N4

〜ていく

làm gì rồi đi; (di chuyển) rời xa người nói; thay đổi tiếp diễn từ nay về sau

Cách nối

1Làm gì rồi đi / mang theo đi

Làm một việc trước khi đi, hoặc đi theo cách nào đó, mang theo cái gì đi.

  • Có vẻ sắp mưa nên tôi mang ô đi.

  • Tôi ăn sáng rồi mới đi.

  • Mình đi bộ đến ga đi.

2Rời xa người nói

Hành động di chuyển ra xa chỗ người nói đang ở.

  • Con chim bay vút lên trời.

  • Bọn trẻ chạy ra ngoài.

3Thay đổi / tiếp tục từ nay về sau

Diễn tả sự thay đổi hoặc hành động tiếp diễn từ bây giờ về tương lai. Hay đi với これから.

  • Từ giờ trời sẽ ngày càng lạnh hơn.

  • Từ nay về sau tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Đối lập 〜てくる: くる = hướng về người nói / quá khứ → hiện tại; いく = rời xa người nói / hiện tại → tương lai.
  • 持っていく (mang đồ vật đi) ↔ 連れていく (dẫn người, động vật đi).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh