N5Minna bài 16
〜てから
sau khi … (rồi mới) …; kể từ khi …
Cách nối
- Vて + から、〜
1Làm xong A rồi mới B
Nhấn mạnh thứ tự: hành động A phải xong trước rồi mới đến B (A thường là điều kiện, bước chuẩn bị).
- 手を洗ってから、ご飯を食べてください。
Hãy rửa tay rồi mới ăn cơm.
- 仕事が終わってから、飲みに行きましょう。
Làm xong việc rồi đi nhậu nhé.
2Kể từ khi …
Chỉ mốc bắt đầu của một trạng thái kéo dài đến hiện tại.
- 日本へ来てから、もう二年になります。
Kể từ khi sang Nhật đã được hai năm rồi.
- 結婚してから、料理をするようになりました。
Kể từ khi kết hôn, tôi bắt đầu nấu ăn.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Vてから (sau khi) khác V普通形 + から (vì): 行ってから ≠ 行くから.
- 〜たあとで chỉ đơn thuần 'sau đó', không có nghĩa 'kể từ khi' như 〜てから.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
宿題が終わって( )、テレビを見てもいいですよ。
Làm xong bài tập rồi mới được xem TV → 終わってから. ので và ながら không đi sau thể て.
日本に( )、もう三年になります。
Kể từ khi sang Nhật đến nay đã 3 năm → 来てから. 来るから là 'vì sẽ đến', không phải mốc thời gian.