V(ます)+出す
bỗng nhiên bắt đầu … (đột ngột, ngoài dự đoán); … ra (hướng ra ngoài)
Cách nối
- V-ます + 出す / 出します
1Đột nhiên bắt đầu
Diễn tả việc bất ngờ bắt đầu, ngoài dự đoán của người nói. Hay đi với 急に. Đọc là だす.
- 赤ちゃんが急に泣き出しました。
Em bé đột nhiên òa khóc.
- 話を聞いて、みんな笑い出しました。
Nghe câu chuyện, mọi người bật cười.
- 急に雨が降り出しました。
Trời bỗng đổ mưa.
2Hướng ra ngoài (… ra)
Một số động từ ghép mang nghĩa 'ra ngoài', 'lấy ra': 取り出す (lấy ra), 思い出す (nhớ ra).
- かばんから財布を取り出しました。
Tôi lấy ví ra khỏi túi.
- 子どものころのことを思い出しました。
Tôi nhớ lại chuyện hồi nhỏ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với nghĩa 'đột nhiên bắt đầu', 〜出す thường không dùng để đưa ra lời mời hay yêu cầu bắt đầu một cách trung tính; khi đó dùng 読み始めましょう, 書き始めてください. Quy tắc này không áp dụng cho các nghĩa khác của động từ ghép với 出す: 取り出してください (hãy lấy ra), 思い出してください (hãy nhớ lại), 書き出してください (hãy viết/liệt kê ra) đều đúng.
- Khác 〜始める: 始める trung tính; 出す nhấn mạnh sự bất ngờ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
映画を見ていたら、隣の子どもが急に泣き( )。
急に + bắt đầu bất ngờ → 泣き出しました (đọc だし). 出ました (でました) không ghép sau V-ます với nghĩa này; 泣き続けました mâu thuẫn với 急に.
Chọn cách yêu cầu người nghe bắt đầu đọc một cách trung tính
では、今から教科書を( )ください。
読み始めてください là yêu cầu bắt đầu đọc một cách trung tính. 読み終わってください cũng đúng ngữ pháp nhưng có nghĩa 'hãy đọc cho xong', không đúng nghĩa được yêu cầu ở đây. 〜出す với nghĩa khởi phát nhấn mạnh sự đột ngột, không phù hợp bằng 〜始める trong lời yêu cầu trung tính này.