N5Minna bài 18
辞書形
thể từ điển: dạng thường, không quá khứ (hiện tại – tương lai) của động từ
Cách nối
- Nhóm I: V-ます, đổi âm hàng い → hàng う(書きます→書く, 飲みます→飲む)
- Nhóm II: V-ます + る(食べます→食べる, 見ます→見る)
- Nhóm III: します→する, 来ます→来る(くる)
1Dạng thường của 〜ます
Dùng khi nói thân mật, cho thói quen hoặc việc sắp làm. Đây cũng là dạng tra trong từ điển.
- 毎日日本語を勉強する。
Ngày nào tớ cũng học tiếng Nhật.
- 明日、映画を見る?
Mai đi xem phim không?
2Gốc của các mẫu câu
V辞書形 + ことができる (có thể), 前に (trước khi), ことです (sở thích là…), つもりだ (định).
- わたしは漢字を読むことができます。
Tôi có thể đọc chữ Hán.
- 寝る前に、歯を磨きます。
Trước khi ngủ tôi đánh răng.
- 趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
3Bổ nghĩa cho danh từ
Đặt động từ dạng từ điển ngay trước danh từ để tạo mệnh đề bổ nghĩa.
- これは母がよく作る料理です。
Đây là món mẹ tôi hay nấu.
- 日本へ行く人は手を上げてください。
Ai sẽ đi Nhật thì giơ tay lên.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 〜前に luôn đi với 辞書形, kể cả khi câu ở quá khứ: 行った前に ✗ → 行く前に ✓.
- Một số động từ đuôi る là nhóm I: 帰る, 入る, 走る, 知る (帰ります → 帰る).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
日本へ( )前に、日本語を勉強しました。
〜前に luôn dùng 辞書形: 行く前に. Dù câu ở quá khứ, 行った前に vẫn sai.
わたしはピアノを( )ことができます。
ことができる đi với 辞書形: 弾くことができます. 弾いたこと là mẫu kinh nghiệm (〜たことがある).