それに
hơn nữa, thêm vào đó, ngoài ra còn
Cách nối
- Câu 1。 + それに、 + Câu 2(thông tin cùng chiều với câu 1)
Bổ sung thêm thông tin cùng chiều
Dùng khi muốn nói thêm một điểm nữa cùng hướng với điều vừa nói (cùng tốt hoặc cùng xấu), thường để làm mạnh thêm lý do hay đánh giá. Khác với それから (rồi sau đó, trình tự hành động) và そして (nối trung tính) ở chỗ それに nhấn mạnh 'chưa hết, còn thêm nữa'.
- この店は安いです。それに、おいしいです。
Quán này rẻ. Hơn nữa lại ngon.
- 今日は雨です。それに、寒いです。出かけたくないです。
Hôm nay trời mưa. Thêm nữa lại lạnh. Tôi không muốn ra ngoài.
Hai thông tin cùng xấu → dẫn tới kết luận.
- このアパートは駅から近いし、それに部屋も広いです。
Căn hộ này gần ga, hơn nữa phòng cũng rộng.
それに hay đi với 〜し và も.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng それに để nối hai hành động theo thứ tự thời gian → dùng それから.
- Thông tin sau それに phải cùng chiều; nếu trái ngược thì dùng でも/しかし.
- Văn nói thân mật hay dùng: 〜し、それに〜し.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この辞書は軽いです。( )、説明もわかりやすいです。
Hai ưu điểm cùng chiều (nhẹ, dễ hiểu) → それに 'hơn nữa'. でも dùng cho ý trái ngược, それで chỉ kết quả, không hợp.
A「どうしてあのレストランによく行くんですか。」B「料理がおいしいからです。( )、店の人も親切ですから。」
B đang thêm một lý do nữa cùng chiều → それに. それで/だから nêu kết quả, không phải thêm lý do.