N4

〜まま

để nguyên, giữ nguyên trạng thái (mà làm việc khác)

Dạng khác: ・

Cách nối

1Vたまま: giữ nguyên trạng thái rồi làm việc khác

Trạng thái sau hành động A vẫn còn nguyên khi làm B. Thường là điều bất thường hoặc không nên làm.

  • Tôi để nguyên đèn bật mà ngủ quên mất.

  • Đừng đi nguyên giày vào phòng.

  • Tôi để nguyên cửa sổ mở rồi đi ra ngoài.

2Nのまま/そのまま: y nguyên như cũ

Giữ nguyên tình trạng ban đầu, không thay đổi.

  • Loại rau này có thể ăn sống (để nguyên).

  • Hành lý cứ để nguyên như thế.

  • Dù đã 10 năm trôi qua, thị trấn này vẫn y như xưa.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Không dùng Vている + まま: ×つけているまま → ○つけたまま.
  • Khác 〜ないで: 傘を持たないで出かけた nói 'không làm A mà làm B'; 〜たまま nhấn mạnh trạng thái của A vẫn còn nguyên.
  • Nối danh từ phải có の: 生のまま, 昔のまま.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh