N4

V(ます)+始める

bắt đầu làm gì

Cách nối

Bắt đầu một hành động

Gắn 始める vào V-ます để nói hành động hoặc hiện tượng bắt đầu. 〜始める chia như động từ nhóm II (始めます, 始めた, 始めて…). Dùng được cả với việc có kế hoạch, ý chí.

  • Tôi bắt đầu học tiếng Nhật được một năm rồi.

  • Đột nhiên trời bắt đầu mưa.

  • Tôi bắt đầu đọc cuốn sách này từ hôm qua.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Sau V-ます luôn dùng 〜始める, kể cả khi chủ ngữ là sự vật: 雨が降り始めた (không nói ×降り始まった).
  • Khác 〜出す: 〜出す nhấn mạnh bắt đầu đột ngột, ngoài dự đoán và không dùng với ý chí/lời mời; 〜始める trung tính, dùng được với 〜ましょう, 〜てください, 〜つもり.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh