N5Minna bài 32
〜たほうがいい
nên …; không nên … (lời khuyên)
Dạng khác: 〜ないほうがいい
Cách nối
- Vた + ほうがいいです
- Vない + ほうがいいです
1Khuyên nên làm
Đưa ra lời khuyên rõ ràng, thường khi người nghe gặp vấn đề. Ý khá mạnh: “không làm thì không tốt”.
- 熱がありますね。病院へ行ったほうがいいですよ。
Bạn bị sốt nhỉ. Nên đi bệnh viện đấy.
- 毎日少し運動したほうがいいです。
Mỗi ngày nên vận động một chút.
2Khuyên không nên
Phủ định dùng Vない+ほうがいい (không dùng ✕Vなかったほうがいい).
- 風邪のときは、お風呂に入らないほうがいいです。
Khi bị cảm thì không nên tắm bồn.
- 夜遅くコーヒーを飲まないほうがいいですよ。
Không nên uống cà phê lúc khuya đâu.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Bẫy hay gặp: khẳng định dùng Vた (行ったほうがいい), phủ định dùng Vない (行かないほうがいい).
- Mạnh hơn ~たらどうですか (gợi ý nhẹ); tránh dùng trực tiếp với người trên.
- V辞書形+ほうがいい cũng có khi nói chung chung, nhưng lời khuyên cụ thể thường dùng Vた.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
顔色が悪いですよ。今日は早く( )ほうがいいですよ。
Lời khuyên nên làm: Vた+ほうがいい → 帰ったほうがいい. Phủ định thì dùng Vない, không dùng ✕帰らなかったほうがいい.
このお菓子は甘すぎますから、たくさん( )ほうがいいです。
Quá ngọt nên “không nên ăn nhiều” → 食べないほうがいい. Bẫy: ✕食べなかったほうがいい sai ngữ pháp.