Giao thông & đi lại
38 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- 行くいくN5
đi
Cách viết khác: ゆく
明日、学校へ行きます。Ngày mai tôi sẽ đến trường.
Thể て/た bất quy tắc: 行って, 行った. Chỉ hướng dùng へ/に.
- 駅えきN5
nhà ga
駅はどこですか。Nhà ga ở đâu?
- 降りるおりるN5
xuống (xe, tàu); đi xuống
次の駅で電車を降ります。Tôi xuống tàu ở ga tiếp theo.
Xuống xe dùng を: 電車を降りる; lên xe dùng に: 電車に乗る.
- 切符きっぷN5
vé (tàu, xe)
駅で切符を買います。Tôi mua vé ở nhà ga.
- 車くるまN5
xe hơi, ô tô; xe
父は車で会社へ行きます。Bố tôi đi làm bằng ô tô.
- 自転車じてんしゃN5
xe đạp
自転車で学校へ行きます。Tôi đi học bằng xe đạp.
- 自動車じどうしゃN5
ô tô, xe hơi
兄は自動車の会社で働いています。Anh trai tôi làm việc ở công ty ô tô.
- タクシーN5
taxi
駅までタクシーで行きました。Tôi đi taxi đến nhà ga.
- 地下鉄ちかてつN5
tàu điện ngầm
地下鉄で会社へ行きます。Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
- 着くつくN5
đến, tới nơi
駅に着いたら、電話してください。Đến ga thì hãy gọi điện cho tôi.
〜に着く: đến ~.
- 電車でんしゃN5
tàu điện
電車で会社へ行きます。Tôi đi làm bằng tàu điện.
- 止まるとまるN5
dừng lại, đỗ lại
車が家の前に止まりました。Xe ô tô đã dừng trước nhà.
Tự động từ; tha động từ: 止める (とめる).
- 荷物にもつN5
hành lý, đồ đạc
この荷物は重いです。Hành lý này nặng.
- 乗るのるN5
lên (xe, tàu), đi (xe), cưỡi
駅で電車に乗ります。Tôi lên tàu điện ở nhà ga.
Dùng 〜に 乗る; phản nghĩa: 〜を 降りる.
- バスN5
xe buýt
バスで学校へ行きます。Tôi đi học bằng xe buýt.
- 飛行機ひこうきN5
máy bay
飛行機で大阪へ行きます。Tôi đi Osaka bằng máy bay.
- 曲がるまがるN5
rẽ, quẹo; cong, bị cong
Cách viết khác: 曲る
次の角を右に曲がってください。Hãy rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
Thường viết 曲がる. 角を曲がる (dùng を chỉ chỗ rẽ). て-form: 曲がって.
- まっすぐN5
thẳng; thẳng về (không ghé đâu)
この道をまっすぐ行ってください。Hãy đi thẳng con đường này.
- 渡るわたるN5
băng qua, đi qua (đường, cầu, sông)
橋を渡って、右に曲がってください。Hãy đi qua cầu rồi rẽ phải.
Dùng を chỉ nơi đi qua: 道を渡る. Tha động từ: 渡す.
- ガソリンN4
xăng
ガソリンが高くなりました。Xăng đã lên giá.
- オートバイN4
xe máy, mô tô
兄はオートバイで会社に行きます。Anh trai tôi đi làm bằng xe máy.
- 通るとおるN4
đi qua, chạy qua; thi đỗ
このバスは駅の前を通ります。Xe buýt này chạy qua trước nhà ga.
Dùng を chỉ nơi đi qua: 〜を通る; 試験に通る = thi đỗ.
- 飛行場ひこうじょうN4
sân bay
飛行場まで友達を迎えに行きます。Tôi ra sân bay đón bạn.
Cùng nghĩa với 空港 (くうこう).
- 事故じこN4
tai nạn, sự cố
駅の前で交通事故がありました。Đã xảy ra tai nạn giao thông trước nhà ga.
- 運転うんてんN4
lái (xe); vận hành (máy)
父は毎日車を運転します。Bố tôi lái xe hằng ngày.
Thường dùng 運転する; 運転手 = tài xế.
- 乗り物のりものN4
phương tiện đi lại, xe cộ
子どもは乗り物が好きです。Trẻ con thích xe cộ.
- 交通こうつうN4
giao thông
東京は交通が便利です。Giao thông ở Tokyo rất thuận tiện.
交通事故 = tai nạn giao thông.
- 急行きゅうこうN4
tàu/xe tốc hành
急行に乗れば、早く着きます。Nếu đi tàu tốc hành thì sẽ đến sớm.
Tốc độ tăng dần: 普通 < 急行 < 特急.
- 空港くうこうN4
sân bay
空港まで友達を迎えに行きます。Tôi ra sân bay đón bạn.
- 特急とっきゅうN4
tàu tốc hành đặc biệt
特急に乗れば、一時間で着きます。Nếu đi tàu tốc hành đặc biệt thì một tiếng là tới.
Thứ tự tốc độ: 普通 < 急行 < 特急.
- 汽車きしゃN4
tàu hỏa (chạy bằng hơi nước)
昔はこの町にも汽車が走っていました。Ngày xưa ở thị trấn này cũng có tàu hơi nước chạy.
Ngày nay tàu thường gọi là 電車 (tàu điện).
- 出発しゅっぱつN4
xuất phát, khởi hành
明日の朝七時に出発します。Chúng tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ sáng mai.
〜を出発する: rời khỏi (nơi nào).
- 向かうむかうN4
hướng về, đi về phía; đối diện
今、駅に向かっています。Bây giờ tôi đang đi về phía nhà ga.
Mẫu: 〜に/へ向かう.
- スーツケースN4
va li
スーツケースに服を入れます。Tôi cho quần áo vào va li.
- 舟ふねN4
thuyền (nhỏ)
川で小さい舟に乗りました。Tôi đã đi chiếc thuyền nhỏ trên sông.
舟: thuyền nhỏ (chèo tay); 船: tàu, thuyền lớn. Cả hai đều đọc ふね.
- 込むこむN4
đông đúc, chật chội
朝の電車はとても込んでいます。Tàu buổi sáng rất đông.
Thường dùng dạng 込んでいる; cũng viết 混む. Trái nghĩa: 空いている (vắng).
- 途中とちゅうN4
giữa đường, dọc đường; giữa chừng
学校へ行く途中で友達に会いました。Trên đường đến trường tôi đã gặp bạn.
Mẫu: V辞書形 + 途中で / Nの途中で.
- 乗り換えるのりかえるN4
đổi (tàu, xe), chuyển tuyến
東京駅で電車を乗り換えます。Tôi đổi tàu ở ga Tokyo.
Mẫu: (ga)で(tuyến)に乗り換える. Danh từ: 乗り換え.
Không có từ nào khớp bộ lọc.