N4
〜たらどう(ですか)
… thử xem sao?; sao không … đi? (gợi ý, khuyên nhẹ)
Cách nối
- Vた + らどうですか
- Thân mật: Vた + らどう?
- Lịch sự hơn: Vた + らいかがですか
1Gợi ý, khuyên nhẹ
Đưa ra một gợi ý để người nghe tự quyết. Nhẹ hơn ~たほうがいい.
- 疲れているなら、少し休んだらどうですか。
Nếu mệt thì nghỉ một chút xem sao?
- わからなければ、先生に聞いたらどう?
Nếu không hiểu thì hỏi thầy xem sao?
- 一度医者に相談したらいかがですか。
Anh/chị thử hỏi ý kiến bác sĩ một lần xem sao ạ?
2Trách nhẹ, sốt ruột
Dạng thân mật ~たらどう? đôi khi mang ý trách nhẹ: “sao không … đi chứ”.
- テレビばかり見ていないで、勉強したらどう?
Đừng có xem tivi suốt thế, học bài đi chứ?
- もう少し静かにしたらどう?
Sao không im lặng hơn chút đi?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với người trên nên tránh (nghe như dạy đời); nếu cần dùng ~たらいかがですか.
- Khác ~たらいいですか: ~たらいいですか là người nói hỏi xin lời khuyên, ~たらどうですか là người nói đưa lời khuyên.
- Với danh từ dùng Nはどうですか (gợi ý một lựa chọn).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:最近よく眠れないんです。B:寝る前に、温かい牛乳を( )どうですか。
Gợi ý cho người nghe: Vた+らどうですか → 飲んだらどうですか. ✕飲んでもどうですか không có nghĩa gợi ý.
A:熱があって、頭も痛いんです。B:じゃあ、今日は会社を( )。
B khuyên A nghỉ làm → ~たらどうですか. ~たらいいですか là câu xin lời khuyên, không phải lời của người khuyên.