N4Minna bài 33
命令形
Hãy …! / … đi! (ra lệnh mạnh)
Dạng khác: 〜え・〜ろ
Cách nối
- Nhóm I: âm cuối hàng う → hàng え(行く→行け, 止まる→止まれ)
- Nhóm II: bỏ る + ろ(食べる→食べろ, 見る→見ろ)
- Nhóm III: する→しろ, 来る→来い(こい)
1Ra lệnh mạnh
Rất mạnh và thô, thường do nam giới nói với người dưới/bạn thân, hoặc trong tình huống khẩn cấp. Không dùng với người trên.
- 早く起きろ。遅れるぞ。
Dậy mau! Muộn bây giờ.
- 危ない!止まれ!
Nguy hiểm! Dừng lại!
2Cổ vũ, khẩu hiệu, biển báo
Khi cổ vũ thể thao hoặc trên biển báo, thể mệnh lệnh không mang ý thô lỗ.
- がんばれ!
Cố lên!
- 道に「止まれ」と書いてあります。
Trên đường có viết chữ “Dừng lại”.
3Trích dẫn lời nói
Thuật lại mệnh lệnh của người khác: 命令形 + と言われました/と言いました.
- 父に「早く寝ろ」と言われました。
Tôi bị bố bảo “Ngủ sớm đi”.
- 先生は学生に静かにしろと言いました。
Thầy giáo bảo học sinh im lặng.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Lịch sự hơn: 〜てください; nhẹ hơn (bố mẹ, thầy cô nói): 〜なさい.
- 来る → 来い (こい), không phải 来ろ.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
早く( )!遅れるぞ。
起きる nhóm II: bỏ る + ろ → 起きろ. 起きるな là cấm (đừng dậy), sai nghĩa.
Điền thể mệnh lệnh khẳng định, mang nghĩa “Về nhà ngay!”
父に「すぐ家に( )」と言われました。
帰る thuộc nhóm I: đổi る thành れ → 帰れ. 帰るな cũng đúng ngữ pháp nhưng nghĩa là “Đừng về”, không phù hợp với nghĩa khẳng định mà đề yêu cầu.