N5Minna bài 16

〜くて/〜で(tính từ・danh từ)

vừa … vừa …; nối tính từ, danh từ (và chỉ lý do nhẹ)

Cách nối

1Nối các tính chất

Dùng để nói một người/vật có nhiều đặc điểm. Hai đặc điểm thường cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu).

  • Căn phòng này rộng và sáng sủa.

  • Chị Tanaka xinh và tốt bụng.

  • Chị Maria là người Brazil và là bác sĩ.

2Chỉ lý do (N4)

Vế trước là nguyên nhân dẫn đến trạng thái/cảm xúc ở vế sau; vế sau không dùng mệnh lệnh, nhờ vả.

  • Bài này khó quá nên tôi không hiểu.

  • Phòng yên tĩnh nên tôi ngủ ngon.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Hai tính chất trái chiều thì dùng が/けど: 安いですが、おいしくないです.
  • いい → よくて (いくて ✗).
  • Tính từ な dùng で, không dùng くて: きれいくて ✗ → きれいで ✓.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh