〜し、〜し
vừa … vừa …; nào là … nào là … (liệt kê đặc điểm, lý do)
Cách nối
- V普通形 / Aい + し
- Aな・N + だ + し
- Thể lịch sự cũng được: 〜ますし/〜ですし
1Liệt kê nhiều đặc điểm cùng chiều
Dùng để nêu nhiều điểm (cùng tốt hoặc cùng xấu) về một người, một sự vật. Trong mẫu này hay dùng も thay cho が/を.
- 田中さんは親切だし、おもしろいし、頭もいいです。
Anh Tanaka vừa tốt bụng, vừa vui tính, lại còn thông minh.
- この町は静かだし、緑も多いし、住みやすいです。
Thị trấn này vừa yên tĩnh vừa nhiều cây xanh nên dễ sống.
2Nêu lý do (ngụ ý còn lý do khác)
Dùng し để đưa ra một hoặc vài lý do, ngụ ý 'còn nữa chứ không chỉ vậy'. Khác với から ở chỗ し nhẹ hơn và có cảm giác liệt kê.
- 雨も降っているし、もう遅いし、今日は帰ります。
Trời cũng đang mưa, lại muộn rồi nên hôm nay tôi về đây.
- 今日は暇だし、映画でも見に行きませんか。
Hôm nay cũng rảnh, đi xem phim không?
Chỉ một し vẫn được, ngụ ý còn lý do khác.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Tính từ đuôi な và danh từ cần だ: 静かだし, 学生だし (×静かし, ×静かなし).
- し thường liệt kê các đặc điểm hoặc lý do cùng hỗ trợ một kết luận, nhưng không bắt buộc tất cả đều tốt hoặc đều xấu. Ví dụ: 安いし、品質は悪いし、買うかどうか迷っています。Nếu muốn trực tiếp nhấn mạnh quan hệ tương phản giữa hai vế thì dùng けど/が.
- Hay đi kèm それに: 安いし、それにおいしいし。
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この町は静か( )、緑も多いし、住みやすいです。
Tính từ đuôi な + だ + し: 静かだし. なし/し đều thiếu だ hoặc sai liên kết.
この店は値段も安い( )、料理もおいしいので、よく来ます。
Tính từ đuôi い gắn trực tiếp với し: 安いし. Hai ưu điểm được liệt kê làm lý do thường đến quán. 安いだし/安いなし/安いくて đều sai cách nối.