〜とか〜とか
nào là … nào là …; chẳng hạn như … (liệt kê ví dụ, văn nói)
Cách nối
- N1 + とか + N2 + (とか)
- V辞書形 + とか + V辞書形 + とか(する)
1Liệt kê vài ví dụ (danh từ)
Dùng để nêu một vài ví dụ tiêu biểu, ngụ ý còn những thứ khác nữa. Nghĩa giống N1やN2など nhưng mang tính văn nói, thân mật hơn.
- 果物はりんごとかバナナとかが好きです。
Về trái cây thì tôi thích mấy thứ như táo, chuối.
- 日本で、すしとかラーメンとか、いろいろな料理を食べました。
Ở Nhật tôi đã ăn nhiều món, nào là sushi, nào là ramen.
2Liệt kê ví dụ hành động
Gắn sau động từ thể từ điển để nêu vài hành động làm ví dụ, thường dùng khi kể việc mình làm hoặc khi đưa lời khuyên. Nghĩa gần với 〜たり〜たりする nhưng thân mật hơn.
- 休みの日は掃除するとか洗濯するとか、家のことをします。
Ngày nghỉ tôi làm việc nhà, nào là dọn dẹp, nào là giặt giũ.
- わからなかったら、先生に聞くとか辞書で調べるとかしてください。
Nếu không hiểu thì hãy hỏi thầy cô hoặc tra từ điển chẳng hạn.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Văn nói; trong văn viết hoặc khi trang trọng nên dùng 〜や〜など hoặc 〜たり〜たりする.
- Với động từ: gắn vào thể từ điển (掃除するとか), không phải thể た như 〜たり.
- Có thể chỉ dùng một とか: コーヒーとか、飲みませんか。
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
夏休みは海( )山とかに行きたいです。
Liệt kê ví dụ danh từ theo cặp 〜とか〜とか. たり chỉ gắn vào thể た của động từ, không gắn vào danh từ.
週末は部屋を掃除する( )、買い物に行くとかしています。
Vế sau là 行くとか nên vế trước cũng phải là V辞書形+とか. たり phải gắn vào thể た (掃除したり), や chỉ nối danh từ.