N5Minna bài 15

〜てはいけません

không được làm … (cấm đoán)

Dạng khác: ・・

Cách nối

1Cấm theo quy định

Dùng để nói điều bị cấm theo luật lệ, quy định, hoặc người trên nhắc người dưới. Sắc thái mạnh, không dùng để nhờ người trên — khi đó dùng ~ないでください.

  • Không được hút thuốc ở đây.

  • Không được chụp ảnh trong bảo tàng mỹ thuật.

2Trả lời câu xin phép

Đáp lại ~てもいいですか khi không cho phép: いいえ、いけません/いいえ、~てはいけません.

  • A: Tôi đỗ xe ở đây được không? B: Không, không được.

  • A: Em xem từ điển được không ạ? B: Không, lúc thi thì không được xem.

3Văn nói: ~ちゃいけない/~じゃいけない

Trong hội thoại thân mật, ては rút thành ちゃ, では rút thành じゃ (với động từ có て-form là で).

  • Trẻ con không được uống rượu đâu.

  • Chưa được mở đâu.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Không dùng với người trên; muốn yêu cầu lịch sự “xin đừng” → ~ないでください.
  • Đừng nhầm ~てはいけない (cấm) với ~なければいけない (phải).
  • Thể cấm đoán V辞書形+な (行くな) còn mạnh và thô hơn nhiều.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh