N5Minna bài 15Minna bài 29

〜ている(trạng thái kết quả)

trạng thái là kết quả của một hành động vẫn còn đến bây giờ (đã kết hôn, đang mở, bị hỏng…)

Cách nối

1Trạng thái sau hành động tức thời

Động từ xảy ra trong khoảnh khắc (結婚する, 知る, 持つ, 住む, かける…) + ている diễn tả trạng thái kết quả còn kéo dài đến hiện tại, không phải 'đang làm'. 結婚しています = đã kết hôn (và vẫn đang có gia đình).

  • Tôi đã lập gia đình rồi.

  • Bạn có biết số điện thoại của anh Yamada không?

    Phủ định: 知りません (không nói 知っていません).

  • Anh Tanaka đeo kính.

2Trạng thái của sự vật (tự động từ)

Tự động từ (開く, つく, 消える, 割れる, 壊れる…) + ています miêu tả trạng thái của sự vật đang thấy trước mắt, không nhắc ai đã làm. Sự vật đi với trợ từ が.

  • Cửa sổ đang mở.

  • Cái cốc này bị vỡ rồi.

  • Đèn đang tắt.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • 知っていますか → phủ định là 「いいえ、知りません」, không nói 知っていません.
  • Khác 〜てある: 窓が開いています chỉ tả trạng thái (tự động từ); 窓が開けてあります nhấn mạnh có người cố ý mở (tha động từ).
  • 行っています/来ています thường có nghĩa đã đi/đã đến và hiện còn ở nơi đến. Tuy nhiên, tùy ngữ cảnh, chúng cũng có thể diễn tả việc đang di chuyển; chẳng hạn 今、車でそちらに行っています có thể hiểu là 'Bây giờ tôi đang đi ô tô đến chỗ bạn'.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách diễn tả trạng thái 'Anh Yamada hiện đã kết hôn'