N4Minna bài 43

〜てくる

đi làm gì rồi quay lại; thay đổi dần cho đến nay, bắt đầu …; (hướng) về phía người nói

Cách nối

1Đi làm gì rồi quay lại

Đi đến đâu đó làm một việc rồi quay về chỗ cũ. 「行ってきます」 là lời chào khi ra khỏi nhà.

  • Tôi đi mua chút đồ uống rồi về ngay.

  • Tôi đã đi mượn sách ở thư viện về.

  • Con đi đây (rồi sẽ về).

    Người ở nhà đáp: 行ってらっしゃい.

2Thay đổi dần đến hiện tại / bắt đầu xuất hiện

Diễn tả sự thay đổi diễn ra từ trước đến bây giờ, hoặc một hiện tượng vừa bắt đầu. Thường ở dạng 〜てきました, hay đi với だんだん, 最近.

  • Trời dần trở lạnh rồi.

  • Việc học tiếng Nhật đã bắt đầu thấy thú vị.

  • Ơ, trời bắt đầu mưa rồi.

3Hướng về phía người nói

Hành động di chuyển hoặc tác động hướng về phía người nói.

  • Anh trai đi vào phòng (chỗ tôi đang ở).

  • Hôm qua bạn tôi gọi điện cho tôi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Đối lập 〜ていく: 〜てくる hướng về người nói / từ quá khứ đến hiện tại; 〜ていく rời xa người nói / từ hiện tại về tương lai.
  • 最近, だんだん + 〜てきました (đến nay); これから + 〜ていきます (về sau).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh