N5Minna bài 6
それから
sau đó, rồi; ngoài ra (thêm vào)
Cách nối
- Câu 1。それから、Câu 2。
- N1 と N2、それから N3 (liệt kê thêm)
1Sau đó (trình tự thời gian)
Nối hai câu để nói hành động thứ hai diễn ra sau hành động thứ nhất.
- 朝ご飯を食べました。それから、会社へ行きました。
Tôi ăn sáng. Sau đó tôi đi làm.
- 宿題をしました。それから、友だちと遊びました。
Tôi làm bài tập. Sau đó đi chơi với bạn.
2Ngoài ra, thêm nữa
Dùng khi thêm một thứ vào danh sách, hay gặp khi gọi món, mua hàng.
- りんごを三つください。それから、みかんも五つください。
Cho tôi ba quả táo. Thêm năm quả quýt nữa.
- 机といす、それから本棚を買いました。
Tôi đã mua bàn, ghế và thêm cái giá sách.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- それから nhấn thứ tự thời gian hoặc thêm vào danh sách; そして nối tự nhiên hơn và còn nối các tính chất (安いです。そして、おいしいです。).
- Đừng nhầm với Vてから (nối trong cùng một câu: 食べてから行きます).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日はデパートで買い物をしました。( )、映画を見ました。
Hai hành động nối tiếp theo thời gian → それから (sau đó). でも là đối lập, だから là nguyên nhân – kết quả.
コーヒーを二つください。( )、ケーキも一つお願いします。
Gọi thêm món → それから (thêm nữa). Các từ còn lại chỉ đối lập hoặc kết quả.