N5Minna bài 4

〜ます(ます形)

thể lịch sự của động từ: khẳng định/phủ định, hiện tại/quá khứ

Dạng khác: ・・

Quy tắc chia ます形

Cách nối

1Hiện tại – tương lai, thói quen

〜ます dùng cho hành động thường xuyên hoặc sẽ làm trong tương lai; tiếng Nhật không có đuôi tương lai riêng. 〜ません là phủ định.

  • Sáng nào tôi cũng uống cà phê.

  • Ngày mai tôi sẽ đi Kyoto.

  • Tôi không uống rượu.

2Quá khứ: 〜ました/〜ませんでした

Dùng cho việc đã làm / đã không làm. Phủ định quá khứ luôn là 〜ませんでした.

  • Sáng nay tôi đã ăn bánh mì.

  • Hôm qua tôi đã không học.

3V-ます (bỏ ます) làm gốc mẫu câu

Phần đứng trước ます (書き, 食べ…) là gốc của nhiều mẫu: 〜たい, 〜ましょう, 〜ませんか, 〜に行く, 〜ながら, 〜方.

  • Tôi muốn đi Nhật.

  • Cùng xem phim nào.

  • Tôi đi trung tâm thương mại để mua sắm.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Phủ định quá khứ: ませんでした ✓, ませんだった ✗.
  • Thể ます là cách nói lịch sự cơ bản với người không thân; với bạn bè dùng thể thường (辞書形, ない形, た形).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh