ thị112 từ · N5 49 · N4 63