〜てある
(cái gì) đã được ai đó làm sẵn, để sẵn — trạng thái do người cố ý tạo ra
Cách nối
- N + が + Vて + あります (V là tha động từ)
- N + は + Vて + あります (đưa N lên làm chủ đề)
1Trạng thái do ai đó cố ý tạo ra
Dùng tha động từ (書く, はる, 置く, 開ける…) để miêu tả trạng thái của đồ vật, ngụ ý đã có người làm việc đó có mục đích. Không nói ra người làm.
- 机の上にメモが置いてあります。
Trên bàn có để sẵn một tờ ghi chú.
- 壁にカレンダーがはってあります。
Trên tường có dán tờ lịch.
- 黒板に名前が書いてあります。
Trên bảng có viết tên.
2Đã chuẩn bị sẵn xong
Dùng để báo rằng việc chuẩn bị đã xong, đang ở trạng thái sẵn sàng (thường là kết quả của 〜ておく). Hay đi với もう.
- 旅行の切符はもう買ってあります。
Vé đi du lịch thì đã mua sẵn rồi.
- パーティーの飲み物は冷蔵庫に入れてあります。
Đồ uống cho bữa tiệc đã để sẵn trong tủ lạnh.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Phải dùng tha động từ: 窓が開けてあります (có người mở) ↔ 窓が開いています (chỉ tả trạng thái, tự động từ).
- Khác 〜ておく: 〜ておきます là hành động chuẩn bị (買っておきます); 〜てあります là trạng thái sau khi đã chuẩn bị (買ってあります).
- Ở N4, đồ vật thường đi với が hoặc は; không nói ×窓が開けています.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
寒いですね。あ、窓が開けて( )。閉めましょう。
Đồ vật + が + tha động từ (開ける) + てあります = có người đã mở sẵn. 開けています phải đi với người làm (〜を開けています), không đi với 窓が.
会議の資料はもう( )から、心配しないでください。
もう + 〜てあります = đã chuẩn bị xong, đang sẵn sàng nên không cần lo. Các lựa chọn khác chỉ ý định/thử làm, không giải thích được 心配しないで.