N5Minna bài 19

〜くなる/〜になる

trở nên ~, trở thành ~

Cách nối

1Thay đổi trạng thái, tính chất

Diễn tả sự thay đổi tự nhiên: trở nên nóng/lạnh, giỏi lên, khỏe hơn… Tính từ đuôi い đổi い→く; tính từ đuôi な và danh từ thêm に.

  • Trời trở lạnh rồi nhỉ.

  • Tiếng Nhật của tôi đã giỏi lên.

  • Uống thuốc xong tôi đã khỏe lại.

2Trở thành (nghề, tuổi, thời điểm)

Với danh từ: trở thành nghề gì, đến tuổi bao nhiêu, đến giờ/mùa nào.

  • Sau này tôi muốn trở thành bác sĩ.

  • Năm sau tôi tròn 20 tuổi.

  • Đã 12 giờ rồi.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • いい → よくなる (không nói いくなる).
  • きれい, 有名, 元気 là tính từ đuôi な → きれいになる (không nói きれいくなる).
  • なる = tự thay đổi; する (〜くする/〜にする) = có người làm cho thay đổi.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh