N5Minna bài 14
〜て(て形)
thể て: nối hành động (… rồi …) và là gốc của rất nhiều mẫu câu
Dạng khác: 〜で
Cách nối
- Nhóm I: う・つ・る → って; む・ぶ・ぬ → んで; く → いて; ぐ → いで; す → して(ngoại lệ: 行く → 行って)
- Nhóm II: bỏ る + て(食べる→食べて)
- Nhóm III: する→して, 来る→来て(きて)
1Nối các hành động theo thứ tự
Dùng て để nối nhiều hành động xảy ra lần lượt. Thì của cả câu do động từ cuối quyết định.
- 朝起きて、顔を洗って、朝ごはんを食べます。
Buổi sáng tôi thức dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.
- 昨日はデパートへ行って、靴を買いました。
Hôm qua tôi đi trung tâm thương mại và đã mua giày.
2Gốc của các mẫu câu
Vて + ください (nhờ), ています (đang/trạng thái), てもいいです (cho phép), てはいけません (cấm), てから (sau khi)…
- ここに名前を書いてください。
Hãy viết tên vào đây.
- 今、雨が降っています。
Bây giờ trời đang mưa.
- 写真を撮ってもいいですか。
Tôi chụp ảnh được không?
3Cách thức, lý do (N4)
て còn chỉ cách làm (歩いて行く: đi bộ) hoặc nguyên nhân dẫn tới kết quả/cảm xúc.
- 毎日歩いて駅へ行きます。
Ngày nào tôi cũng đi bộ ra ga.
- 風邪をひいて、学校を休みました。
Tôi bị cảm nên đã nghỉ học.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 行く là ngoại lệ: 行って (行いて ✗).
- Một số động từ đuôi いる/える trông như nhóm II nhưng thuộc nhóm I: 帰る→帰って, 入る→入って.
- Thể た được tạo y hệt thể て: chỉ đổi て→た, で→だ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
駅まで( )行きます。
歩く kết thúc bằng く → いて: 歩いて. Các dạng còn lại là chia sai.
すみません、ちょっと待( )ください。
待つ kết thúc bằng つ → って: 待ってください. んで dành cho む・ぶ・ぬ.