N5Minna bài 31
まだ〜ていません
vẫn chưa làm gì (đến bây giờ vẫn chưa làm)
Cách nối
- まだ + Vて + いません / いない
1Chưa làm (tính đến hiện tại)
Dùng khi một việc lẽ ra sẽ làm nhưng đến giờ vẫn chưa làm. Thường là câu trả lời phủ định cho 「もう〜ましたか」.
- A「もう昼ごはんを食べましたか。」B「いいえ、まだ食べていません。」
A: Anh ăn trưa chưa? B: Chưa, tôi vẫn chưa ăn.
- レポートはまだ書いていません。
Báo cáo thì tôi vẫn chưa viết.
- 宿題、まだやってない。
Bài tập tớ vẫn chưa làm.
Văn nói thân mật: まだ〜てない.
2Chủ ngữ là sự vật / trả lời ngắn
Cũng dùng khi sự việc chưa xảy ra (xe chưa đến, cuộc họp chưa bắt đầu). Trả lời ngắn gọn có thể nói 「いいえ、まだです」.
- バスはまだ来ていません。
Xe buýt vẫn chưa đến.
- A「田中さんはもう来ましたか。」B「いいえ、まだです。」
A: Anh Tanaka đến chưa? B: Chưa ạ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Bẫy thường gặp: trả lời 「もう食べましたか」 phải là 「まだ食べていません」, KHÔNG nói 「まだ食べませんでした」 (〜ませんでした = đã không làm ở một lúc trong quá khứ, việc đã khép lại).
- Câu trả lời khẳng định cơ bản cho 「もう食べましたか」 là 「はい、もう食べました」. Tùy ngữ cảnh, 「もう食べています」 cũng có thể mang nghĩa 'đã ăn rồi'; 〜ています không chỉ có nghĩa 'đang làm'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A「もう薬を飲みましたか。」B「いいえ、まだ( )。」
Việc chưa làm tính đến hiện tại dùng まだ〜ていません. 飲みませんでした là bẫy: nó nói việc đã không làm trong quá khứ, không dùng với まだ.
新しい映画はおもしろいそうですが、私はまだ( )。
まだ + 見ていません = đến giờ vẫn chưa xem. 見ませんでした không đi với まだ theo nghĩa 'chưa'.