N4

自動詞・他動詞

nội động từ (tự xảy ra) và ngoại động từ (có người tác động)

Cách nối

1自動詞 – sự việc tự xảy ra

Nội động từ tả sự việc/trạng thái thay đổi, không nhắc ai làm. Chủ thể đi với が.

  • Cửa đã mở.

  • Cây bị đổ vì gió.

  • Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.

2他動詞 – có người tác động

Ngoại động từ có người làm hành động lên đối tượng; đối tượng đi với を.

  • Anh Tanaka đã mở cửa.

  • Thầy giáo bắt đầu giờ học lúc 9 giờ.

  • Xin hãy tắt đèn.

3Kết hợp với 〜ている/〜てある

自動詞+ている: tả trạng thái trước mắt. 他動詞+てある: trạng thái do ai đó cố ý tạo ra (có mục đích).

  • Cửa sổ đang mở.

  • Cửa sổ đã được (ai đó) mở sẵn.

  • Đèn đang tắt.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Mẹo nhận biết: nhiều cặp 〜aる (tự) / 〜eる (tha): 閉まる/閉める, 始まる/始める; và 〜eる (tự) / 〜す (tha): 壊れる/壊す, 消える/消す. Không phải cặp nào cũng theo quy tắc, cần học thuộc.
  • Không nói 窓を開いている hay 窓が開けている: khi tả trạng thái, dùng 自動詞+ている (窓が開いている) hoặc 他動詞+てある (窓が開けてある, đối tượng đổi sang が).
  • Khi báo sự cố, người Nhật hay dùng nội động từ để nói khách quan: コップが割れました (cốc bị vỡ).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh