N4Minna bài 30

〜ておく

làm sẵn, làm trước (để chuẩn bị); cứ để nguyên như vậy

Dạng khác:

Cách nối

1Làm trước để chuẩn bị

Dùng khi làm một việc trước, có mục đích, để chuẩn bị cho việc sau; hoặc dọn dẹp, cất lại sau khi dùng để lần sau tiện.

  • Trước chuyến du lịch, tôi sẽ đặt sẵn khách sạn.

  • Trước giờ học, hãy tra sẵn từ mới.

  • Dùng kéo xong thì hãy để lại chỗ cũ.

2Cứ để nguyên

Giữ nguyên một trạng thái, không thay đổi (vì có lý do). Hay gặp dạng 〜ておいてください.

  • A: Tôi đóng cửa sổ nhé? B: Nóng lắm, cứ để mở đi.

  • Cứ để nguyên như thế.

3Văn nói: 〜とく/〜どく

Trong hội thoại thân mật: 〜ておく → 〜とく, 〜ておいて → 〜といて, 〜でおく → 〜どく.

  • Tớ mua sẵn vé nhé.

  • Đọc trước đi, trước ngày mai nhé.

    読んでおいて → 読んどいて

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Khác 〜てある: 〜ておく nói hành động của người làm (買っておきます); 〜てある nói trạng thái của đồ vật sau đó (切符が買ってあります).
  • Khác 〜てしまう: 〜ておく có mục đích chuẩn bị; 〜てしまう là làm xong hết hoặc lỡ làm.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn mẫu nhấn mạnh việc dọn sẵn để chuẩn bị đón bạn