N5

誰(だれ)

ai; どなた: vị nào (lịch sự)

Dạng khác:

Cách nối

1Hỏi người là ai

Dùng để hỏi danh tính của một người. どなた là cách nói lịch sự của だれ, dùng khi hỏi về người trên hoặc trong tình huống trang trọng.

  • Người kia là ai vậy? — Là anh Tanaka.

  • Vị kia là ai ạ?

    Lịch sự: あの方 + どなた.

2Đi với trợ từ: だれが・だれの・だれと…

だれ đi với nhiều trợ từ: だれが (ai làm), だれの (của ai), だれと (với ai), だれに (cho ai). Khi だれ là chủ ngữ bắt buộc dùng が.

  • Đây là ô của ai?

  • Ai đã mở cửa sổ?

  • Hôm qua bạn xem phim với ai?

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với が: だれが来ましたか (✕ だれは来ましたか).
  • だれか = ai đó; だれも〜ない = không ai cả.

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh