N5Minna bài 19
〜たことがある
đã từng … (kinh nghiệm)
Cách nối
- Vた + ことがある(ことがあります)
- Vた + ことがない(ことがありません): chưa từng
1Đã từng (kinh nghiệm)
Nói về một trải nghiệm trong quá khứ, thường là việc đặc biệt, không phải việc hằng ngày.
- 私は富士山に登ったことがあります。
Tôi đã từng leo núi Phú Sĩ.
- 北海道へ二回行ったことがあります。
Tôi đã từng đi Hokkaido hai lần.
2Hỏi / chưa từng
Hỏi kinh nghiệm bằng 〜たことがありますか; trả lời phủ định là 〜たことがありません, nhấn mạnh với 一度も (chưa một lần nào).
- A:沖縄へ行ったことがありますか。B:いいえ、一度もありません。
A: Bạn đã từng đi Okinawa chưa? B: Chưa, chưa lần nào.
- 着物を着たことがありません。
Tôi chưa từng mặc kimono.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khi chỉ kể một sự việc mới xảy ra tại một thời điểm cụ thể, thường dùng quá khứ đơn: 昨日すしを食べました. Tuy nhiên, 〜たことがある vẫn có thể đi với thời gian khi trình bày một trải nghiệm: 2019年に一度、日本へ行ったことがあります.
- Vた + ことがある (đã từng) khác V辞書形 + ことがある (thỉnh thoảng có khi).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
私は一度も飛行機に( )ことがありません。
Kinh nghiệm (chưa từng một lần nào) → Vた + ことがない: 乗ったことがありません.
A:すき焼きを食べた( )か。B:ええ、一度あります。
B trả lời 一度あります → hỏi về kinh nghiệm: 食べたことがありますか.