N5Minna bài 6

〜で(nơi chốn)

tại, ở (nơi diễn ra hành động, sự kiện)

Cách nối

1Nơi diễn ra hành động

Chỉ địa điểm mà hành động xảy ra (ăn, học, mua, làm việc…).

  • Tôi đọc sách ở thư viện.

  • Bạn ăn trưa ở đâu?

  • Chị gái tôi làm việc ở ngân hàng.

2Nơi diễn ra sự kiện: 〜で〜があります

Khi あります mang nghĩa 'diễn ra, tổ chức' (tiệc, lễ hội, tai nạn, kỳ thi), nơi chốn dùng で chứ không dùng に.

  • Ngày mai có tiệc ở trường đại học.

  • Đã có tai nạn ở trước nhà ga.

Lưu ý & lỗi hay gặp

  • に + ある/いる (nơi tồn tại) ↔ で + hành động: 教室にいます / 教室で勉強します.
  • 住む dùng に: 東京に住んでいます (×東京で住んでいます); 働く dùng で.
  • Sự kiện 'diễn ra' ở đâu → で + あります (×パーティーが大学にあります).

Dễ nhầm với

Kiểm tra nhanh