269 mẫu ngữ pháp N5–N4
100 mẫu N5 và 169 mẫu N4, gom theo chức năng để dễ so sánh những mẫu hay nhầm. Mỗi mẫu ghi rõ bài Minna no Nihongo giới thiệu nó.
Các thể của động từ & tính từ 24
Cách chia ます, て, た, ない, khả năng, ý chí, bị động… — nền móng của mọi mẫu câu.
- 〜じゃありません/〜じゃないkhông phải là …; phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
- 〜ます(ます形)thể lịch sự của động từ: khẳng định/phủ định, hiện tại/quá khứ
- い形容詞(〜いです・〜い+N)tính từ đuôi い: làm vị ngữ (〜いです) và đứng ngay trước danh từ
- 〜くない(です)không …; phủ định của tính từ đuôi い
- な形容詞(〜です・〜な+N)tính từ đuôi な: làm vị ngữ với です/だ; đứng trước danh từ thì thêm な
- 〜かった(です)/〜くなかった(です)đã (từng) …; quá khứ khẳng định / phủ định của tính từ đuôi い
- 〜でした/〜だった(đã) là …; quá khứ khẳng định / phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
- 〜て(て形)thể て: nối hành động (… rồi …) và là gốc của rất nhiều mẫu câu
- 〜くて/〜で(tính từ・danh từ)vừa … vừa …; nối tính từ, danh từ (và chỉ lý do nhẹ)
- 〜ない(ない形)không (làm) …; phủ định dạng thường của động từ
- 辞書形thể từ điển: dạng thường, không quá khứ (hiện tại – tương lai) của động từ
- 〜た(た形)đã …; quá khứ dạng thường của động từ
- 普通形thể thông thường của động từ, tính từ, danh từ (văn thân mật và đứng trước nhiều mẫu câu)
- 動詞のグループ(I・II・III)ba nhóm động từ: nhóm I (う), nhóm II (る), nhóm III (する・くる)
- 可能形(〜える/〜られる)có thể …; thể khả năng của động từ
- 意向形(〜う/〜よう)… thôi, … nào (rủ thân mật); định …, mình sẽ … (ý chí)
- 命令形Hãy …! / … đi! (ra lệnh mạnh)
- V辞書形+な(禁止形)Cấm …! / Không được …! (cấm chỉ mạnh)
- 〜ば(条件形)nếu …; thể điều kiện ば
- 受身形(〜れる/〜られる)bị …, được …; thể bị động
- 使役形(〜せる/〜させる)bắt / cho / để (ai) làm …; thể sai khiến
- 〜なくてvì không … nên …; thể て phủ định (nối câu)
- 〜く/〜に(trạng từ)một cách …; biến tính từ thành trạng từ (早く, 静かに)
- 使役受身形(〜させられる)thể bị động sai khiến: bị (ai) bắt phải làm gì (ngoài ý muốn)
Trợ từ 35
は, が, を, に, で… — trợ từ quyết định vai trò của từng từ trong câu.
- 〜はtrợ từ chủ đề: còn ~ thì, về ~ thì
- 〜もcũng; cả A lẫn B (AもBも)
- N1のN2của; nối hai danh từ (sở hữu, thuộc về, nội dung, xuất xứ)
- 〜かtrợ từ nghi vấn cuối câu: … không?, … à?
- 〜にvào lúc (thời điểm); ở (nơi tồn tại); đến (đích); cho, với (đối tượng)
- 〜から(điểm bắt đầu)từ (điểm bắt đầu về thời gian, nơi chốn; nguồn gốc)
- 〜までđến, cho đến (điểm kết thúc về thời gian, nơi chốn)
- 〜へđến, về phía (hướng di chuyển)
- 〜で(phương tiện)bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ)
- 〜と(cùng với)cùng với (ai)
- 〜をtrợ từ tân ngữ: đánh dấu đối tượng của hành động; nơi rời khỏi, nơi đi qua
- 〜で(nơi chốn)tại, ở (nơi diễn ra hành động, sự kiện)
- 〜がtrợ từ chủ ngữ; đánh dấu đối tượng của 好き・わかる・ある・ほしい…
- N1とN2và (liệt kê đầy đủ các danh từ)
- N1やN2và, như là (liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ)
- N1かN2hoặc (A hoặc B); … hay …
- 〜ね… nhỉ, … nhé (tìm sự đồng tình, xác nhận)
- 〜よ… đấy, … mà (báo thông tin mới, nhấn mạnh)
- 〜なあ… quá nhỉ, … ghê; ước gì … (cảm thán, nói một mình)
- 〜だけchỉ (giới hạn)
- 〜くらい/〜ぐらいkhoảng, chừng (ước lượng số lượng, thời gian)
- 〜は(đối chiếu)は đối chiếu: A thì ~, còn B thì ~ (nhấn mạnh sự tương phản)
- 〜しか〜ないchỉ … (mà thôi); luôn đi với động từ phủ định
- 〜でも… chẳng hạn (gợi ý nhẹ); ngay cả …; 疑問詞+でも: bất cứ …
- 〜ばかりtoàn là …, chỉ toàn …
- 〜など… vân vân; chẳng hạn như …
- 〜だけでchỉ cần … là (đủ); chỉ mới … thôi mà đã …
- 〜だけでなくkhông chỉ … mà còn …
- 〜まで(ngay cả)ngay cả …, thậm chí đến cả …
- 数量+もnhững …, đến tận … (nhấn mạnh số lượng nhiều)
- 数量+はít nhất …, tối thiểu cũng phải …
- 〜よりhơn …, so với …; より+tính từ: … hơn (nữa); (văn viết) từ …
- 〜かなkhông biết … nhỉ (tự hỏi); Vないかな: mong sao …
- 〜かい… à?, … không? (câu hỏi thân mật, giọng nam / người lớn tuổi)
- 〜ずつmỗi … một (lượng như nhau); từng chút một
Câu cơ bản & chỉ thị 9
Câu danh từ, câu tồn tại あります/います và hệ こ・そ・あ・ど.
- N1はN2ですN1 là N2 (câu danh từ với です/だ)
- これ/それ/あれ/どれcái này / cái đó / cái kia / cái nào
- この/その/あの/どの+N… này / … đó / … kia / … nào (đứng trước danh từ)
- ここ/そこ/あそこ/どこchỗ này / chỗ đó / chỗ kia / ở đâu
- Nが好き/嫌い/上手/下手ですthích / ghét / giỏi / kém … (đối tượng đi với が)
- 〜がありますcó (đồ vật, cây cối, sự kiện; sở hữu)
- 〜がいますcó, ở (người, động vật)
- こんな/そんな/あんな+N… như thế này / như thế đó / như thế kia
- そんなにđến mức đó; (phủ định) không … đến thế
Từ để hỏi & số lượng 12
Đặt câu hỏi, đếm đồ vật và diễn đạt số lượng.
- 疑問詞+も〜ないkhông … gì cả, không ai cả, không đâu cả
- どんな+N… như thế nào; loại … gì (hỏi tính chất, đặc điểm của N)
- どうしてtại sao, vì sao (hỏi lý do)
- 〜はどうですか… thế nào?; … thì sao? (hỏi cảm nhận, gợi ý)
- 誰(だれ)ai; どなた: vị nào (lịch sự)
- どうやってlàm thế nào, bằng cách nào (hỏi cách thức, phương tiện)
- 疑問詞+か… nào đó (cái gì đó, ai đó, đâu đó, lúc nào đó)
- 期間+に+回数… lần trong (mỗi) …; tần suất
- 〜かかる/〜する(時間・お金)mất, tốn (thời gian, tiền); (món đồ) có giá …
- 何+助数詞+かvài …, mấy … (số lượng không xác định, không nhiều)
- 〜ごとにmỗi …, cứ mỗi … (lặp lại đều đặn theo từng đơn vị)
- 〜おきにcách … một lần (cách quãng đều đặn)
Bổ nghĩa & danh từ hóa 10
Bổ nghĩa danh từ bằng mệnh đề, biến hành động thành danh từ với の・こと.
- 〜の(thay cho danh từ)cái của …; cái … (の thay cho danh từ đã rõ)
- 普通形+N(mệnh đề bổ nghĩa)N mà … (mệnh đề đứng trước bổ nghĩa cho danh từ)
- V+の(は/が/を)việc … (biến động từ/mệnh đề thành danh từ bằng の)
- Vのが好き/上手/下手ですthích / giỏi / kém (việc làm …)
- 〜の(chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa)が → の: chủ ngữ của mệnh đề bổ nghĩa danh từ có thể dùng の
- V+ことviệc … (danh từ hóa động từ bằng こと)
- 〜のは〜だcái/điều mà … là … (câu tách để nhấn mạnh thông tin)
- V(ます)+方cách (làm) …
- 〜ということviệc/điều (rằng) … (gói cả một nội dung thành danh từ)
- 〜さđộ …, sự … (biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ)
Thì & trạng thái hành động 21
Đang làm, đã làm xong, làm sẵn, vừa mới làm…
- もうđã … rồi; (với phủ định) không … nữa; thêm … nữa
- まだvẫn còn …; chưa …
- 〜ている(đang)đang làm gì (hành động đang diễn ra)
- 〜ている(trạng thái kết quả)trạng thái là kết quả của một hành động vẫn còn đến bây giờ (đã kết hôn, đang mở, bị hỏng…)
- 〜ている(thói quen, nghề nghiệp)thói quen, việc làm lặp lại; nghề nghiệp, công việc hiện tại
- まだ〜ていませんvẫn chưa làm gì (đến bây giờ vẫn chưa làm)
- 〜てしまうlàm xong hết, làm cho xong; lỡ làm, … mất rồi (tiếc nuối, ngoài ý muốn)
- 〜てある(cái gì) đã được ai đó làm sẵn, để sẵn — trạng thái do người cố ý tạo ra
- 〜ておくlàm sẵn, làm trước (để chuẩn bị); cứ để nguyên như vậy
- 〜てくるđi làm gì rồi quay lại; thay đổi dần cho đến nay, bắt đầu …; (hướng) về phía người nói
- V辞書形+ところだsắp sửa làm gì (ngay trước khi bắt đầu)
- 〜ているところだđang (đúng lúc) làm gì — đang dở giữa chừng
- 〜たところだvừa mới làm xong (ngay trước lúc nói)
- 〜たばかりvừa mới làm (người nói cảm thấy chưa bao lâu)
- 〜ていたlúc đó đang làm gì (tiếp diễn trong quá khứ); trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ
- 〜ていくlàm gì rồi đi; (di chuyển) rời xa người nói; thay đổi tiếp diễn từ nay về sau
- 〜ままđể nguyên, giữ nguyên trạng thái (mà làm việc khác)
- V(ます)+始めるbắt đầu làm gì
- V(ます)+終わるlàm xong, … xong (kết thúc trọn vẹn một hành động)
- V(ます)+出すbỗng nhiên bắt đầu … (đột ngột, ngoài dự đoán); … ra (hướng ra ngoài)
- V(ます)+続けるtiếp tục làm gì, làm liên tục
Nhờ vả, cho phép, cấm đoán, bắt buộc 18
Hãy làm, được phép, không được, phải làm, không cần làm.
- 〜ませんか(cùng) … không? — mời, rủ người nghe một cách lịch sự
- 〜ましょうchúng ta hãy cùng …; … nhé — rủ, đề nghị, hoặc nhận lời mời
- 〜をくださいcho tôi … (xin, mua, gọi món)
- 〜てくださいhãy …, xin vui lòng … (nhờ vả, chỉ dẫn, mời)
- 〜ましょうかĐể tôi … nhé?; chúng ta … nhé? (đề nghị giúp, hỏi ý để cùng làm)
- 〜てもいいですđược phép làm …; làm … cũng được
- 〜てはいけませんkhông được làm … (cấm đoán)
- 〜ないでくださいxin đừng …; vui lòng không …
- 〜なくてもいいですkhông cần … cũng được; không … cũng được
- 〜なければなりませんphải …; bắt buộc phải …
- 〜たほうがいいnên …; không nên … (lời khuyên)
- 〜ていただけませんかcó thể … giúp tôi được không ạ? (nhờ vả lịch sự)
- 〜んですが… ấy mà / … nhưng mà… (mở lời, nêu hoàn cảnh trước khi nhờ, hỏi, xin phép)
- 疑問詞+〜たらいいですかnên … thế nào thì được? (xin chỉ dẫn, xin lời khuyên)
- 〜て/〜ないで(nhờ thân mật)… đi / đừng … nhé (nhờ vả, yêu cầu thân mật)
- 〜なさいhãy … (mệnh lệnh nhẹ của người trên; chỉ thị trong đề bài)
- 〜たらどう(ですか)… thử xem sao?; sao không … đi? (gợi ý, khuyên nhẹ)
- 〜が必要だ/〜必要があるcần …; cần phải …
Mong muốn, ý định, quyết định 18
Muốn, định, quyết định, rủ rê.
- 〜たいmuốn làm …
- 〜がほしいmuốn có …
- V(ます)/N+に行くđi (đến …) để làm …; đến / về để làm …
- 〜つもりだđịnh …; có ý định …
- Nにするchọn …; quyết định lấy …
- 〜(よ)うと思うtôi định …; tôi đang tính …
- 〜予定だtheo dự định / kế hoạch sẽ …
- 〜ようにđể …; sao cho … (mục đích là trạng thái mong muốn đạt được)
- V辞書形+のにđể (làm) …; cho việc … (đi với 使う・いい・便利・必要・かかる)
- 〜ことにするquyết định (tự mình) làm / không làm …
- 〜ことになるđược quyết định là …; thành ra … (trình bày như quyết định/kết quả đã được xác lập, không nhấn mạnh ý chí cá nhân)
- 〜たがる(người khác, ngôi thứ ba) muốn …; tỏ ra muốn …
- 〜てほしいmuốn (người khác) làm …; mong (ai/việc gì) đừng …
- 〜ように〜てほしいmuốn (ai) làm … để / sao cho …; mong ai chú ý làm (không làm) …
- 〜といいmong là …; … thì hay quá; nên … (gợi ý)
- 〜ように祈るcầu mong …; cầu chúc …
- ぜひnhất định, rất mong (nhấn mạnh mong muốn, lời mời, lời nhờ)
- 〜ためにđể …; vì (lợi ích của) …
Khả năng 6
Có thể làm gì, nhìn thấy/nghe thấy.
- 〜ことができるcó thể … (có năng lực; hoàn cảnh cho phép)
- Nが+可能動詞có thể … (dùng thể khả năng; tân ngữ を thường chuyển thành が)
- 見える/聞こえるnhìn thấy / nghe thấy (tự nhiên lọt vào mắt, tai)
- V(ます)+やすいdễ …; dễ (bị) … (có xu hướng)
- V(ます)+にくいkhó …; khó (xảy ra) … (づらい: khó vì vất vả, ngại)
- 〜が見られるcó thể thấy …; (ở đâu đó) có thể bắt gặp, quan sát được …
Kinh nghiệm, liệt kê & trình tự 13
Đã từng, lúc thì… lúc thì…, sau khi, trước khi.
- それからsau đó, rồi; ngoài ra (thêm vào)
- そしてvà, và rồi (nối hai câu)
- 〜て、〜て、〜làm … rồi … rồi … (liệt kê hành động theo trình tự)
- 〜てからsau khi … (rồi mới) …; kể từ khi …
- 〜たことがあるđã từng … (kinh nghiệm)
- 〜たり〜たりするlàm những việc như … và …; lúc thì … lúc thì …
- 〜て+V(cách thức)làm … trong trạng thái …; làm … bằng cách …
- 〜ないでkhông … mà …; … mà không …
- それにhơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra còn
- 〜とか〜とかnào là … nào là …; chẳng hạn như … (liệt kê ví dụ, văn nói)
- またはhoặc là, hay là (văn viết, thông báo)
- V辞書形/〜ない+ことがあるcó khi, thỉnh thoảng cũng có lúc …
- 〜て、〜(song song, đối lập)… và …, còn … thì … (hai việc song song hoặc tương phản)
So sánh & mức độ 10
Hơn, nhất, bằng, quá, dễ/khó làm.
- N1はN2より〜ですN1 … hơn N2
- N1よりN2のほうが〜N2 … hơn N1 (so với N1 thì N2 … hơn)
- 〜(の中)で〜がいちばん〜trong số …, … là … nhất
- 〜すぎるquá …, … quá mức
- あまり〜ないkhông … lắm
- 全然〜ないhoàn toàn không …, không … chút nào
- N1とN2とどちらが〜ですかN1 và N2, cái nào … hơn?
- なかなか〜ないmãi mà không …, khó mà … được
- 〜ように/〜ようなgiống như …, như là … (so sánh, ví von, nêu ví dụ); みたい là văn nói
- 〜の次にchỉ sau …, đứng thứ hai sau …; tiếp theo sau …
Lý do & nguyên nhân 8
Vì…, do…, để…
- 〜から(lý do)vì … nên …
- 〜んです/〜のです(thật ra là) … đấy; giải thích, hỏi về lý do, hoàn cảnh
- 〜のでvì … nên … (khách quan, mềm mỏng, lịch sự)
- 〜し、〜しvừa … vừa …; nào là … nào là … (liệt kê đặc điểm, lý do)
- 〜て/〜くて/〜で/〜なくて(lý do)vì … nên … (nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái, kết quả)
- それでvì thế, cho nên; (trong hội thoại) rồi sao nữa?
- 〜てすみませんxin lỗi vì đã … / vì không …
- 〜てよかったthật may vì …, thật tốt vì đã …
Điều kiện & nhượng bộ 12
と, ば, たら, なら và ても — nhóm điều kiện hay bị nhầm.
- 〜が、〜/〜けど、〜… nhưng …; (mở đầu câu chuyện, lời nhờ)
- でも/しかしnhưng, tuy nhiên (liên từ đứng đầu câu)
- V辞書形+と、〜hễ / cứ … thì … (kết quả tất yếu, tự nhiên)
- 〜たらnếu …; sau khi / khi … thì …
- 〜てもdù … (thì) cũng …; cho dù …
- 〜ば、〜nếu … thì … (điều kiện cần để có kết quả)
- 〜ならnếu (là / đúng là) … thì …; nói về … thì …
- 〜場合はtrường hợp … thì …; nếu (lỡ) … thì …
- 〜のにvậy mà, thế mà, mặc dù … (trái kỳ vọng, kèm bất mãn/tiếc)
- それでもdù vậy, mặc dù thế (vẫn …)
- 〜ばよかったgiá mà … thì tốt rồi; lẽ ra nên … (hối tiếc)
- 〜でも〜でもdù … hay … (thì đều/cũng …)
Phỏng đoán & truyền đạt 14
Có lẽ, hình như, nghe nói, chắc chắn là…
- 〜でしょう/〜だろうcó lẽ …; … nhỉ? / … phải không? (phỏng đoán, xác nhận)
- 〜かもしれないcó thể …, không chừng …, biết đâu … (nêu khả năng nhưng không khẳng định chắc chắn)
- 〜そうだ(様態)trông có vẻ …; (có vẻ) sắp … đến nơi
- 〜はずだchắc chắn là … (suy luận có căn cứ); lẽ ra …
- 普通形+そうだ(伝聞)nghe nói …, nghe đâu … (truyền đạt thông tin)
- 〜ようだhình như …, có vẻ … (phán đoán từ quan sát); みたいだ là văn nói
- 〜じゃないかchẳng phải … sao?; … đấy thôi / còn gì (xác nhận, nhắc, ngạc nhiên)
- 〜らしいnghe nói …, có vẻ … (phán đoán dựa trên thông tin gián tiếp)
- 〜はずがないkhông thể nào …, làm gì có chuyện … (phủ định chắc chắn có căn cứ)
- 〜に見えるtrông như …, trông có vẻ … (theo vẻ ngoài)
- 〜と見えるcó vẻ như …, xem ra … (suy ra từ dấu hiệu)
- 〜のだろうかliệu … chăng? (tự hỏi, băn khoăn)
- 〜って感じkiểu như ~, cảm giác như ~ (văn nói)
- 〜によるとtheo (nguồn tin) thì…
Cho – nhận 10
あげる・くれる・もらう và cho nhận hành động.
- あげるcho, tặng (người khác)
- もらうnhận (từ ai)
- くれる(người khác) cho tôi
- 〜てあげるlàm ~ cho (ai)
- 〜てくれる(ai đó) làm ~ cho tôi
- 〜てもらうđược (ai) làm ~ cho; nhờ (ai) làm ~
- 〜てやるlàm ~ cho (người dưới, con vật)
- 〜てくれてありがとうcảm ơn vì đã ~ cho tôi
- いただく/くださる/やるnhận (khiêm nhường) / cho (tôn kính) / cho (người dưới)
- 〜ていただく/〜てくださるđược (người trên) làm cho / (người trên) làm cho
Biến đổi & nỗ lực 5
Trở nên, cố gắng để, quyết định thành…
Bị động & sai khiến 5
Bị/được làm, bắt/cho làm, bị bắt làm.
Kính ngữ & khiêm nhường ngữ 11
Tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và động từ đặc biệt.
- お〜/ご〜tiền tố lịch sự gắn trước danh từ (お cho từ thuần Nhật, ご cho từ Hán-Nhật)
- お+V(ます)+になるtôn kính ngữ: (người trên) làm ~
- お+V(ます)+くださいxin mời (quý khách) làm ~ (lời mời, yêu cầu rất lịch sự)
- いらっしゃるđi / đến / ở (tôn kính của 行く・来る・いる)
- なさるlàm (tôn kính của する)
- お+V(ます)+するkhiêm nhường ngữ: tôi xin (làm) ~ cho/đối với người trên
- いたすlàm (khiêm nhường của する)
- ございますcó, ở (cách nói lịch sự của あります)
- 〜でございますlà (cách nói lịch sự, trang trọng của です)
- 尊敬語の特別な動詞(いらっしゃる・おっしゃる・召し上がる…)các động từ tôn kính đặc biệt (dùng cho hành động của người trên)
- 謙譲語の特別な動詞(参る・申す・いたす…)các động từ khiêm nhường đặc biệt (dùng cho hành động của mình)
Trích dẫn, suy nghĩ & câu hỏi lồng 9
Nói rằng, nghĩ rằng, tên là, có… hay không.
- 〜と言うnói rằng ~ (trích dẫn trực tiếp, gián tiếp); って là văn nói
- 〜と思うtôi nghĩ là ~ (phán đoán, ý kiến)
- 疑問詞+普通形+か、〜câu hỏi lồng có từ để hỏi (… gì / ai / khi nào / ở đâu thì …)
- 〜かどうかcó ~ hay không
- N1というN2N2 tên là N1, (cái) gọi là N1
- 〜と聞いた(tôi) nghe nói ~
- 〜と言われているngười ta nói / được cho là ~ (ý kiến chung của xã hội)
- 〜と言ってもいいcó thể nói là ~ (đánh giá mạnh nhưng vẫn mềm mỏng)
- 〜ように言うbảo (ai) làm / đừng làm ~ (truyền đạt yêu cầu, chỉ thị)
Mệnh đề thời gian 8
Khi, trong khi, vừa… vừa…, trước lúc.
Mẫu khác 11
Các mẫu câu thường gặp khác ở N5–N4.
- 〜らhậu tố số nhiều: các …, bọn …, những …
- 〜がするcó mùi / tiếng / vị / cảm giác …
- 〜がる(người khác) tỏ ra …, có vẻ cảm thấy …
- 〜をしている(đặc điểm, phụ kiện)có (đặc điểm ngoại hình, hình dáng, màu sắc); đeo (phụ kiện)
- 〜から/〜でできるđược làm từ … (nguyên liệu, chất liệu)
- 〜に気がつくnhận ra …, để ý thấy …
- V(ます)+直すlàm lại (cho đúng hơn, tốt hơn)
- N+らしい(đặc trưng)đúng chất …, ra dáng …, mang đặc trưng của …
- 毎〜のようにgần như mỗi …, hầu như … nào cũng
- 〜ない〜はないkhông có … nào mà không … (= … nào cũng)
- 〜は〜の一つだ… là một trong những …
Bài 1 Minna I
Bài 2 Minna I
Bài 3 Minna I
Bài 4 Minna I
Bài 5 Minna I
Bài 6 Minna I
- 〜をtrợ từ tân ngữ: đánh dấu đối tượng của hành động; nơi rời khỏi, nơi đi qua
- 〜で(nơi chốn)tại, ở (nơi diễn ra hành động, sự kiện)
- 疑問詞+も〜ないkhông … gì cả, không ai cả, không đâu cả
- 〜ませんか(cùng) … không? — mời, rủ người nghe một cách lịch sự
- 〜ましょうchúng ta hãy cùng …; … nhé — rủ, đề nghị, hoặc nhận lời mời
- それからsau đó, rồi; ngoài ra (thêm vào)
Bài 7 Minna I
Bài 8 Minna I
- 〜じゃありません/〜じゃないkhông phải là …; phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
- い形容詞(〜いです・〜い+N)tính từ đuôi い: làm vị ngữ (〜いです) và đứng ngay trước danh từ
- 〜くない(です)không …; phủ định của tính từ đuôi い
- な形容詞(〜です・〜な+N)tính từ đuôi な: làm vị ngữ với です/だ; đứng trước danh từ thì thêm な
- そしてvà, và rồi (nối hai câu)
- 〜が、〜/〜けど、〜… nhưng …; (mở đầu câu chuyện, lời nhờ)
Bài 9 Minna I
- 〜がtrợ từ chủ ngữ; đánh dấu đối tượng của 好き・わかる・ある・ほしい…
- Nが好き/嫌い/上手/下手ですthích / ghét / giỏi / kém … (đối tượng đi với が)
- 〜がありますcó (đồ vật, cây cối, sự kiện; sở hữu)
- どんな+N… như thế nào; loại … gì (hỏi tính chất, đặc điểm của N)
- どうしてtại sao, vì sao (hỏi lý do)
- あまり〜ないkhông … lắm
- 全然〜ないhoàn toàn không …, không … chút nào
- 〜から(lý do)vì … nên …
Bài 10 Minna I
Bài 11 Minna I
Bài 12 Minna I
- 〜かった(です)/〜くなかった(です)đã (từng) …; quá khứ khẳng định / phủ định của tính từ đuôi い
- 〜でした/〜だった(đã) là …; quá khứ khẳng định / phủ định của danh từ và tính từ đuôi な
- 〜はどうですか… thế nào?; … thì sao? (hỏi cảm nhận, gợi ý)
- N1はN2より〜ですN1 … hơn N2
- N1よりN2のほうが〜N2 … hơn N1 (so với N1 thì N2 … hơn)
- 〜(の中)で〜がいちばん〜trong số …, … là … nhất
- N1とN2とどちらが〜ですかN1 và N2, cái nào … hơn?
Bài 13 Minna I
Bài 14 Minna I
Bài 15 Minna I
Bài 16 Minna I
Bài 17 Minna I
Bài 18 Minna I
Bài 19 Minna I
Bài 20 Minna I
Bài 21 Minna I
Bài 22 Minna I
Bài 23 Minna I
Bài 24 Minna I
Bài 25 Minna I
Bài 26 Minna II
Bài 27 Minna II
Bài 28 Minna II
Bài 29 Minna II
Bài 30 Minna II
Bài 31 Minna II
Bài 32 Minna II
Bài 33 Minna II
Bài 34 Minna II
Bài 35 Minna II
Bài 36 Minna II
Bài 37 Minna II
Bài 38 Minna II
Bài 39 Minna II
Bài 40 Minna II
Bài 41 Minna II
Bài 42 Minna II
Bài 43 Minna II
Bài 44 Minna II
Bài 45 Minna II
Bài 46 Minna II
Bài 47 Minna II
Bài 48 Minna II
Bài 49 Minna II
Bài 50 Minna II
Không có trong Minna 104
Các mẫu này có trong danh sách N5–N4 của JLPT Sensei/Bunpro nhưng Minna không dạy riêng — cần tự ôn thêm.
- 動詞のグループ(I・II・III)ba nhóm động từ: nhóm I (う), nhóm II (る), nhóm III (する・くる)
- 〜なくてvì không … nên …; thể て phủ định (nối câu)
- 〜く/〜に(trạng từ)một cách …; biến tính từ thành trạng từ (早く, 静かに)
- 使役受身形(〜させられる)thể bị động sai khiến: bị (ai) bắt phải làm gì (ngoài ý muốn)
- N1とN2và (liệt kê đầy đủ các danh từ)
- N1やN2và, như là (liệt kê vài ví dụ tiêu biểu, không đầy đủ)
- N1かN2hoặc (A hoặc B); … hay …
- 〜ね… nhỉ, … nhé (tìm sự đồng tình, xác nhận)
- 〜よ… đấy, … mà (báo thông tin mới, nhấn mạnh)
- 〜なあ… quá nhỉ, … ghê; ước gì … (cảm thán, nói một mình)
- 〜だけchỉ (giới hạn)
- 〜くらい/〜ぐらいkhoảng, chừng (ước lượng số lượng, thời gian)
- 〜でも… chẳng hạn (gợi ý nhẹ); ngay cả …; 疑問詞+でも: bất cứ …
- 〜ばかりtoàn là …, chỉ toàn …
- 〜など… vân vân; chẳng hạn như …
- 〜だけでchỉ cần … là (đủ); chỉ mới … thôi mà đã …
- 〜だけでなくkhông chỉ … mà còn …
- 〜まで(ngay cả)ngay cả …, thậm chí đến cả …
- 数量+もnhững …, đến tận … (nhấn mạnh số lượng nhiều)
- 数量+はít nhất …, tối thiểu cũng phải …
- 〜よりhơn …, so với …; より+tính từ: … hơn (nữa); (văn viết) từ …
- 〜かなkhông biết … nhỉ (tự hỏi); Vないかな: mong sao …
- 〜かい… à?, … không? (câu hỏi thân mật, giọng nam / người lớn tuổi)
- 〜ずつmỗi … một (lượng như nhau); từng chút một
- こんな/そんな/あんな+N… như thế này / như thế đó / như thế kia
- そんなにđến mức đó; (phủ định) không … đến thế
- 誰(だれ)ai; どなた: vị nào (lịch sự)
- どうやってlàm thế nào, bằng cách nào (hỏi cách thức, phương tiện)
- 疑問詞+か… nào đó (cái gì đó, ai đó, đâu đó, lúc nào đó)
- 何+助数詞+かvài …, mấy … (số lượng không xác định, không nhiều)
- 〜ごとにmỗi …, cứ mỗi … (lặp lại đều đặn theo từng đơn vị)
- 〜おきにcách … một lần (cách quãng đều đặn)
- 〜の(chủ ngữ trong mệnh đề bổ nghĩa)が → の: chủ ngữ của mệnh đề bổ nghĩa danh từ có thể dùng の
- V(ます)+方cách (làm) …
- 〜ということviệc/điều (rằng) … (gói cả một nội dung thành danh từ)
- 〜さđộ …, sự … (biến tính từ thành danh từ chỉ mức độ)
- 〜ていたlúc đó đang làm gì (tiếp diễn trong quá khứ); trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ
- 〜ていくlàm gì rồi đi; (di chuyển) rời xa người nói; thay đổi tiếp diễn từ nay về sau
- 〜ままđể nguyên, giữ nguyên trạng thái (mà làm việc khác)
- V(ます)+始めるbắt đầu làm gì
- V(ます)+終わるlàm xong, … xong (kết thúc trọn vẹn một hành động)
- V(ます)+出すbỗng nhiên bắt đầu … (đột ngột, ngoài dự đoán); … ra (hướng ra ngoài)
- V(ます)+続けるtiếp tục làm gì, làm liên tục
- 〜て/〜ないで(nhờ thân mật)… đi / đừng … nhé (nhờ vả, yêu cầu thân mật)
- 〜なさいhãy … (mệnh lệnh nhẹ của người trên; chỉ thị trong đề bài)
- 〜たらどう(ですか)… thử xem sao?; sao không … đi? (gợi ý, khuyên nhẹ)
- 〜が必要だ/〜必要があるcần …; cần phải …
- 〜ことにするquyết định (tự mình) làm / không làm …
- 〜ことになるđược quyết định là …; thành ra … (trình bày như quyết định/kết quả đã được xác lập, không nhấn mạnh ý chí cá nhân)
- 〜たがる(người khác, ngôi thứ ba) muốn …; tỏ ra muốn …
- 〜てほしいmuốn (người khác) làm …; mong (ai/việc gì) đừng …
- 〜ように〜てほしいmuốn (ai) làm … để / sao cho …; mong ai chú ý làm (không làm) …
- 〜といいmong là …; … thì hay quá; nên … (gợi ý)
- 〜ように祈るcầu mong …; cầu chúc …
- ぜひnhất định, rất mong (nhấn mạnh mong muốn, lời mời, lời nhờ)
- 〜が見られるcó thể thấy …; (ở đâu đó) có thể bắt gặp, quan sát được …
- それにhơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra còn
- 〜とか〜とかnào là … nào là …; chẳng hạn như … (liệt kê ví dụ, văn nói)
- またはhoặc là, hay là (văn viết, thông báo)
- V辞書形/〜ない+ことがあるcó khi, thỉnh thoảng cũng có lúc …
- 〜て、〜(song song, đối lập)… và …, còn … thì … (hai việc song song hoặc tương phản)
- なかなか〜ないmãi mà không …, khó mà … được
- 〜ように/〜ようなgiống như …, như là … (so sánh, ví von, nêu ví dụ); みたい là văn nói
- 〜の次にchỉ sau …, đứng thứ hai sau …; tiếp theo sau …
- それでvì thế, cho nên; (trong hội thoại) rồi sao nữa?
- 〜てすみませんxin lỗi vì đã … / vì không …
- 〜てよかったthật may vì …, thật tốt vì đã …
- でも/しかしnhưng, tuy nhiên (liên từ đứng đầu câu)
- それでもdù vậy, mặc dù thế (vẫn …)
- 〜ばよかったgiá mà … thì tốt rồi; lẽ ra nên … (hối tiếc)
- 〜でも〜でもdù … hay … (thì đều/cũng …)
- 〜じゃないかchẳng phải … sao?; … đấy thôi / còn gì (xác nhận, nhắc, ngạc nhiên)
- 〜らしいnghe nói …, có vẻ … (phán đoán dựa trên thông tin gián tiếp)
- 〜はずがないkhông thể nào …, làm gì có chuyện … (phủ định chắc chắn có căn cứ)
- 〜に見えるtrông như …, trông có vẻ … (theo vẻ ngoài)
- 〜と見えるcó vẻ như …, xem ra … (suy ra từ dấu hiệu)
- 〜のだろうかliệu … chăng? (tự hỏi, băn khoăn)
- 〜って感じkiểu như ~, cảm giác như ~ (văn nói)
- 〜てくれてありがとうcảm ơn vì đã ~ cho tôi
- N1はN2に〜させられるbị (ai) bắt phải làm ~
- 自動詞・他動詞nội động từ (tự xảy ra) và ngoại động từ (có người tác động)
- お〜/ご〜tiền tố lịch sự gắn trước danh từ (お cho từ thuần Nhật, ご cho từ Hán-Nhật)
- ございますcó, ở (cách nói lịch sự của あります)
- 〜でございますlà (cách nói lịch sự, trang trọng của です)
- N1というN2N2 tên là N1, (cái) gọi là N1
- 〜と聞いた(tôi) nghe nói ~
- 〜と言われているngười ta nói / được cho là ~ (ý kiến chung của xã hội)
- 〜と言ってもいいcó thể nói là ~ (đánh giá mạnh nhưng vẫn mềm mỏng)
- 〜ように言うbảo (ai) làm / đừng làm ~ (truyền đạt yêu cầu, chỉ thị)
- 〜間trong suốt khoảng thời gian …
- 〜間にtrong lúc … (thì một việc khác xảy ra / làm một việc)
- 〜までにtrước …, chậm nhất là … (hạn chót)
- 〜ごろkhoảng, tầm (thời điểm); ころ: hồi, lúc
- 〜らhậu tố số nhiều: các …, bọn …, những …
- 〜がするcó mùi / tiếng / vị / cảm giác …
- 〜がる(người khác) tỏ ra …, có vẻ cảm thấy …
- 〜をしている(đặc điểm, phụ kiện)có (đặc điểm ngoại hình, hình dáng, màu sắc); đeo (phụ kiện)
- 〜から/〜でできるđược làm từ … (nguyên liệu, chất liệu)
- 〜に気がつくnhận ra …, để ý thấy …
- V(ます)+直すlàm lại (cho đúng hơn, tốt hơn)
- N+らしい(đặc trưng)đúng chất …, ra dáng …, mang đặc trưng của …
- 毎〜のようにgần như mỗi …, hầu như … nào cũng
- 〜ない〜はないkhông có … nào mà không … (= … nào cũng)
- 〜は〜の一つだ… là một trong những …
Không có mẫu nào khớp bộ lọc.