N4Minna bài 26

〜んですが

… ấy mà / … nhưng mà… (mở lời, nêu hoàn cảnh trước khi nhờ, hỏi, xin phép)

Dạng khác:

Cách nối

1Mở lời trước khi nhờ vả, hỏi

Nêu hoàn cảnh trước, rồi nối với ~ていただけませんか、~たらいいですか、~てもいいですか. が ở đây không mang nghĩa “nhưng”, chỉ để mở lời mềm mại.

  • Tôi đã viết thư bằng tiếng Nhật, anh/chị xem giúp tôi một chút được không ạ?

  • Tôi không biết đường, đi đến ga thì đi thế nào ạ?

2Bỏ lửng câu cho tế nhị

Chỉ nói hoàn cảnh rồi dừng ở ~んですが… để người nghe tự hiểu điều mình muốn nhờ.

  • Xin lỗi, tôi hơi đau đầu ạ…

    Ngụ ý xin về sớm / xin nghỉ.

  • À… vé không ra ạ…

    Ngụ ý nhờ nhân viên giúp.

3Thân mật: ~んだけど

Với bạn bè, gia đình dùng ~んだけど thay cho ~んですが.

  • Mai mình chuyển nhà, giúp mình được không?

  • Cái bánh này mình làm thử đấy, ăn thử không?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Danh từ và tính từ な phải thêm な: 休みなんですが, 暇なんですが (✕休みんですが).
  • Đây là cách mở lời rất tự nhiên; nhờ thẳng không có ~んですが dễ nghe đột ngột.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh