〜はどうですか
… thế nào?; … thì sao? (hỏi cảm nhận, gợi ý)
Dạng khác: 〜はどうでしたか
Cách nối
- N + は + どうですか(hiện tại)
- N + は + どうでしたか(chuyện đã qua)
- N + は + いかがですか(lịch sự hơn)
1Hỏi cảm nhận, ấn tượng
Dùng để hỏi người nghe thấy N thế nào. Nếu hỏi về trải nghiệm đã qua (chuyến đi, bài thi…) dùng どうでしたか, và câu trả lời cũng ở quá khứ.
- 日本の生活はどうですか。…楽しいです。
Cuộc sống ở Nhật thế nào? — Vui lắm.
- 旅行はどうでしたか。…とても楽しかったです。
Chuyến du lịch thế nào? — Rất vui.
- テストはどうでしたか。…少し難しかったです。
Bài kiểm tra thế nào? — Hơi khó.
2Gợi ý, mời
Dùng để đề xuất một lựa chọn: 'N thì sao/có được không?'. Khi mời khách đồ ăn uống dùng いかがですか cho lịch sự.
- A:いつ会いましょうか。 B:来週の土曜日はどうですか。
A: Khi nào mình gặp nhau nhỉ? B: Thứ Bảy tuần sau thì sao?
- コーヒーはいかがですか。
Anh/chị dùng cà phê nhé?
Lịch sự, dùng với khách.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- いかがですか là dạng lịch sự của どうですか (dùng với khách, cấp trên).
- Khi hỏi cảm nhận về một trải nghiệm đã kết thúc, thường dùng どうでしたか. どうですか hỏi đánh giá ở hiện tại, nên vẫn có thể dùng với một đối tượng đã biết qua trải nghiệm trước đó.
- どう đứng làm vị ngữ; trước danh từ phải dùng どんな (✕ どう町).
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
A:京都は( )。 B:とてもきれいでした。
どうでしたか hỏi cảm nhận về Kyoto qua trải nghiệm đã qua, phù hợp với とてもきれいでした. どこ hỏi địa điểm, どれ hỏi chọn một đối tượng; どんな cần có danh từ theo sau trong mẫu đang học.
A:会議は何曜日にしましょうか。 B:水曜日は( )。
Đề xuất một lựa chọn 'thứ Tư thì sao?' → どうですか. どんな cần danh từ phía sau; どうして hỏi lý do.