N5Minna bài 17
〜なければなりません
phải …; bắt buộc phải …
Dạng khác: 〜なければならない・〜なければいけない・〜なくてはならない・〜なくてはいけない・〜なくちゃ・〜なきゃ・〜ないといけない・〜ないと
Cách nối
- V-ない + なければなりません/なければいけません
- V-ない + なくてはなりません/なくてはいけません
- Aい→く + なければ…; Aな / N + でなければ…
- Văn nói: V-ない + なきゃ/なくちゃ; Vない + と(いけない)
1Nghĩa vụ, bắt buộc
Dùng khi việc đó là nghĩa vụ, quy định hoặc cần thiết dù không muốn. なりません thiên về quy tắc chung, いけません thiên về hoàn cảnh/cảm nhận cá nhân; ở N5/N4 có thể coi gần như nhau.
- 毎日薬を飲まなければなりません。
Ngày nào cũng phải uống thuốc.
- 空港でパスポートを見せなければなりません。
Ở sân bay phải trình hộ chiếu.
- 明日までにレポートを出さなければいけません。
Phải nộp báo cáo chậm nhất là ngày mai.
2Văn nói rút gọn
Thân mật: なきゃ (=なければ), なくちゃ (=なくては), ないと; thường bỏ luôn phần いけない ở sau.
- もう帰らなくちゃ。
Phải về thôi.
- 早く寝ないと。
Phải ngủ sớm thôi.
- 宿題をしなきゃ。
Phải làm bài tập thôi.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Nói “không cần” dùng ~なくてもいいです, không phải phủ định của なければなりません.
- Chia nhóm III: しなければ, 来(こ)なければ.
- Đừng nhầm với ~てはいけません (cấm làm).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
明日は試験がありますから、今晩勉強し( )。
Mai thi nên tối nay “phải học” → ~なければなりません. ~なくてもいいです (không cần) trái với lý do có thi.
もう9時だ。早く家に帰ら( )。
なきゃ là dạng nói tắt của なければ(いけない): “phải về nhà nhanh thôi”. ないで (đừng) không hợp với 早く.