N4Minna bài 39

〜て/〜くて/〜で/〜なくて(lý do)

vì … nên … (nguyên nhân dẫn đến cảm xúc, trạng thái, kết quả)

Dạng khác:

Cách nối

1Nguyên nhân → cảm xúc

Vế trước là sự việc, vế sau là cảm xúc của người nói (びっくりする, 安心する, 困る, 寂しい, うれしい…).

  • Nghe tin tức mà tôi giật mình.

  • Không gặp được gia đình nên tôi buồn.

2Tính chất → kết quả, khả năng

Vế trước là tính chất (tính từ), vế sau là kết quả hoặc khả năng/không khả năng (わからない, できない…), không có ý chí của người nói.

  • Bài này khó quá nên tôi không hiểu.

  • Câu chuyện phức tạp nên tôi không hiểu rõ lắm.

3Nで: nguyên nhân là sự kiện

Danh từ chỉ sự kiện, hiện tượng (事故, 病気, 地震, 台風…) + で để chỉ nguyên nhân.

  • Tàu điện dừng chạy vì động đất.

  • Tôi nghỉ học vì bị ốm.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Vế sau KHÔNG dùng ý chí, mệnh lệnh, rủ rê, nhờ vả: ×暑くて、窓を開けてください → 暑いので/暑いから.
  • Khi nêu nguyên nhân phủ định, なくて là cách nối cơ bản: 会えなくて寂しいです. ないで thường diễn đạt 'không làm… mà…', nhưng cũng dùng được trong một số lời xin lỗi như ご挨拶もしないですみません; không nên coi mọi trường hợp ないで trước cảm xúc hoặc lời xin lỗi là sai.
  • Đây là bẫy thường gặp trong đề N4: chọn vế sau phù hợp.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh