N5Minna bài 16
〜て、〜て、〜
làm … rồi … rồi … (liệt kê hành động theo trình tự)
Cách nối
- Vて、Vて、V (thì và mức lịch sự do động từ cuối quyết định)
1Liệt kê hành động liên tiếp
Nối nhiều hành động theo đúng thứ tự xảy ra. Các động từ giữa câu ở thể て, chỉ động từ cuối chia thì.
- 朝起きて、顔を洗って、朝ご飯を食べます。
Buổi sáng tôi thức dậy, rửa mặt rồi ăn sáng.
- 昨日は神戸へ行って、映画を見て、お茶を飲みました。
Hôm qua tôi đi Kobe, xem phim rồi uống trà.
2Động từ cuối quyết định thì, mệnh lệnh
Câu là quá khứ, hiện tại hay nhờ vả đều thể hiện ở động từ cuối.
- 次の駅で降りて、バスに乗ってください。
Hãy xuống ở ga tiếp theo rồi lên xe buýt.
- 家へ帰って、シャワーを浴びて、すぐ寝ました。
Tôi về nhà, tắm rồi đi ngủ ngay.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không chia quá khứ ở giữa câu (✗ 行きました、見ました…) mà dùng thể て.
- Tính từ dạng くて/で là liệt kê tính chất, không phải trình tự hành động.
- 〜てから nhấn mạnh làm xong A rồi mới B; 〜たり〜たり là liệt kê vài ví dụ không theo thứ tự.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日は図書館へ行って、本を( )、家へ帰りました。
Liệt kê hành động theo thứ tự → động từ giữa câu dùng thể て: 借りて. Thì quá khứ đã thể hiện ở động từ cuối (帰りました).
毎朝、シャワーを( )、会社へ行きます。
Để nối hai hành động theo trình tự trong cấu trúc này, dùng thể て: シャワーを浴びて、会社へ行きます. Các dạng còn lại không nối trực tiếp theo cách này.