日本語ノート · JLPT N5–N4
Toàn bộ kiến thức N5–N4 trong một cuốn sổ
Ngữ pháp được hệ thống theo chức năng, kèm cách nối, ví dụ có furigana và bài Minna tương ứng. Từ vựng, kanji và luyện tập đều ở cùng một nơi.
Lộ trình ôn gợi ý
Ngữ pháp trọng tâmXem tất cả
- Các thể của động từ & tính từCách chia ます, て, た, ない, khả năng, ý chí, bị động… — nền móng của mọi mẫu câu.24 mẫu
- Trợ từは, が, を, に, で… — trợ từ quyết định vai trò của từng từ trong câu.35 mẫu
- Điều kiện & nhượng bộと, ば, たら, なら và ても — nhóm điều kiện hay bị nhầm.12 mẫu
- Phỏng đoán & truyền đạtCó lẽ, hình như, nghe nói, chắc chắn là…14 mẫu
- Cho – nhậnあげる・くれる・もらう và cho nhận hành động.10 mẫu
- Kính ngữ & khiêm nhường ngữTôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và động từ đặc biệt.11 mẫu