N5Minna bài 39
〜ので
vì … nên … (khách quan, mềm mỏng, lịch sự)
Cách nối
- V普通形 / Aい + ので
- Aな・N + な + ので(hiện tại khẳng định)
- Aな・N + だった + ので(quá khứ)
- Lịch sự hơn: 〜ますので/〜ですので
1Nêu lý do một cách mềm mỏng
Dùng khi giải thích lý do một cách nhẹ nhàng, lịch sự, đặc biệt khi xin phép, xin lỗi, từ chối. Nghe khách quan hơn から.
- 頭が痛いので、早く帰ってもいいですか。
Vì tôi đau đầu nên tôi về sớm có được không ạ?
- すみません、用事があるので、お先に失礼します。
Xin lỗi, vì có việc bận nên tôi xin phép về trước.
2Nguyên nhân – kết quả khách quan
Dùng khi trình bày quan hệ nhân quả tự nhiên, ai nhìn cũng thấy hợp lý.
- 事故があったので、電車が遅れました。
Vì có tai nạn nên tàu điện bị trễ.
- 明日は休みなので、友達と出かけます。
Vì ngày mai được nghỉ nên tôi sẽ đi chơi với bạn.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Tính từ đuôi な và danh từ dùng な: 静かなので, 学生なので (×学生だので).
- Với mệnh lệnh, cấm đoán thân mật (〜しろ, 〜するな) thường dùng から, không dùng ので.
- Không nói 〜のでです khi trả lời どうして; dùng 〜からです.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
明日は日曜日( )、銀行は休みです。
Danh từ + な + ので: 日曜日なので. だので là lỗi hay gặp do nhầm với だから.
すみません、用事がある( )、お先に失礼します。
Có việc bận là lý do xin phép về trước → ので. のに biểu thị kết quả trái với điều dự kiến, không phù hợp ở đây; のを không nối được hai vế theo cách này; あるても sai dạng chia.