N4Minna bài 29

〜てしまう

làm xong hết, làm cho xong; lỡ làm, … mất rồi (tiếc nuối, ngoài ý muốn)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Làm xong trọn vẹn

Nhấn mạnh hành động được làm xong hoàn toàn, thường đi với 全部, もう. Ở thì hiện tại/ý định (〜てしまいます, 〜てしまいましょう) mang nghĩa 'làm cho xong'.

  • Cuốn sách này tôi đã đọc hết rồi.

  • Bài tập thì tôi sẽ làm cho xong trong hôm nay.

  • Hãy làm xong việc này trước bữa trưa.

2Lỡ làm, tiếc nuối

Diễn tả việc không mong muốn đã xảy ra, người nói thấy tiếc, bối rối hoặc ngại. Thường ở dạng 〜てしまいました.

  • Tôi lỡ để quên ô trên tàu mất rồi.

  • Tôi làm mất hộ chiếu rồi.

  • Cái cốc quý bị vỡ mất rồi.

3Văn nói: 〜ちゃう/〜じゃう

Trong hội thoại thân mật, 〜てしまう rút gọn thành 〜ちゃう (〜てしまった → 〜ちゃった), 〜でしまう thành 〜じゃう (〜じゃった).

  • Tớ lỡ ăn hết bánh rồi.

  • Muộn mất! Nhanh lên.

  • Thuốc thì tớ uống mất rồi.

    飲んでしまった → 飲んじゃった

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜ておく: 〜ておく là làm trước có chủ đích để chuẩn bị; 〜てしまう là làm xong hết hoặc lỡ làm (thường tiếc nuối).
  • Sắc thái tiếc nuối thường nằm ở 〜てしまいました; còn 〜てしまいます thường nghĩa 'làm cho xong'.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách diễn đạt đúng nghĩa 'Vì ngày mai muốn nghỉ nên hôm nay tôi sẽ làm cho xong hết công việc này'