Bước 1 · Xác định nhóm động từ

Nhóm I (五段動詞)

Âm cuối là một âm hàng う khác る (書く, 飲む, 話す, 買う…), hoặc đuôi る nhưng âm trước る thuộc hàng あ・う・お (分かる, 作る, 乗る).

Nhóm II (一段動詞)

Đuôi る và âm ngay trước る thuộc hàng い hoặc hàng え: 見る(み), 起きる(き), 食べる(べ), 寝る(ね).

Nhóm III (bất quy tắc)

Chỉ có する (kể cả danh từ + する như 勉強する) và 来る(くる).

Ngoại lệ dễ nhầm: trông như nhóm II nhưng là nhóm I: . Ví dụ: 帰る → 帰ります, 帰らない, 帰って (không phải 帰ます).

Bước 2 · Tra nhanh mọi thể của một từ

viết

Nhóm I (五段)
  • Thể ます
  • Phủ định lịch sự
  • Quá khứ lịch sự
  • Quá khứ phủ định lịch sự
  • Rủ rê lịch sự
  • Thể từ điển
  • Thể ない
  • Thể た
  • Quá khứ phủ định
  • Thể て
  • Không làm… (mà); đừng
  • Vì không…; không… nên
  • Thể khả năng
  • Thể ý chí
  • Thể mệnh lệnh
  • Thể cấm chỉ
  • Thể điều kiện ば
  • Nếu không…
  • Điều kiện たら
  • Thể bị động
  • Thể sai khiến
  • Thể bị động sai khiếnhoặc

Bước 3 · Quy tắc từng thể

01

· Thể ます (lịch sự)

Nói lịch sự ở hiện tại/tương lai; bỏ ます còn lại “gốc ます” để ghép nhiều mẫu câu (〜たい, 〜ながら, 〜に行く…).

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng い rồi thêm ます: 書く → 書きます, 買う → 買います.
Nhóm II
Bỏ る, thêm ます: 食べる → 食べます.
Nhóm III
する → します; 来る(くる)→ 来ます(きます).
Thể từ điểnます形
  • Các dạng đi kèm: 〜ません (phủ định), 〜ました (quá khứ), 〜ませんでした (quá khứ phủ định), 〜ましょう (rủ rê).
  • Ngoại lệ kính ngữ: いらっしゃる → いらっしゃいます, おっしゃる → おっしゃいます, くださる → くださいます (không phải 〜ります).
02

· Thể từ điển (thể nguyên dạng)

Dạng thường (thân mật) ở hiện tại/tương lai; là dạng tra trong từ điển; ghép với ことができる, 前に, つもり, ことにする…

Nhóm I
Từ thể ます: đổi âm hàng い → hàng う, bỏ ます: 書きます → 書く.
Nhóm II
Bỏ ます, thêm る: 食べます → 食べる.
Nhóm III
します → する; 来ます(きます)→ 来る(くる).
Thể từ điển辞書形
03

· Thể ない (phủ định thường)

Phủ định thân mật; ghép với 〜ないでください, 〜なければならない, 〜なくてもいい…

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng あ rồi thêm ない: 書く → 書かない. Đuôi う đổi thành わ: 買う → 買わない.
Nhóm II
Bỏ る, thêm ない: 食べる → 食べない.
Nhóm III
する → しない; 来る(くる)→ 来ない(こない).
Thể từ điểnない形
  • Ngoại lệ: ある → ない (không nói あらない).
  • Quá khứ: 〜なかった (書かなかった).
04

· Thể て

Nối câu, nhờ vả (〜てください), đang làm (〜ている), xin phép (〜てもいい)… là thể được dùng nhiều nhất.

Nhóm I
Theo âm cuối: う・つ・る → って (買って, 待って, 帰って); む・ぶ・ぬ → んで (読んで, 遊んで, 死んで); く → いて (書いて); ぐ → いで (泳いで); す → して (話して).
Nhóm II
Bỏ る, thêm て: 食べる → 食べて.
Nhóm III
する → して; 来る(くる)→ 来て(きて).
Thể từ điểnて形
  • Ngoại lệ quan trọng: 行く → 行って (không phải 行いて).
  • Mẹo nhớ nhóm I: “う・つ・る って, む・ぶ・ぬ んで, く いて, ぐ いで, す して”.
05

· Thể た (quá khứ thường)

Quá khứ thân mật; ghép với 〜たことがある, 〜たり〜たりする, 〜たほうがいい, 〜たら…

Nhóm I
Giống hệt thể て, chỉ đổi て → た, で → だ: 書いた, 読んだ, 話した, 買った.
Nhóm II
Bỏ る, thêm た: 食べる → 食べた.
Nhóm III
する → した; 来る(くる)→ 来た(きた).
Thể từ điểnた形
  • Ngoại lệ: 行く → 行った.
06

· Thể khả năng

“Có thể làm…” — tương đương 〜ことができる nhưng ngắn gọn hơn.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng え rồi thêm る: 書く → 書ける, 話す → 話せる, 買う → 買える.
Nhóm II
Bỏ る, thêm られる: 食べる → 食べられる, 見る → 見られる.
Nhóm III
する → できる; 来る(くる)→ 来られる(こられる).
Thể từ điển可能形
  • Động từ thể khả năng chia như động từ nhóm II: 書ける → 書けます, 書けない.
  • Tân ngữ thường đổi を → が: 日本語を話す → 日本語が話せる.
  • Dạng bỏ ら (見れる, 来れる) là văn nói; trong bài thi dùng 見られる, 来られる.
  • 分かる, 見える, 聞こえる vốn đã mang nghĩa khả năng, không chia thể này.
07

· Thể ý chí (ý hướng)

Rủ rê thân mật (“…nhé!”) và nói ý định với 〜(よ)うと思う, 〜(よ)うとする.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng お rồi thêm う: 書く → 書こう, 行く → 行こう, 買う → 買おう.
Nhóm II
Bỏ る, thêm よう: 食べる → 食べよう.
Nhóm III
する → しよう; 来る(くる)→ 来よう(こよう).
Thể từ điển意向形
  • Dạng lịch sự tương ứng là 〜ましょう.
08

· Thể mệnh lệnh

Ra lệnh mạnh (“Làm đi!”) — dùng trong biển báo, cổ vũ thể thao, hoặc khi trích lời người khác.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng え: 書く → 書け, 待つ → 待て, 急ぐ → 急げ.
Nhóm II
Bỏ る, thêm ろ: 食べる → 食べろ, 見る → 見ろ.
Nhóm III
する → しろ (văn viết: せよ); 来る(くる)→ 来い(こい).
Thể từ điển命令形
(hoặc せよ)
  • くれる → くれ; いらっしゃる → いらっしゃい; くださる → ください; なさる → なさい.
  • Rất mạnh, không dùng với người trên.
09

· Thể cấm chỉ

Cấm mạnh (“Không được…!”), thường thấy trên biển báo hoặc khi trích lời.

Nhóm I
Thể từ điển + な: 書く → 書くな.
Nhóm II
Thể từ điển + な: 食べる → 食べるな.
Nhóm III
する → するな; 来る → 来るな(くるな).
Thể từ điển禁止形
  • Cách nói lịch sự tương ứng: 〜ないでください.
10

· Thể điều kiện ば

“Nếu…” — nhấn mạnh điều kiện cần để có kết quả; dùng trong 〜ば〜ほど, 〜なければならない.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng え rồi thêm ば: 書く → 書けば, 行く → 行けば.
Nhóm II
Bỏ る, thêm れば: 食べる → 食べれば.
Nhóm III
する → すれば; 来る(くる)→ 来れば(くれば).
Thể từ điển条件形(ば)
  • Tính từ い: bỏ い + ければ (高い → 高ければ; いい → よければ). Tính từ な và danh từ: + なら(ば).
  • Phủ định: ない → なければ (書かなければ).
11

· Thể bị động

“Bị/được (ai đó) làm…”; còn là dạng tôn kính nhẹ (先生が書かれる).

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng あ rồi thêm れる; riêng đuôi う đổi thành わ: 書く → 書かれる, 買う → 買われる.
Nhóm II
Bỏ る, thêm られる: 食べる → 食べられる (trùng dạng với thể khả năng).
Nhóm III
する → される; 来る(くる)→ 来られる(こられる).
Thể từ điển受身形
  • Người thực hiện hành động đi với に: 先生に褒められました.
  • Động từ bị động chia như nhóm II.
12

· Thể sai khiến

“Bắt/cho/để (ai) làm…”.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng あ rồi thêm せる; riêng đuôi う đổi thành わ: 書く → 書かせる, 買う → 買わせる.
Nhóm II
Bỏ る, thêm させる: 食べる → 食べさせる.
Nhóm III
する → させる; 来る(くる)→ 来させる(こさせる).
Thể từ điển使役形
  • Người bị sai khiến đi với を (tự động từ) hoặc に (tha động từ có tân ngữ): 子どもを遊ばせる / 子どもに野菜を食べさせる.
  • 〜させてください = “xin cho phép tôi…”.
13

· Thể bị động sai khiến

“Bị bắt (phải) làm…” — làm một việc mình không muốn vì người khác bắt.

Nhóm I
Đổi âm cuối hàng う → hàng あ (riêng đuôi う → わ) rồi thêm せられる, thường rút gọn thành される: 書く → 書かせられる → 書かされる; 買う → 買わされる. Động từ đuôi す chỉ có dạng させられる: 話す → 話させられる.
Nhóm II
Bỏ る, thêm させられる: 食べる → 食べさせられる.
Nhóm III
する → させられる; 来る(くる)→ 来させられる(こさせられる).
Thể từ điển使役受身形
(hoặc 書かせられる)
(hoặc 読ませられる)
(hoặc 買わせられる)
(hoặc 行かせられる)

Tính từ & danh từ

DạngTính từ い · いい (đặc biệt) · Tính từ な · Danh từ ·
Hiện tại
Phủ định
Quá khứ
Quá khứ phủ định
Thể て (nối câu)
Trạng từ (bổ nghĩa động từ)
Điều kiện ば
Điều kiện たら
Lịch sự
Lịch sự phủ định
Lịch sự quá khứ
Lịch sự quá khứ phủ định

きれい, きらい, ゆうめい… kết thúc bằng い nhưng là tính từ な: きれいじゃない (không phải きれくない). じゃ là dạng nói của では.

Thể thường (普通形)

Thể thường dùng khi nói chuyện thân mật và là dạng bắt buộc trước rất nhiều mẫu câu: 〜と思う, 〜でしょう, 〜かもしれない, 〜そうだ (nghe nói), 〜ので, 〜はず…

Động từTính từ いTính từ なDanh từ
Hiện tại · khẳng định
Hiện tại · phủ định
Quá khứ · khẳng định
Quá khứ · phủ định