〜てくる
đi làm gì rồi quay lại; thay đổi dần cho đến nay, bắt đầu …; (hướng) về phía người nói
Cách nối
- Vて + くる / きます / きました
1Đi làm gì rồi quay lại
Đi đến đâu đó làm một việc rồi quay về chỗ cũ. 「行ってきます」 là lời chào khi ra khỏi nhà.
- ちょっと飲み物を買ってきます。
Tôi đi mua chút đồ uống rồi về ngay.
- 図書館で本を借りてきました。
Tôi đã đi mượn sách ở thư viện về.
- 行ってきます。
Con đi đây (rồi sẽ về).
Người ở nhà đáp: 行ってらっしゃい.
2Thay đổi dần đến hiện tại / bắt đầu xuất hiện
Diễn tả sự thay đổi diễn ra từ trước đến bây giờ, hoặc một hiện tượng vừa bắt đầu. Thường ở dạng 〜てきました, hay đi với だんだん, 最近.
- だんだん寒くなってきました。
Trời dần trở lạnh rồi.
- 日本語の勉強がおもしろくなってきました。
Việc học tiếng Nhật đã bắt đầu thấy thú vị.
- あ、雨が降ってきました。
Ơ, trời bắt đầu mưa rồi.
3Hướng về phía người nói
Hành động di chuyển hoặc tác động hướng về phía người nói.
- 兄が部屋に入ってきました。
Anh trai đi vào phòng (chỗ tôi đang ở).
- 昨日、友だちが電話をかけてきました。
Hôm qua bạn tôi gọi điện cho tôi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Đối lập 〜ていく: 〜てくる hướng về người nói / từ quá khứ đến hiện tại; 〜ていく rời xa người nói / từ hiện tại về tương lai.
- 最近, だんだん + 〜てきました (đến nay); これから + 〜ていきます (về sau).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
ちょっとコンビニへ行って( )。すぐ戻ります。
Đi rồi quay lại ngay (すぐ戻ります) → 行ってきます. 行っていきます không phải cách nói đúng.
最近、だんだん暖かく( )ね。
最近 + thay đổi từ trước đến nay → なってきました. なっていきます là thay đổi từ giờ về sau, không hợp với 最近.