N4
〜が必要だ/〜必要がある
cần …; cần phải …
Cách nối
- N + が必要だ/必要です
- V辞書形 + 必要がある (phủ định: 必要はない)
- N(mục đích) + に/には + N + が必要だ
1Nが必要だ: cần vật gì
Nói một thứ là cần thiết. Mục đích/người cần thường đi với に/には.
- 旅行にはパスポートが必要です。
Đi du lịch thì cần hộ chiếu.
- この仕事には日本語の力が必要です。
Công việc này cần năng lực tiếng Nhật.
2V辞書形+必要がある: cần phải làm
Nói sự cần thiết phải làm gì, mang tính khách quan, hơi trang trọng.
- 明日までにレポートを出す必要があります。
Cần nộp báo cáo chậm nhất là ngày mai.
- このレストランは予約する必要がありますか。
Nhà hàng này có cần đặt chỗ trước không?
3必要はない: không cần
Phủ định thường dùng は: ~必要はない (=~なくてもいい, trang trọng hơn).
- 予約する必要はありません。
Không cần đặt trước.
- 急ぐ必要はないですよ。
Không cần vội đâu.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Với động từ dùng V辞書形+必要がある, không nói ✕V辞書形+が必要だ.
- 必要 là tính từ な: 必要な物 (đồ cần thiết).
- So với ~なければならない: ~必要がある nhấn vào sự cần thiết khách quan, ít cảm giác bị ép buộc.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
外国へ行くときは、パスポート( )必要です。
必要 là tính từ, đối tượng cần thiết đi với が: パスポートが必要です. Không dùng を vì 必要 không phải động từ.
時間はまだたくさんありますから、急ぐ( )。
Còn nhiều thời gian nên “không cần vội” → V辞書形+必要はありません. Các lựa chọn khác sai cách kết hợp với 必要.