〜てはいけません
không được làm … (cấm đoán)
Dạng khác: 〜てはいけない・〜ちゃいけない・〜じゃいけない
Cách nối
- Vて + はいけません
- Thân mật: Vて + はいけない; văn nói ~ては → ~ちゃ, ~では → ~じゃ (飲んじゃいけない)
1Cấm theo quy định
Dùng để nói điều bị cấm theo luật lệ, quy định, hoặc người trên nhắc người dưới. Sắc thái mạnh, không dùng để nhờ người trên — khi đó dùng ~ないでください.
- ここでたばこを吸ってはいけません。
Không được hút thuốc ở đây.
- 美術館の中で写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh trong bảo tàng mỹ thuật.
2Trả lời câu xin phép
Đáp lại ~てもいいですか khi không cho phép: いいえ、いけません/いいえ、~てはいけません.
- A:ここに車を止めてもいいですか。B:いいえ、いけません。
A: Tôi đỗ xe ở đây được không? B: Không, không được.
- A:辞書を見てもいいですか。B:いいえ、試験のときは見てはいけません。
A: Em xem từ điển được không ạ? B: Không, lúc thi thì không được xem.
3Văn nói: ~ちゃいけない/~じゃいけない
Trong hội thoại thân mật, ては rút thành ちゃ, では rút thành じゃ (với động từ có て-form là で).
- 子供はお酒を飲んじゃいけないよ。
Trẻ con không được uống rượu đâu.
- まだ開けちゃいけない。
Chưa được mở đâu.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng với người trên; muốn yêu cầu lịch sự “xin đừng” → ~ないでください.
- Đừng nhầm ~てはいけない (cấm) với ~なければいけない (phải).
- Thể cấm đoán V辞書形+な (行くな) còn mạnh và thô hơn nhiều.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
ここは病院ですから、大きい声で話して( )。
Vì là bệnh viện nên “không được nói to” → ~てはいけません. ~てもいいです (được phép) trái nghĩa với lý do 病院ですから.
A:この部屋で食べてもいいですか。B:すみません、ここで食べ( )いけないんです。
Cấm đoán: Vて+はいけない → 食べてはいけない. Trong các lựa chọn này, chỉ ては tạo thành câu đúng với nghĩa “không được ăn ở đây”.