N4
V(ます)+続ける
tiếp tục làm gì, làm liên tục
Cách nối
- V-ます + 続ける / 続けます
1Làm liên tục
Hành động kéo dài liên tục, không dừng; thường có khoảng thời gian đi kèm. 〜続ける chia như động từ nhóm II.
- 三時間歩き続けて、足が痛くなりました。
Đi bộ liên tục 3 tiếng nên chân bị đau.
- 父は三十年同じ会社で働き続けています。
Bố tôi làm việc liên tục 30 năm ở cùng một công ty.
2Kiên trì tiếp tục (ý chí)
Dùng với 〜たい, 〜てください, 〜つもり để nói quyết tâm tiếp tục làm.
- これからも日本語を勉強し続けたいです。
Từ nay về sau tôi vẫn muốn tiếp tục học tiếng Nhật.
- あきらめないで、練習し続けてください。
Đừng bỏ cuộc, hãy tiếp tục luyện tập.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Khác 〜ている: 〜続ける nhấn mạnh việc kéo dài không ngắt quãng (thường kèm khoảng thời gian dài).
- Nối với V-ます: ×勉強して続ける → ○勉強し続ける.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
彼女は休まないで三時間ピアノを弾き( )、手が痛くなりました。
休まないで + 三時間 → làm liên tục: 弾き続けて. 弾き始めて chỉ thời điểm bắt đầu, không hợp với 'không nghỉ suốt 3 tiếng'.
日本語の勉強は大変ですが、これからも( )たいです。
V-ます + 続ける, rồi 続ける → 続け + たい: 勉強し続けたいです. Các dạng て/辞書形 + 続け đều sai cách nối.