N5Minna bài 5Minna bài 7
〜で(phương tiện)
bằng (phương tiện, công cụ, ngôn ngữ)
Cách nối
- N(phương tiện/công cụ/ngôn ngữ) + で + V
1Phương tiện đi lại
Chỉ phương tiện dùng để di chuyển. Hỏi: 何で/どうやって 来ましたか.
- バスで学校へ行きます。
Tôi đến trường bằng xe buýt.
- 何で来ましたか。―電車で来ました。
Bạn đến bằng gì? – Tôi đến bằng tàu điện.
2Công cụ, ngôn ngữ
Chỉ dụng cụ hoặc ngôn ngữ dùng để làm việc gì.
- はしでご飯を食べます。
Tôi ăn cơm bằng đũa.
- 日本語でレポートを書きました。
Tôi đã viết báo cáo bằng tiếng Nhật.
- 「Thank you」は日本語で何ですか。
'Thank you' tiếng Nhật nói là gì?
Lưu ý & lỗi hay gặp
- Cách nói cơ bản để diễn tả đi bộ là 歩いて行きます. Trong hội thoại cũng dùng 歩きで行きます. 自分の足で行きます cũng đúng, với sắc thái 'tự đi bằng đôi chân của mình'.
- Cùng chữ で nhưng khác で chỉ nơi chốn (図書館で勉強します): phân biệt bằng danh từ đứng trước.
- Hỏi cách đi: 何で (なんで) hoặc どうやって; trong văn nói なんで còn có nghĩa 'tại sao' nên どうやって rõ nghĩa hơn.
Dễ nhầm với
Kiểm tra nhanh
毎日自転車( )会社へ行きます。
Phương tiện đi lại dùng で. Bẫy là に: phải nói 自転車に乗って行きます mới dùng に.
私は毎日駅まで( )行きます。
歩いて行きます nghĩa là 'đi bộ đến đó'. Ở đây dùng thể て của 歩く để chỉ cách thức di chuyển.