Địa điểm & thành phố
98 từ. Bấm vào nghĩa đang ẩn để xem; phím F bật/tắt cách đọc.
- あそこN5
chỗ kia, đằng kia
トイレはあそこです。Nhà vệ sinh ở đằng kia.
Hệ chỉ nơi chốn: ここ・そこ・あそこ・どこ.
- あちらN5
phía kia, đằng kia (lịch sự); vị kia
エレベーターはあちらです。Thang máy ở phía kia ạ.
Cách nói lịch sự của あそこ/あっち.
- あっちN5
phía kia, đằng kia (thân mật)
駅はあっちです。Nhà ga ở phía kia.
Dạng thân mật của あちら.
- 入口いりぐちN5
lối vào, cửa vào
入口はどこですか。Lối vào ở đâu?
Trái nghĩa: 出口 (でぐち, lối ra). Cũng viết 入り口.
- 上うえN5
trên, phía trên
机の上に本があります。Trên bàn có quyển sách.
Vị trí: Nの上. Trái nghĩa: 下 (した).
- 後ろうしろN5
phía sau, đằng sau
私の後ろに犬がいます。Phía sau tôi có con chó.
Trái nghĩa: 前 (まえ).
- 映画館えいがかんN5
rạp chiếu phim
映画館で友達に会いました。Tôi đã gặp bạn ở rạp chiếu phim.
- エレベーターN5
thang máy
エレベーターで五階へ行きます。Tôi đi thang máy lên tầng 5.
- 外国がいこくN5
nước ngoài
外国へ旅行に行きたいです。Tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
- 角かどN5
góc (đường, bàn)
あの角を右に曲がってください。Hãy rẽ phải ở góc đường kia.
角を曲がる = rẽ ở góc đường (dùng を).
- ~側~がわN5
phía ~, bên ~
道の右側を歩いてください。Hãy đi bộ bên phải đường.
右側 (bên phải), 左側 (bên trái), 向こう側 (phía bên kia).
- 北きたN5
phía bắc, hướng bắc
北海道は日本の北にあります。Hokkaido nằm ở phía bắc Nhật Bản.
- 喫茶店きっさてんN5
quán cà phê, quán giải khát
喫茶店でコーヒーを飲みました。Tôi đã uống cà phê ở quán.
- 銀行ぎんこうN5
ngân hàng
銀行は三時に閉まります。Ngân hàng đóng cửa lúc 3 giờ.
- 国くにN5
đất nước, quốc gia; quê hương
お国はどちらですか。Bạn đến từ nước nào?
- 公園こうえんN5
công viên
日曜日に公園を散歩しました。Chủ nhật tôi đã đi dạo trong công viên.
- 交差点こうさてんN5
ngã tư, giao lộ
次の交差点を左に曲がってください。Hãy rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
- 交番こうばんN5
bốt cảnh sát, đồn cảnh sát nhỏ
道がわからないときは、交番で聞きましょう。Khi không biết đường thì hãy hỏi ở bốt cảnh sát.
- ここN5
ở đây, chỗ này
ここに名前を書いてください。Hãy viết tên vào chỗ này.
Hệ ここ (đây) / そこ (đó) / あそこ (kia) / どこ (đâu).
- こちらN5
phía này, đằng này; vị này, người này (lịch sự)
こちらは田中さんです。Đây là anh Tanaka.
Cách nói lịch sự của ここ/これ/この人; thân mật là こっち.
- こっちN5
phía này, bên này (thân mật)
こっちへ来て。Lại đây.
Dạng thân mật của こちら.
- 下したN5
dưới, bên dưới
机の下に猫がいます。Có con mèo ở dưới gầm bàn.
Trái nghĩa: 上 (うえ).
- 食堂しょくどうN5
nhà ăn, căng tin; quán ăn
昼ご飯は食堂で食べます。Tôi ăn trưa ở nhà ăn.
- そこN5
chỗ đó, ở đó
トイレはそこです。Nhà vệ sinh ở chỗ đó.
Hệ ここ – そこ – あそこ – どこ.
- そちらN5
phía đó, đằng đó (lịch sự); phía anh/chị
明日そちらに行きます。Ngày mai tôi sẽ đến chỗ anh.
Cách nói lịch sự của そこ / それ; dạng thân mật: そっち.
- そっちN5
phía đó, đằng đó (thân mật)
そっちは寒いですか。Bên đó có lạnh không?
Dạng thân mật của そちら.
- 外そとN5
bên ngoài, ngoài trời
外で遊びましょう。Chúng ta ra ngoài chơi đi.
Trái nghĩa: 中 (なか).
- そばN5
bên cạnh, gần; mì soba
駅のそばに銀行があります。Có ngân hàng ở gần nhà ga.
Hai từ đồng âm: そば (側, bên cạnh) và そば (蕎麦, mì soba).
- 大使館たいしかんN5
đại sứ quán
ベトナム大使館はどこですか。Đại sứ quán Việt Nam ở đâu?
- 建物たてものN5
tòa nhà, công trình
あの高い建物は病院です。Tòa nhà cao kia là bệnh viện.
- 近いちかいN5
gần
駅は家から近いです。Nhà ga gần nhà tôi.
〜から近い / 〜に近い. Trái nghĩa: 遠い.
- 近くちかくN5
gần, chỗ gần, vùng lân cận
家の近くにスーパーがあります。Gần nhà tôi có siêu thị.
- 地図ちずN5
bản đồ
地図を見ながら歩きました。Tôi vừa xem bản đồ vừa đi bộ.
- 出口でぐちN5
lối ra, cửa ra
出口は あちらです。Lối ra ở phía kia.
Phản nghĩa: 入口 (いりぐち, lối vào).
- どこN5
ở đâu, chỗ nào
駅は どこですか。Nhà ga ở đâu?
Dạng lịch sự: どちら.
- 所ところN5
nơi, chỗ
静かな所に住みたいです。Tôi muốn sống ở nơi yên tĩnh.
- 図書館としょかんN5
thư viện
図書館で本を借ります。Tôi mượn sách ở thư viện.
- 隣となりN5
bên cạnh, sát vách; nhà bên
銀行の隣に本屋が あります。Bên cạnh ngân hàng có hiệu sách.
隣: sát cạnh (thường cùng loại); そば/近く: ở gần.
- 中なかN5
bên trong; giữa; trong số
かばんの中に本が あります。Trong cặp có quyển sách.
〜の中で 〜が いちばん… = so sánh nhất trong nhóm.
- 西にしN5
phía tây, hướng tây
駅の西に公園が あります。Phía tây nhà ga có công viên.
- 橋はしN5
cây cầu
あの橋を渡って ください。Hãy đi qua cây cầu kia.
Cùng âm はし với 箸 (đũa).
- 東ひがしN5
phía đông, hướng đông
駅の東口で会いましょう。Hẹn gặp ở cửa đông nhà ga nhé.
- 左ひだりN5
bên trái
銀行は駅の左にあります。Ngân hàng ở bên trái nhà ga.
- プールN5
bể bơi
夏はプールで泳ぎます。Mùa hè tôi bơi ở bể bơi.
- 辺へんN5
vùng, khu vực, quanh (đây)
この辺に銀行はありますか。Quanh đây có ngân hàng không?
Thường dùng この辺 / その辺 / あの辺.
- ホテルN5
khách sạn
駅の近くのホテルに泊まりました。Tôi đã ở khách sạn gần nhà ga.
- 前まえN5
phía trước; trước (thời gian)
駅の前で待っています。Tôi đang đợi trước nhà ga.
~の前 = phía trước ~; Vる前に = trước khi V; 名詞の前に = trước ~.
- 町まちN5
thị trấn, phố, khu phố
私の町は静かです。Thị trấn của tôi yên tĩnh.
- 右みぎN5
bên phải
右に曲がると、駅があります。Rẽ phải thì sẽ thấy nhà ga.
- 道みちN5
đường, con đường; đường đi
駅へ行く道を教えてください。Hãy chỉ cho tôi đường đến nhà ga.
道を教える = chỉ đường.
- 南みなみN5
phía nam, hướng nam
沖縄は日本の南にあります。Okinawa nằm ở phía nam Nhật Bản.
- 向こうむこうN5
phía bên kia, đằng kia
公園は川の向こうにあります。Công viên ở bên kia sông.
- 村むらN5
làng
祖母は小さい村に住んでいます。Bà tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
- 門もんN5
cổng
学校の門の前で待ちます。Tôi sẽ đợi trước cổng trường.
- 郵便局ゆうびんきょくN5
bưu điện
郵便局で切手を買いました。Tôi đã mua tem ở bưu điện.
- 横よこN5
bên cạnh; chiều ngang
銀行の横にコンビニがあります。Bên cạnh ngân hàng có cửa hàng tiện lợi.
Gần nghĩa 隣(となり): 隣 thường dùng cho vật cùng loại (nhà bên cạnh).
- レストランN5
nhà hàng
駅の前のレストランで食べましょう。Chúng ta ăn ở nhà hàng trước ga nhé.
- ~区~くN4
quận ~
私は新宿区に住んでいます。Tôi sống ở quận Shinjuku.
- 床屋とこやN4
tiệm cắt tóc (nam)
床屋で髪を切ってもらいました。Tôi đã đi cắt tóc ở tiệm cắt tóc.
- 表おもてN4
mặt trước, mặt phải; bên ngoài
紙の表に名前を書いてください。Hãy viết tên vào mặt trước tờ giấy.
Trái nghĩa: 裏(うら). Đọc ひょう thì nghĩa là bảng, biểu.
- 郊外こうがいN4
ngoại ô
私は東京の郊外に住んでいます。Tôi sống ở ngoại ô Tokyo.
- 屋上おくじょうN4
sân thượng
デパートの屋上でビールを飲みました。Tôi đã uống bia trên sân thượng trung tâm thương mại.
- アフリカN4
châu Phi
アフリカへ行ったことがありますか。Bạn đã từng đến châu Phi chưa?
- エスカレーターN4
thang cuốn
エスカレーターで二階へ上がります。Đi thang cuốn lên tầng 2.
- 人口じんこうN4
dân số
東京の人口はどのくらいですか。Dân số Tokyo khoảng bao nhiêu?
- 西洋せいようN4
phương Tây, Tây phương
西洋の料理が好きです。Tôi thích món ăn phương Tây.
- 動物園どうぶつえんN4
sở thú, vườn bách thú
日曜日に動物園へ行きました。Chủ nhật tôi đã đi sở thú.
- ビルN4
tòa nhà (cao tầng)
あの高いビルは銀行です。Tòa nhà cao kia là ngân hàng.
Viết tắt của ビルディング (building).
- 世界せかいN4
thế giới
世界で一番高い山はどこですか。Ngọn núi cao nhất thế giới ở đâu?
- 住所じゅうしょN4
địa chỉ (nơi ở)
ここに名前と住所を書いてください。Hãy viết tên và địa chỉ vào đây.
- 坂さかN4
con dốc
この坂を上ると、駅があります。Leo lên con dốc này thì sẽ thấy nhà ga.
- 美術館びじゅつかんN4
bảo tàng mỹ thuật
週末、美術館へ絵を見に行きました。Cuối tuần tôi đã đến bảo tàng mỹ thuật xem tranh.
- 場所ばしょN4
địa điểm, nơi chốn
会議の場所を教えてください。Hãy cho tôi biết địa điểm họp.
- 受付うけつけN4
quầy lễ tân, bàn tiếp tân; tiếp nhận
受付で名前を書いてください。Hãy viết tên ở quầy lễ tân.
- 旅館りょかんN4
nhà trọ kiểu Nhật (ryokan)
温泉の旅館に泊まりました。Tôi đã nghỉ ở một ryokan có suối nước nóng.
- 港みなとN4
cảng, bến cảng
港に大きい船が見えます。Có thể thấy con tàu lớn ở bến cảng.
- 教会きょうかいN4
nhà thờ
日曜日に教会へ行きます。Chủ nhật tôi đi nhà thờ.
- アメリカN4
nước Mỹ
兄はアメリカに住んでいます。Anh trai tôi sống ở Mỹ.
- 国際こくさいN4
quốc tế
国際電話をかけました。Tôi đã gọi điện thoại quốc tế.
Thường đứng trước danh từ khác: 国際電話, 国際交流.
- 周りまわりN4
xung quanh, chung quanh
駅の周りには店が多いです。Xung quanh nhà ga có nhiều cửa hàng.
- 通りとおりN4
đường phố, đại lộ; theo như (〜とおり)
この通りは車が多いです。Con đường này có nhiều xe.
Mẫu 〜とおり(に): làm đúng như ~ (説明のとおりに). Sau danh từ đọc là どおり (地図どおり).
- 裏うらN4
mặt sau, mặt trái; phía sau
紙の裏に名前を書いてください。Hãy viết tên vào mặt sau tờ giấy.
Trái nghĩa: 表 (おもて) mặt trước.
- 市しN4
thành phố
私は大阪市に住んでいます。Tôi sống ở thành phố Osaka.
Thường đứng sau tên riêng: 〜市 (thành phố ~).
- 遠くとおくN4
nơi xa, đằng xa
遠くに山が見えます。Có thể nhìn thấy núi ở đằng xa.
Trái nghĩa: 近く (chỗ gần).
- 都とN4
đô (đơn vị hành chính cấp tỉnh của Nhật Bản, hiện dùng cho Tokyo: 東京都)
東京都に住んでいます。Tôi sống ở thủ đô Tokyo.
Đơn vị hành chính Nhật: 都・道・府・県 (東京都, 北海道, 大阪府, 〜県).
- 駐車場ちゅうしゃじょうN4
bãi đỗ xe
駐車場に車を止めました。Tôi đã đỗ xe ở bãi đỗ xe.
- 間あいだN4
khoảng giữa, ở giữa; trong khoảng thời gian, trong lúc
銀行と本屋の間に花屋があります。Giữa ngân hàng và hiệu sách có một cửa hàng hoa.
〜間 (suốt thời gian ~) khác 〜間に (trong lúc ~ thì xảy ra việc khác).
- 田舎いなかN4
nông thôn, vùng quê; quê nhà
夏休みに田舎へ帰ります。Nghỉ hè tôi sẽ về quê.
Cách đọc đặc biệt いなか (không đọc theo từng chữ).
- 寺てらN4
chùa
京都には古いお寺がたくさんあります。Ở Kyoto có rất nhiều ngôi chùa cổ.
Thường nói お寺. Khác 神社 (じんじゃ: đền Thần đạo).
- 会場かいじょうN4
hội trường, địa điểm tổ chức
パーティーの会場はどこですか。Địa điểm tổ chức bữa tiệc là ở đâu?
- 席せきN4
chỗ ngồi, ghế
この席は空いていますか。Chỗ này còn trống không?
席を予約する: đặt chỗ. 席を立つ: đứng dậy rời chỗ.
- アジアN4
châu Á
日本はアジアの国です。Nhật Bản là một quốc gia châu Á.
- 近所きんじょN4
hàng xóm, khu vực lân cận
近所に新しいスーパーができました。Gần nhà mới mở một siêu thị.
近所の人: người hàng xóm.
- 警察けいさつN4
cảnh sát; đồn cảnh sát
財布を落としたので、警察に行きました。Vì đánh rơi ví nên tôi đã đến đồn cảnh sát.
Cảnh sát viên: 警官 / お巡りさん; đồn nhỏ: 交番.
- 真ん中まんなかN4
chính giữa, ở giữa
Cách viết khác: 真中
部屋の真ん中にテーブルがあります。Ở giữa phòng có một cái bàn.
Thường viết 真ん中.
- ~町~ちょうN4
thị trấn ~, khu phố ~ (sau tên địa danh)
私の家は南町にあります。Nhà tôi ở khu phố Minami.
Đứng một mình đọc là まち (thị trấn, phố); tùy địa danh có nơi đọc 〜まち.
- ガソリンスタンドN4
trạm xăng, cây xăng
ガソリンスタンドでガソリンを入れます。Tôi đổ xăng ở trạm xăng.
- 神社じんじゃN4
đền thờ (Thần đạo)
お正月に神社へ行きました。Dịp Tết tôi đã đi lễ đền.
神社: đền (Thần đạo); お寺: chùa (Phật giáo).
Không có từ nào khớp bộ lọc.