〜てしまう
làm xong hết, làm cho xong; lỡ làm, … mất rồi (tiếc nuối, ngoài ý muốn)
Dạng khác: 〜ちゃう・〜じゃう
Cách nối
- Vて + しまう / しまいます / しまいました
- Văn nói: 〜てしまう → 〜ちゃう; 〜でしまう → 〜じゃう
1Làm xong trọn vẹn
Nhấn mạnh hành động được làm xong hoàn toàn, thường đi với 全部, もう. Ở thì hiện tại/ý định (〜てしまいます, 〜てしまいましょう) mang nghĩa 'làm cho xong'.
- この本はもう全部読んでしまいました。
Cuốn sách này tôi đã đọc hết rồi.
- 宿題は今日中にやってしまいます。
Bài tập thì tôi sẽ làm cho xong trong hôm nay.
- 昼ごはんの前に、この仕事をしてしまいましょう。
Hãy làm xong việc này trước bữa trưa.
2Lỡ làm, tiếc nuối
Diễn tả việc không mong muốn đã xảy ra, người nói thấy tiếc, bối rối hoặc ngại. Thường ở dạng 〜てしまいました.
- 電車に傘を忘れてしまいました。
Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.
- パスポートをなくしてしまいました。
Tôi làm mất hộ chiếu rồi.
- 大切なコップが割れてしまいました。
Cái cốc quý bị vỡ mất rồi.
3Văn nói: 〜ちゃう/〜じゃう
Trong hội thoại thân mật, 〜てしまう rút gọn thành 〜ちゃう (〜てしまった → 〜ちゃった), 〜でしまう thành 〜じゃう (〜じゃった).
- ケーキ、全部食べちゃった。
Tớ lỡ ăn hết bánh rồi.
- 遅れちゃう!急ごう。
Muộn mất! Nhanh lên.
- 薬、もう飲んじゃった。
Thuốc thì tớ uống mất rồi.
飲んでしまった → 飲んじゃった
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜ておく: 〜ておく là làm trước có chủ đích để chuẩn bị; 〜てしまう là làm xong hết hoặc lỡ làm (thường tiếc nuối).
- Sắc thái tiếc nuối thường nằm ở 〜てしまいました; còn 〜てしまいます thường nghĩa 'làm cho xong'.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
大切な写真を消して( )。とても悲しいです。
Lỡ xóa ảnh quan trọng, thấy buồn → 〜てしまいました (tiếc nuối). 消しておきました là cố ý xóa trước để chuẩn bị, không hợp với 悲しい.
Chọn cách diễn đạt đúng nghĩa 'Vì ngày mai muốn nghỉ nên hôm nay tôi sẽ làm cho xong hết công việc này'
明日は休みたいので、今日この仕事を全部やって( )。
やってしまいます nhấn mạnh sẽ làm cho xong toàn bộ công việc. やってあります nói công việc đã được làm sẵn, còn やってあげます thêm nghĩa làm cho người khác; cả hai đều không diễn đạt đúng nghĩa tiếng Việt được yêu cầu.