N4Minna bài 34
〜ないで
không … mà …; … mà không …
Cách nối
- Vない + で、V
1Làm B trong trạng thái không A
Vないで chỉ trạng thái không làm A khi thực hiện hành động B (dạng phủ định của 〜て chỉ cách thức).
- 傘を持たないで出かけました。
Tôi đã ra ngoài mà không mang ô.
- 朝ご飯を食べないで学校へ行きました。
Tôi đã đến trường mà không ăn sáng.
2Không làm A, thay vào đó làm B
Đưa ra lựa chọn thay thế: bỏ việc A, làm việc B.
- 日曜日はどこも行かないで、家でゆっくり休みました。
Chủ nhật tôi không đi đâu mà ở nhà nghỉ ngơi thong thả.
- エレベーターに乗らないで、階段を使いました。
Tôi không đi thang máy mà đi cầu thang bộ.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- 〜ないで (không làm A mà B / thay vào đó) khác 〜なくて (vì không A nên B): 子どもが帰ってこなくて、心配しました.
- Đừng nhầm với 〜ないでください (xin đừng).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
昨日は疲れていたので、シャワーを( )寝てしまいました。
Đi ngủ trong trạng thái không tắm → 浴びないで. 浴びなくて dùng để nêu nguyên nhân.
子どもがなかなか帰って( )、心配しました。
Vế trước là nguyên nhân khiến lo lắng → こなくて. ないで không dùng để chỉ nguyên nhân.