N4
〜なさい
hãy … (mệnh lệnh nhẹ của người trên; chỉ thị trong đề bài)
Cách nối
- V-ます + なさい
1Người trên bảo người dưới
Cha mẹ nói với con, giáo viên nói với học sinh. Nhẹ hơn thể mệnh lệnh (行け、食べろ) nhưng vẫn là ra lệnh.
- 早く寝なさい。
Đi ngủ sớm đi.
- ご飯の前に手を洗いなさい。
Rửa tay trước khi ăn cơm đi.
- 部屋を片付けなさい。
Dọn phòng đi.
2Chỉ thị trong đề thi, bài tập
~なさい được dùng để đưa ra chỉ thị trong đề bài, bài tập. Riêng hướng dẫn trong đề JLPT hiện nay thường dùng ~てください, chẳng hạn 選んでください.
- 正しい答えを一つ選びなさい。
Hãy chọn một đáp án đúng.
- つぎの文を読んで、質問に答えなさい。
Hãy đọc câu sau và trả lời câu hỏi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Không dùng với người trên hoặc người ngang hàng (nghe kẻ cả).
- Khác ~てください (yêu cầu lịch sự) và 命令形 (行け、食べろ — rất mạnh, thô).
- する → しなさい, 来る → 来(き)なさい, 寝る → 寝なさい (✕寝りなさい).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
(母が子供に)もう10時よ。早く( )。
なさい gắn vào V-ます: 寝る (nhóm II) → 寝ます → 寝なさい. ✕寝りなさい là lỗi chia như nhóm I.
(先生が学生に)問題をよく読んでから、答え( )。
Giáo viên ra chỉ thị cho học sinh: 答え(ます)+なさい → 答えなさい. ✕答えください sai; phải là 答えてください.