N4Minna bài 30

〜てある

(cái gì) đã được ai đó làm sẵn, để sẵn — trạng thái do người cố ý tạo ra

Cách nối

1Trạng thái do ai đó cố ý tạo ra

Dùng tha động từ (書く, はる, 置く, 開ける…) để miêu tả trạng thái của đồ vật, ngụ ý đã có người làm việc đó có mục đích. Không nói ra người làm.

  • Trên bàn có để sẵn một tờ ghi chú.

  • Trên tường có dán tờ lịch.

  • Trên bảng có viết tên.

2Đã chuẩn bị sẵn xong

Dùng để báo rằng việc chuẩn bị đã xong, đang ở trạng thái sẵn sàng (thường là kết quả của 〜ておく). Hay đi với もう.

  • Vé đi du lịch thì đã mua sẵn rồi.

  • Đồ uống cho bữa tiệc đã để sẵn trong tủ lạnh.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Phải dùng tha động từ: 窓が開けてあります (có người mở) ↔ 窓が開いています (chỉ tả trạng thái, tự động từ).
  • Khác 〜ておく: 〜ておきます là hành động chuẩn bị (買っておきます); 〜てあります là trạng thái sau khi đã chuẩn bị (買ってあります).
  • Ở N4, đồ vật thường đi với が hoặc は; không nói ×窓が開けています.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh