Bắt đầu từ đâyCác thể của động từ & tính từ3 nhóm động từ, 13 thể, bảng chia tự động cho mọi động từ N5–N4.

Các thể của động từ & tính từ 24

Cách chia ます, て, た, ない, khả năng, ý chí, bị động… — nền móng của mọi mẫu câu.

Trợ từ 35

は, が, を, に, で… — trợ từ quyết định vai trò của từng từ trong câu.

Câu cơ bản & chỉ thị 9

Câu danh từ, câu tồn tại あります/います và hệ こ・そ・あ・ど.

Từ để hỏi & số lượng 12

Đặt câu hỏi, đếm đồ vật và diễn đạt số lượng.

Bổ nghĩa & danh từ hóa 10

Bổ nghĩa danh từ bằng mệnh đề, biến hành động thành danh từ với の・こと.

Thì & trạng thái hành động 21

Đang làm, đã làm xong, làm sẵn, vừa mới làm…

Nhờ vả, cho phép, cấm đoán, bắt buộc 18

Hãy làm, được phép, không được, phải làm, không cần làm.

Mong muốn, ý định, quyết định 18

Muốn, định, quyết định, rủ rê.

Khả năng 6

Có thể làm gì, nhìn thấy/nghe thấy.

Kinh nghiệm, liệt kê & trình tự 13

Đã từng, lúc thì… lúc thì…, sau khi, trước khi.

So sánh & mức độ 10

Hơn, nhất, bằng, quá, dễ/khó làm.

Lý do & nguyên nhân 8

Vì…, do…, để…

Điều kiện & nhượng bộ 12

と, ば, たら, なら và ても — nhóm điều kiện hay bị nhầm.

Phỏng đoán & truyền đạt 14

Có lẽ, hình như, nghe nói, chắc chắn là…

Cho – nhận 10

あげる・くれる・もらう và cho nhận hành động.

Biến đổi & nỗ lực 5

Trở nên, cố gắng để, quyết định thành…

Bị động & sai khiến 5

Bị/được làm, bắt/cho làm, bị bắt làm.

Kính ngữ & khiêm nhường ngữ 11

Tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và động từ đặc biệt.

Trích dẫn, suy nghĩ & câu hỏi lồng 9

Nói rằng, nghĩ rằng, tên là, có… hay không.

Mệnh đề thời gian 8

Khi, trong khi, vừa… vừa…, trước lúc.

Mẫu khác 11

Các mẫu câu thường gặp khác ở N5–N4.