N5Minna bài 17
〜ないでください
xin đừng …; vui lòng không …
Cách nối
- Vない + でください
1Yêu cầu lịch sự đừng làm
Dùng để lịch sự yêu cầu người nghe không làm gì. Mềm hơn ~てはいけません nên dùng được với khách, người lạ.
- ここに自転車を止めないでください。
Xin đừng để xe đạp ở đây.
- 授業中に携帯電話を使わないでください。
Vui lòng không dùng điện thoại di động trong giờ học.
2Quan tâm, an ủi
Khuyên người nghe đừng làm gì vì lo cho họ.
- 心配しないでください。
Xin đừng lo lắng.
- 無理をしないでください。
Đừng cố quá sức nhé.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Chia đúng thể ない: 行く→行かないで (✕行きないで), する→しないで, 来る→来(こ)ないで.
- Thân mật: bỏ ください → ~ないで(ね). Lịch sự hơn: ~ないでいただけませんか.
- Khác ~なくてもいいです (không cần làm): ~ないでください là yêu cầu đừng làm.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
この本は大切ですから、汚さ( )ください。
Yêu cầu đừng làm: Vない+でください → 汚さないでください. ✕~なくてください không tồn tại.
危ないですから、この川で( )ください。
Vì nguy hiểm nên “xin đừng bơi” → 泳がないでください. 泳いでください (hãy bơi) trái với lý do 危ないですから.