N4

V(ます)+出す

bỗng nhiên bắt đầu … (đột ngột, ngoài dự đoán); … ra (hướng ra ngoài)

Cách nối

1Đột nhiên bắt đầu

Diễn tả việc bất ngờ bắt đầu, ngoài dự đoán của người nói. Hay đi với 急に. Đọc là だす.

  • Em bé đột nhiên òa khóc.

  • Nghe câu chuyện, mọi người bật cười.

  • Trời bỗng đổ mưa.

2Hướng ra ngoài (… ra)

Một số động từ ghép mang nghĩa 'ra ngoài', 'lấy ra': 取り出す (lấy ra), 思い出す (nhớ ra).

  • Tôi lấy ví ra khỏi túi.

  • Tôi nhớ lại chuyện hồi nhỏ.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Với nghĩa 'đột nhiên bắt đầu', 〜出す thường không dùng để đưa ra lời mời hay yêu cầu bắt đầu một cách trung tính; khi đó dùng 読み始めましょう, 書き始めてください. Quy tắc này không áp dụng cho các nghĩa khác của động từ ghép với 出す: 取り出してください (hãy lấy ra), 思い出してください (hãy nhớ lại), 書き出してください (hãy viết/liệt kê ra) đều đúng.
  • Khác 〜始める: 始める trung tính; 出す nhấn mạnh sự bất ngờ.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh

  1. Chọn cách yêu cầu người nghe bắt đầu đọc một cách trung tính