N4Minna bài 33
V辞書形+な(禁止形)
Cấm …! / Không được …! (cấm chỉ mạnh)
Cách nối
- V辞書形 + な(行く→行くな, 食べる→食べるな, する→するな, 来る→来るな)
1Cấm đoán mạnh
Mạnh và thô như thể mệnh lệnh, chủ yếu nam giới dùng với người dưới, hoặc khi khẩn cấp. Lịch sự thì dùng 〜ないでください.
- ここで写真を撮るな。
Cấm chụp ảnh ở đây.
- 危ないから、触るな。
Nguy hiểm đấy, đừng có chạm vào.
2Biển báo, cổ vũ, trích dẫn
Thường gặp trên biển báo và khi giải thích ý nghĩa: 「〜な」という意味です.
- あの漢字は「入るな」という意味です。
Chữ Hán kia có nghĩa là “Cấm vào”.
- 試合の前に、コーチは「負けるな」と言いました。
Trước trận đấu, huấn luyện viên nói “Không được thua”.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Phải dùng 辞書形 + な: 行かないな ✗ → 行くな ✓.
- Khác với な cảm thán cuối câu: いい天気だな (trời đẹp quá nhỉ).
- So sánh mức độ: 〜ないでください (lịch sự) < 〜てはいけない < 〜な (rất mạnh).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
ここは危ないから、( )!
Cấm chỉ: 辞書形 + な → 入るな. 入れ là mệnh lệnh “vào đi”, ngược nghĩa với 危ないから.
あの字は「ここに車を( )」という意味です。
Biển cấm dùng 辞書形 + な: 止めるな (cấm đỗ xe). 止めろ là mệnh lệnh “đỗ xe đi!”, trái nghĩa; な không gắn sau ない形 hay た形.