〜ている(trạng thái kết quả)
trạng thái là kết quả của một hành động vẫn còn đến bây giờ (đã kết hôn, đang mở, bị hỏng…)
Cách nối
- Vて + いる / います (V là động từ tức thời: 結婚する, 知る, 住む, 持つ, 開く, 壊れる…)
1Trạng thái sau hành động tức thời
Động từ xảy ra trong khoảnh khắc (結婚する, 知る, 持つ, 住む, かける…) + ている diễn tả trạng thái kết quả còn kéo dài đến hiện tại, không phải 'đang làm'. 結婚しています = đã kết hôn (và vẫn đang có gia đình).
- 私は結婚しています。
Tôi đã lập gia đình rồi.
- 山田さんの電話番号を知っていますか。
Bạn có biết số điện thoại của anh Yamada không?
Phủ định: 知りません (không nói 知っていません).
- 田中さんは眼鏡をかけています。
Anh Tanaka đeo kính.
2Trạng thái của sự vật (tự động từ)
Tự động từ (開く, つく, 消える, 割れる, 壊れる…) + ています miêu tả trạng thái của sự vật đang thấy trước mắt, không nhắc ai đã làm. Sự vật đi với trợ từ が.
- 窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
- このコップは割れています。
Cái cốc này bị vỡ rồi.
- 電気が消えています。
Đèn đang tắt.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 知っていますか → phủ định là 「いいえ、知りません」, không nói 知っていません.
- Khác 〜てある: 窓が開いています chỉ tả trạng thái (tự động từ); 窓が開けてあります nhấn mạnh có người cố ý mở (tha động từ).
- 行っています/来ています thường có nghĩa đã đi/đã đến và hiện còn ở nơi đến. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, chúng cũng có thể diễn tả việc đang di chuyển; chẳng hạn 今、車でそちらに行っています có thể hiểu là 'Bây giờ tôi đang đi ô tô đến chỗ bạn'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
Chọn cách diễn tả trạng thái 'Anh Yamada hiện đã kết hôn'
山田さんはもう( )。
結婚しています diễn tả trạng thái đã kết hôn và hiện vẫn có gia đình. 結婚します nói việc kết hôn trong tương lai, không diễn tả trạng thái được yêu cầu.
A「この近くに郵便局がありますか。」B「すみません、( )。」
Phủ định của 知っています là 知りません. 知っていません là lỗi sai hay gặp; 知りませんでした nghĩa là 'trước đó tôi không biết' (khi vừa được cho biết).