N5Minna bài 26

〜んです/〜のです

(thật ra là) … đấy; giải thích, hỏi về lý do, hoàn cảnh

Dạng khác: ・

Cách nối

1Hỏi để biết lý do, hoàn cảnh (〜んですか)

Dùng khi thấy điều gì đó và muốn hỏi thêm vì quan tâm, tò mò hoặc muốn biết lý do. Câu hỏi có cảm giác 'có chuyện gì vậy' hơn là chỉ hỏi thông tin.

  • Trông bạn không khỏe nhỉ. Có chuyện gì vậy?

  • Đôi giày đẹp quá. Bạn mua ở đâu vậy?

2Giải thích lý do, hoàn cảnh

Dùng để giải thích lý do hoặc tình huống của mình, thường để trả lời câu hỏi 〜んですか hoặc để lý giải cho một lời từ chối, xin lỗi.

  • A: Sao bạn đến muộn vậy? B: Tại xe buýt không đến.

  • Xin lỗi, mai tôi về sớm. Là vì sinh nhật con tôi.

3Dạng thân mật 〜の?/〜んだ

Trong văn nói thân mật, câu hỏi dùng 〜の? và câu giải thích dùng 〜んだ (nữ giới hay dùng 〜の).

  • Sao thế?

  • Mình hơi đau đầu.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Tính từ đuôi な và danh từ ở hiện tại dùng な: 好きなんです, 学生なんです (×学生だんです).
  • Đừng lạm dụng: nói 〜んです khi không có ngữ cảnh có thể nghe như đang trách hoặc nhấn mạnh quá mức.
  • のです là dạng văn viết, trang trọng; 〜んですが là mẫu mở đầu để nhờ vả, hỏi ý kiến.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh