〜が
trợ từ chủ ngữ; đánh dấu đối tượng của 好き・わかる・ある・ほしい…
Cách nối
- N + が + V/A (chủ ngữ, thông tin mới)
- Từ để hỏi + が (だれが、何が、どれが)
- N + が + 好き/嫌い/上手/下手/わかる/ある/いる/ほしい/できる
1Chủ ngữ: thông tin mới, từ để hỏi
Dùng khi miêu tả sự việc vừa nhìn thấy, hoặc khi chính chủ ngữ là thông tin cần hỏi/trả lời. Từ để hỏi làm chủ ngữ luôn đi với が.
- あ、雨が降っています。
Ơ, trời đang mưa.
- だれが来ましたか。―田中さんが来ました。
Ai đã đến vậy? – Anh Tanaka đã đến.
2Đối tượng của 好き・わかる・ある…
Với các từ chỉ sở thích, khả năng, sở hữu, mong muốn (好き, 上手, わかる, ある, ほしい, できる), đối tượng đi với が chứ không dùng を.
- 私は音楽が好きです。
Tôi thích âm nhạc.
- 日本語が少しわかります。
Tôi hiểu một chút tiếng Nhật.
- 今日は時間がありません。
Hôm nay tôi không có thời gian.
3Chủ ngữ trong mệnh đề phụ
Trong mệnh đề bổ nghĩa danh từ, chủ ngữ thường dùng が, và nhiều trường hợp có thể thay bằng の. Với とき, が thường dùng khi nêu chủ ngữ riêng của mệnh đề thời gian. Không có quy tắc cấm は trong mọi mệnh đề phụ; chẳng hạn 私は学生ですから、学割が使えます là câu đúng.
- 母が作った料理はおいしいです。
Món ăn mẹ nấu rất ngon.
- 私が住んでいる町は静かです。
Thị trấn tôi đang sống rất yên tĩnh.
Lưu ý & lỗi hay gặp
- は nêu chủ đề để nói thông tin về chủ đề đó. が đánh dấu chủ ngữ; khi trả lời だれが… thì chủ ngữ đi với が là thông tin cần xác định. Tuy nhiên, が không phải lúc nào cũng nhấn riêng chủ ngữ: 雨が降っています có thể chỉ là lời miêu tả trung tính.
- Câu 'tôi thích X': 私は X が好きです — は cho người thích, が cho thứ được thích.
- が còn nối hai câu với nghĩa 'nhưng' (高いですが、おいしいです) — xem ga-kedo.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
私はカラオケ( )好きです。
Đối tượng của 好き dùng が. Lỗi hay gặp là dùng を vì dịch từ 'thích cái gì'.
A:どれ( )あなたの傘ですか。B:その青い傘です。
Từ để hỏi (どれ) làm chủ ngữ phải đi với が. Không nói ×どれは.